2 3

Kết thúc

Youssef Chermiti 51’

Nicolas Raskin 70’

16’ Lukas Fadinger

25’ Emmanuel Longelo

90’ Emmanuel Longelo

Tỷ lệ kèo

1

30.98

X

4.88

2

1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rangers

51%

Motherwell

49%

6 Sút trúng đích 5

7

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
16’
Lukas Fadinger

Lukas Fadinger

0-2
25’
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

33’

Emmanuel Longelo

+1 phút bù giờ

Mikey Moore

Bojan Miovski

45’

James Tavernier

Jayden Meghoma

45’

Mohammed Diomande

Tochi Chukwuani

45’
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

51’
1-2
55’

Jordan McGhee

Stephen Welsh

Nicolas Raskin

Nicolas Raskin

70’
2-2

Dujon Sterling

71’
71’

Callum Slattery

72’

Ibrahim Said

Elijah Henry Just

72’

Regan Charles-Cook

Tawanda Maswanhise

Max Aarons

Dujon Sterling

77’

Connor Barron

Thelo Aasgaard

86’
2-3
90’
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

+9 phút bù giờ
92’

Callum Hendry

Callum Slattery

92’

Liam Gordon

Tom Sparrow

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Rangers
19 Trận thắng 63%
8 Trận hoà 27%
Motherwell
3 Trận thắng 10%
Motherwell

1 - 1

Rangers
Rangers

1 - 0

Motherwell
Motherwell

1 - 1

Rangers
Rangers

1 - 2

Motherwell
Motherwell

2 - 2

Rangers
Motherwell

1 - 2

Rangers
Rangers

2 - 1

Motherwell
Rangers

1 - 2

Motherwell
Motherwell

0 - 2

Rangers
Rangers

1 - 0

Motherwell
Motherwell

2 - 4

Rangers
Rangers

3 - 0

Motherwell
Motherwell

1 - 2

Rangers
Motherwell

1 - 3

Rangers
Rangers

2 - 2

Motherwell
Motherwell

1 - 6

Rangers
Rangers

1 - 1

Motherwell
Motherwell

1 - 1

Rangers
Rangers

3 - 1

Motherwell
Motherwell

1 - 5

Rangers
Rangers

4 - 0

Motherwell
Motherwell

0 - 2

Rangers
Rangers

2 - 1

Motherwell
Motherwell

0 - 3

Rangers
Rangers

7 - 1

Motherwell
Motherwell

3 - 3

Rangers
Motherwell

2 - 2

Rangers
Rangers

2 - 0

Motherwell
Rangers

0 - 2

Motherwell
Motherwell

1 - 2

Rangers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

4

Motherwell

33

23

54

3

Rangers

36

31

69

4

Motherwell

36

23

58

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rangers

51%

Motherwell

49%

2 Kiến tạo 3
16 Tổng cú sút 9
6 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 14
23 Phá bóng 27
15 Phạm lỗi 10
3 Việt vị 2
425 Đường chuyền 419
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rangers

2

Motherwell

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 2

Đường chuyền

425 Đường chuyền 419
348 Độ chính xác chuyền bóng 344
11 Đường chuyền quyết định 6
27 Tạt bóng 18
8 Độ chính xác tạt bóng 3
58 Chuyền dài 83
22 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
64 Tranh chấp thắng 46
18 Rê bóng 15
13 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 20
12 Cắt bóng 8
23 Phá bóng 27

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Rangers

47%

Motherwell

53%

6 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 10
2 Việt vị 2
199 Đường chuyền 231
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rangers

0

Motherwell

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

199 Đường chuyền 231
3 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 4
7 Phá bóng 10

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Rangers

55%

Motherwell

45%

10 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
226 Đường chuyền 188
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rangers

2

Motherwell

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

226 Đường chuyền 188
8 Đường chuyền quyết định 3
15 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

2-3

92'

90'+2'Callum Hendry (Motherwell) Substitution at 92'.

Motherwell

90'

90'Emmanuel Longelo (Motherwell) Goal at 90'.

Motherwell

86'

86'Connor Barron (Glasgow Rangers) Substitution at 86'.

Rangers

77'

77'Max Aarons (Glasgow Rangers) Substitution at 77'.

Rangers

72'

72'Ibrahim Sa'Id (Motherwell) Substitution at 72'.

Motherwell

71'

71'Dujon Sterling (Glasgow Rangers) Yellow Card at 71'.

Rangers

71'

71'Callum Slattery (Motherwell) Yellow Card at 71'.

Motherwell

70'

70'Nicolas Raskin (Glasgow Rangers) Goal at 70'.

Rangers

56'

56'Jordan McGhee (Motherwell) Substitution at 56'.

Motherwell

51'

51'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Goal at 51'.

Rangers

45'

45'James Tavernier (Glasgow Rangers) Substitution at 45'.

Rangers

33'

33'Emmanuel Longelo (Motherwell) Yellow Card at 33'.

Motherwell

25'

25'Emmanuel Longelo (Motherwell) Goal at 25'.

Motherwell

16'

16'Lukas Fadinger (Motherwell) Goal at 16'.

Motherwell

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

36 29 76
3
Rangers

Rangers

36 31 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

36 -11 43
2
Aberdeen

Aberdeen

36 -12 40
3
Dundee

Dundee

36 -18 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

36 -23 34
5
Saint Mirren

Saint Mirren

36 -27 30
6
Livingston

Livingston

36 -32 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Celtic FC

Celtic FC

2 4 6
2
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

2 3 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Dundee United

Dundee United

1 3 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

2 -3 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
2
Livingston

Livingston

2 -1 3
3
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
4
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
5
Dundee

Dundee

1 -3 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 12
6
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

+
-
×

Rangers

Đối đầu

Motherwell

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rangers
19 Trận thắng 63%
8 Trận hoà 27%
Motherwell
3 Trận thắng 10%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.98
4.88
1.2
60
5
1.1
501
19
1.02
26
5.8
1.01
3.42
1.45
10.08
71
10
1.06
146
7.2
1.07
1.45
4.25
4.85
1.48
4.4
5.5
56
7
1.11
3.7
1.37
12
201
9.5
1.05
100
13
1.02
37
4.5
1.2
3.68
1.38
12
3.77
1.37
12.8
1.61
4.2
5.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.31
0 2.47
+0.75 0.72
-0.75 1.1
+0.25 3.35
-0.25 0.21
+0.25 5
-0.25 0.08
+1.5 1.3
-1.5 0.55
+0.25 2.56
-0.25 0.3
+1 0.95
-1 0.83
+1 0.93
-1 0.71
+0.25 2.3
-0.25 0
+0.25 2.3
-0.25 0.36
+1 0.9
-1 0.83
+0.25 2.04
-0.25 0.4
0 0.27
0 2.85
-0.25 0.04
+0.25 7.1
+1 0.99
-1 0.82

Xỉu

Tài

U 5.5 0.22
O 5.5 3.33
U 5.75 0.08
O 5.75 4.9
U 5.5 0.12
O 5.5 5.25
U 5.5 0.04
O 5.5 5.55
U 4.5 0.52
O 4.5 1.47
U 2.5 3.8
O 2.5 0.15
U 5.75 0.01
O 5.75 11.11
U 3 0.77
O 3 0.95
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 5.5 0.11
O 5.5 2.7
U 5.5 0.3
O 5.5 2.45
U 5.5 0.03
O 5.5 8
U 5.5 0.06
O 5.5 7.14
U 5.5 0.08
O 5.5 6.25
U 5.5 0.02
O 5.5 8.3
U 3 0.85
O 3 0.96

Xỉu

Tài

U 12.5 0.61
O 12.5 1.2
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 10.5 0.88
O 10.5 0.77
U 12.5 1.1
O 12.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.