Youssef Chermiti 51’
Nicolas Raskin 70’
16’ Lukas Fadinger
25’ Emmanuel Longelo
90’ Emmanuel Longelo
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
7
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lukas Fadinger
Emmanuel Longelo
Emmanuel Longelo
Mikey Moore
Bojan Miovski
James Tavernier
Jayden Meghoma
Mohammed Diomande
Tochi Chukwuani
Youssef Chermiti
Jordan McGhee
Stephen Welsh
Nicolas Raskin
Dujon Sterling
Callum Slattery
Ibrahim Said
Elijah Henry Just
Regan Charles-Cook
Tawanda Maswanhise
Max Aarons
Dujon Sterling
Connor Barron
Thelo Aasgaard
Emmanuel Longelo
Callum Hendry
Callum Slattery
Liam Gordon
Tom Sparrow
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 2
1 - 2
2 - 1
1 - 2
0 - 2
1 - 0
2 - 4
3 - 0
1 - 2
1 - 3
2 - 2
1 - 6
1 - 1
1 - 1
3 - 1
1 - 5
4 - 0
0 - 2
2 - 1
0 - 3
7 - 1
3 - 3
2 - 2
2 - 0
0 - 2
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
13/05
Unknown
Motherwell F.C.
Celtic F.C.
16/05
Unknown
Falkirk
Rangers F.C.
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
36 | 32 | 77 | |
| 2 |
Celtic FC |
36 | 29 | 76 | |
| 3 |
Rangers |
36 | 31 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
36 | 23 | 58 | |
| 5 |
Hibernian |
36 | 14 | 54 | |
| 6 |
Falkirk |
36 | -6 | 49 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
36 | -11 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
36 | -12 | 40 | |
| 3 |
Dundee |
36 | -18 | 39 | |
| 4 |
Kilmarnock |
36 | -23 | 34 | |
| 5 |
Saint Mirren |
36 | -27 | 30 | |
| 6 |
Livingston |
36 | -32 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 6 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 7 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 8 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 9 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Celtic FC |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Falkirk |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Motherwell |
1 | 0 | 1 | |
| 5 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Hibernian |
2 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aberdeen |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
Dundee |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 4 |
Kilmarnock |
1 | 3 | 3 | |
| 5 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 6 |
Saint Mirren |
2 | -5 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 2 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 3 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 4 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 6 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Celtic FC |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Motherwell |
2 | 0 | 3 | |
| 4 |
Hibernian |
1 | 2 | 3 | |
| 5 |
Rangers |
2 | -3 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kilmarnock |
2 | 2 | 3 | |
| 2 |
Livingston |
2 | -1 | 3 | |
| 3 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Dundee United |
2 | -5 | 0 | |
| 5 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 6 |
Saint Mirren |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Lawrence Shankland |
|
15 |
| 4 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 5 |
Daizen Maeda |
|
12 |
| 6 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Rangers
Đối đầu
Motherwell
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Kết thúc trận đấu.
2-392'
90'+2'Callum Hendry (Motherwell) Substitution at 92'.
90'
90'Emmanuel Longelo (Motherwell) Goal at 90'.
86'
86'Connor Barron (Glasgow Rangers) Substitution at 86'.
77'
77'Max Aarons (Glasgow Rangers) Substitution at 77'.
72'
72'Ibrahim Sa'Id (Motherwell) Substitution at 72'.
71'
71'Dujon Sterling (Glasgow Rangers) Yellow Card at 71'.
71'
71'Callum Slattery (Motherwell) Yellow Card at 71'.
70'
70'Nicolas Raskin (Glasgow Rangers) Goal at 70'.
56'
56'Jordan McGhee (Motherwell) Substitution at 56'.
51'
51'Youssef Chermiti (Glasgow Rangers) Goal at 51'.
45'
45'James Tavernier (Glasgow Rangers) Substitution at 45'.
33'
33'Emmanuel Longelo (Motherwell) Yellow Card at 33'.
25'
25'Emmanuel Longelo (Motherwell) Goal at 25'.
16'
16'Lukas Fadinger (Motherwell) Goal at 16'.