0 0

Fulltime

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundee

46%

Rangers

54%

5 Sút trúng đích 10

4

6

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dundee
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

9

Dundee

33

-19

33

2

Rangers

33

35

69

3

Dundee

33

-19

33

Thông tin trận đấu

Matthew MacDermid

Matthew MacDermid

Sân
Dens Park
Sức chứa
11,775
Địa điểm
Dundee, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dundee

46%

Rangers

54%

10 Total Shots 15
5 Sút trúng đích 10
2 Blocked Shots 3
4 Corner Kicks 6
11 Free Kicks 10
19 Clearances 27
387 Passes 460

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 15
10 Sút trúng đích 10
2 Blocked Shots 3

ATTACK

PASSES

387 Passes 460
318 Passes accuracy 392
5 Key passes 11
18 Crosses 9
1 Crosses Accuracy 3
80 Long Balls 76
36 Long balls accuracy 23

DUELS & DROBBLIN

21 Dribble 16
9 Dribble success 6

DEFENDING

17 Total Tackles 30
9 Interceptions 8
19 Clearances 27

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

130 Lost the ball 116

Ball Possession

Dundee

42%

Rangers

58%

6 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 2
8 Clearances 17
189 Passes 261

GOALS

SHOTS

6 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

189 Passes 261
4 Key passes 5
8 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 18
6 Interceptions 6
8 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

70 Lost the ball 54

Ball Possession

Dundee

45%

Rangers

55%

4 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 7
11 Clearances 10
198 Passes 199

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 8
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

198 Passes 199
1 Key passes 6
10 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 12
3 Interceptions 2
11 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 62

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
2
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
3
Dundee

Dundee

33 -19 33
4
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
5
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
6
Livingston

Livingston

33 -31 16

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
7
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
6
Falkirk

Falkirk

17 3 23
9
Dundee

Dundee

16 -2 22
8
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Rangers

Rangers

16 15 31
3
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
6
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
4
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 11
6
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
7
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
8
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8
9
Barney Stewart

Barney Stewart

Falkirk 8
10
Zachary Sapsford

Zachary Sapsford

Dundee United 8

Dundee

Đối đầu

Rangers

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Dundee
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Rangers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.