1 2

Kết thúc

Connor McLennan 47’

6’ Kyrell Wilson

25’ Louie Marsh

Tỷ lệ kèo

1

23

X

13

2

1.02

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Livingston

44%

Falkirk

56%

3 Sút trúng đích 3

6

4

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Kyrell Wilson

Kyrell Wilson

0-2
25’
Louie Marsh

Louie Marsh

37’

Kyrell Wilson

45’

Ethan Ross

Kyrell Wilson

Connor McLennan

Connor McLennan

47’
1-2

Scott Arfield

Joshua Brenet

57’

Robbie Muirhead

59’

Scott Pitman

Mohamad Sylla

64’
67’

Ben Broggio

Louie Marsh

Stevie May

Connor McLennan

70’

Babacar Fati

73’
74’

Connor Allan

80’

Barney Stewart

Ryan McGowan

81’
85’

Dylan Tait

88’

Coll Donaldson

Leon McCann

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Livingston
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Falkirk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Falkirk

33

-3

46

12

Livingston

33

-31

16

6

Falkirk

36

-6

49

6

Livingston

36

-32

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Home of the Set Fare Arena
Sức chứa
9,713
Địa điểm
Livingston, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Livingston

44%

Falkirk

56%

1 Kiến tạo 2
10 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 4
1 Đá phạt 14
25 Phá bóng 51
16 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 2
301 Đường chuyền 401
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Livingston

1

Falkirk

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 16
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 2

Đường chuyền

301 Đường chuyền 401
210 Độ chính xác chuyền bóng 319
8 Đường chuyền quyết định 14
30 Tạt bóng 21
4 Độ chính xác tạt bóng 2
95 Chuyền dài 91
26 Độ chính xác chuyền dài 48

Tranh chấp & rê bóng

124 Tranh chấp 124
55 Tranh chấp thắng 69
14 Rê bóng 11
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 17
8 Cắt bóng 8
25 Phá bóng 51

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 133

Kiểm soát bóng

Livingston

45%

Falkirk

55%

3 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 17
0 Việt vị 2
130 Đường chuyền 197
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Livingston

0

Falkirk

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

130 Đường chuyền 197
2 Đường chuyền quyết định 6
10 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Livingston

43%

Falkirk

57%

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 34
2 Việt vị 0
173 Đường chuyền 205
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Livingston

1

Falkirk

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

173 Đường chuyền 205
6 Đường chuyền quyết định 8
20 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 34

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

1-2

88'

88'Lewis Neilson (Falkirk) Substitution at 88'.

Falkirk

85'

85'Dylan Tait (Falkirk) Yellow Card at 85'.

Falkirk

81'

81'Ryan McGowan (Livingston) Yellow Card at 81'.

Livingston

80'

80'Barney Stewart (Falkirk) Yellow Card at 80'.

Falkirk

74'

74'Connor Allan (Falkirk) Yellow Card at 74'.

Falkirk

73'

73'Babacar Fati (Livingston) Yellow Card at 73'.

Livingston

70'

70'Stevie May (Livingston) Substitution at 70'.

Livingston

67'

67'Dylan Tait (Falkirk) Substitution at 67'.

Falkirk

64'

64'Scott Pittman (Livingston) Substitution at 64'.

Livingston

59'

59'Robbie Muirhead (Livingston) Yellow Card at 59'.

Livingston

57'

57'Scott Arfield (Livingston) Substitution at 57'.

Livingston

47'

47'Connor Mclennan (Livingston) Goal at 47'.

Livingston

45'

45'Ethan Ross (Falkirk) Substitution at 45'.

Falkirk

37'

37'Kyrell Wilson (Falkirk) Yellow Card at 37'.

Falkirk

25'

25'Louie Marsh (Falkirk) Goal at 25'.

Falkirk

6'

6'Kyrell Wilson (Falkirk) Goal at 6'.

Falkirk

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

36 32 77
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

36 23 58
5
Hibernian

Hibernian

36 14 54
6
Falkirk

Falkirk

36 -6 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

36 -11 43
2
Aberdeen

Aberdeen

36 -12 40
3
Dundee

Dundee

36 -18 39
4
Kilmarnock

Kilmarnock

36 -23 34
5
Saint Mirren

Saint Mirren

36 -27 30
6
Livingston

Livingston

36 -32 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

2 -1 3
4
Motherwell

Motherwell

1 0 1
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aberdeen

Aberdeen

2 3 6
2
Dundee

Dundee

2 4 6
3
Dundee United

Dundee United

1 3 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

2 -5 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

2 1 4
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Hibernian

Hibernian

1 2 3
5
Rangers

Rangers

1 -1 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kilmarnock

Kilmarnock

2 2 3
2
Livingston

Livingston

2 -1 3
3
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
4
Dundee United

Dundee United

2 -5 0
5
Dundee

Dundee

1 -3 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 15
4
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Livingston

Đối đầu

Falkirk

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Livingston
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Falkirk
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23
13
1.02
15.83
4.79
1.28
3.5
3.2
1.87
17
5
1.25
23
13
1.02
14.54
4.87
1.24
34
12
1.04
15
4.4
1.24
3.37
3.33
1.9
13
4.75
1.25
23
13
1.02
19
5.5
1.2
40
13
1.04
15
4.4
1.24
13
4.37
1.29
12.2
4.79
1.26
16
4.7
1.2

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.71
+0.25 1.23
-0.25 0.72
+0.25 1.2
-0.25 0.7
+0.25 1.2
-0.25 1.03
+0.25 0.85
-0.5 0.8
+0.5 0.91
-0.25 0.75
+0.25 1.17
-0.5 0.88
+0.5 0.9
-0.5 0.85
+0.5 0.85
-0.25 0.7
+0.25 1.11
-0.25 0.8
+0.25 1.06
-0.5 0.9
+0.5 0.9
-0.25 0.75
+0.25 1.17
-0.25 0.75
+0.25 1.2
-0.25 0.72
+0.25 1.19
-0.25 0.69
+0.25 1.13

Xỉu

Tài

U 4 1.01
O 4 0.87
U 4 1.06
O 4 0.81
U 2.5 0.76
O 2.5 0.94
U 4 0.97
O 4 0.87
U 4 1
O 4 0.86
U 4 1.08
O 4 0.72
U 2.5 2.75
O 2.5 0.22
U 4 1.08
O 4 0.8
U 2.5 0.79
O 2.5 0.93
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 4 1
O 4 0.91
U 4 1
O 4 0.85
U 4.5 0.43
O 4.5 1.65
U 4 1.06
O 4 0.82
U 4 1.07
O 4 0.83
U 4 1.03
O 4 0.83
U 4 1.01
O 4 0.77

Xỉu

Tài

U 10.5 1.1
O 10.5 0.66
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 11 0.65
O 11 1.05
U 8.5 1.15
O 8.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.