3 0

Fulltime

Danilo 91’

Djeidi Gassama 94’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rangers

54%

Dundee

46%

8 Sút trúng đích 1

7

1

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

13’
1-0
44’

Ethan Hamilton

James Tavernier

48’

Djeidi Gassama

Andreas Skov Olsen

54’

Yacouba Nasser Djiga

58’
72’

Finlay Robertson

Callum Jones

Nedim Bajrami

Thelo Aasgaard

73’
81’

Simon Murray

Ashley Hay

Findlay Curtis

Mikey Moore

81’
Danilo

Danilo

91’
2-0
Djeidi Gassama

Djeidi Gassama

94’
3-0
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Rangers

33

35

69

9

Dundee

33

-19

33

2

Rangers

33

35

69

3

Dundee

33

-19

33

Thông tin trận đấu

Sân
Ibrox Stadium
Sức chứa
51,700
Địa điểm
Glasgow, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Rangers

54%

Dundee

46%

19 Total Shots 4
8 Sút trúng đích 1
7 Corner Kicks 1
12 Free Kicks 1
17 Clearances 28
14 Fouls 12
2 Offsides 1
476 Passes 425
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

19 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

476 Passes 425
400 Passes accuracy 355
14 Key passes 2
21 Crosses 6
56 Long Balls 72
19 Long balls accuracy 29

DUELS & DROBBLIN

103 Duels 103
58 Duels won 45
16 Dribble 13
13 Dribble success 4

DEFENDING

17 Total Tackles 10
11 Interceptions 8
17 Clearances 28

DISCIPLINE

14 Fouls 12
12 Was Fouled 14
1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

124 Lost the ball 118

Ball Possession

Rangers

62%

Dundee

38%

8 Total Shots 2
4 Sút trúng đích 1
8 Clearances 10
2 Offsides 1
283 Passes 179

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 2
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

283 Passes 179
6 Key passes 2
11 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 6
6 Interceptions 2
8 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 62

Ball Possession

Rangers

46%

Dundee

54%

11 Total Shots 2
10 Clearances 18
193 Passes 248

GOALS

SHOTS

11 Total Shots 2
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

193 Passes 248
10 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 5
5 Interceptions 6
10 Clearances 18

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 57

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-0

94'

90'+4'Djeidi Gassama (Glasgow Rangers) Goal at 94'.

Rangers

91'

90'+1'Danilo (Glasgow Rangers) Goal at 91'.

Rangers

82'

82'Joel Cotterill (Dundee FC) Substitution at 82'.

Dundee

81'

81'Simon Murray (Dundee FC) Substitution at 81'.

Dundee

81'

81'Danilo (Glasgow Rangers) Substitution at 81'.

Rangers

73'

73'Nedim Bajrami (Glasgow Rangers) Substitution at 73'.

Rangers

72'

72'Joe Bevan (Dundee FC) Substitution at 72'.

Dundee

58'

58'Nasser Djiga (Glasgow Rangers) Yellow Card at 58'.

Rangers

54'

54'Djeidi Gassama (Glasgow Rangers) Substitution at 54'.

Rangers

53'

53'Mohammed Diomande (Glasgow Rangers) Substitution at 53'.

Rangers

48'

48'James Tavernier (Glasgow Rangers) Penalty - Scored at 48'.

Rangers

44'

44'Ethan Hamilton (Dundee FC) Yellow Card at 44'.

Dundee

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
2
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
3
Dundee

Dundee

33 -19 33
4
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
5
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
6
Livingston

Livingston

33 -31 16

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 11
6
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
7
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
8
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8
9
Barney Stewart

Barney Stewart

Falkirk 8
10
Zachary Sapsford

Zachary Sapsford

Dundee United 8

Rangers

Đối đầu

Dundee

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Rangers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.