Tỷ lệ kèo

1

14.5

X

1.01

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hibernian

75%

Livingston

25%

5 Sút trúng đích 2

12

0

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Dane Scarlett

Ante Suto

61’
61’

Babacar Fati

Cristian Montano

64’

Robbie Muirhead

Joel Nouble

Miguel Changa Chaiwa

73’
75’

Emmanuel Danso

Macaulay Tait

Josh Campbell

Miguel Changa Chaiwa

75’
81’

Marvin Bartley

83’

Jérôme Prior

89’

Mohamad Sylla

Martin Boyle

90’

Kai Andrews

92’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hibernian
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Livingston
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Hibernian

33

14

51

12

Livingston

33

-31

16

5

Hibernian

35

12

51

6

Livingston

35

-29

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Easter Road
Sức chứa
20,421
Địa điểm
Edinburgh, Scotland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hibernian

75%

Livingston

25%

22 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 2
7 Cú sút bị chặn 1
12 Phạt góc 0
7 Đá phạt 6
14 Phá bóng 44
6 Phạm lỗi 7
1 Việt vị 1
742 Đường chuyền 254
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

22 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
2 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

742 Đường chuyền 254
673 Độ chính xác chuyền bóng 182
17 Đường chuyền quyết định 3
50 Tạt bóng 4
14 Độ chính xác tạt bóng 1
48 Chuyền dài 65
32 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
39 Tranh chấp thắng 44
23 Rê bóng 8
10 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 16
3 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 44

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 103

Kiểm soát bóng

Hibernian

80%

Livingston

20%

11 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 19
1 Việt vị 1
431 Đường chuyền 108

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

431 Đường chuyền 108
8 Đường chuyền quyết định 2
22 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
1 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Hibernian

70%

Livingston

30%

11 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 25
311 Đường chuyền 146
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

311 Đường chuyền 146
9 Đường chuyền quyết định 1
28 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 25

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

0-0

92'

90'+2'Kai Andrews (Hibernian) Yellow Card at 92'.

Hibernian

83'

83'Jérôme Prior (Livingston) Yellow Card at 83'.

Livingston

75'

75'Josh Campbell (Hibernian) Substitution at 75'.

Hibernian

75'

75'Emmanuel Danso (Livingston) Substitution at 75'.

Livingston

74'

74'Lewis Smith (Livingston) Substitution at 74'.

Livingston

73'

73'Miguel Chaiwa (Hibernian) Yellow Card at 73'.

Hibernian

64'

64'Robbie Muirhead (Livingston) Substitution at 64'.

Livingston

62'

62'Barrie McKay (Livingston) Substitution at 62'.

Livingston

61'

61'Martin Boyle (Hibernian) Substitution at 61'.

Hibernian

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Hibernian

Đối đầu

Livingston

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hibernian
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Livingston
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.5
1.01
23
5.75
1.19
20.83
1.29
4.6
7
15
1.03
51
14.5
1.01
23
2.33
1.76
11.97
12
1.04
34
4.25
1.22
22
1.3
4.8
6.8
1.35
5
7.5
6
1.15
26
15
1.01
23
13
1.07
18
4.3
1.3
17
6.5
1.09
30
4.87
1.25
13.5
7.2
1.15
22
18
1.01
45

Chủ nhà

Đội khách

0 0.2
0 3.33
+0.25 2.61
-0.25 0.3
0 0.16
0 4.3
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+1.5 1.1
-1.5 0.67
+0.25 1.96
-0.25 0.41
+1.5 0.96
-1.5 0.82
+1.25 0.76
-1.25 0.86
+0.25 7.7
-0.25 0.02
+0.25 2.8
-0.25 0.29
+1.5 0.97
-1.5 0.77
+0.25 3.33
-0.25 0.2
+1.5 1.49
-1.5 0.59
+0.25 3.03
-0.25 0.23
+0.5 14.43
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 0.5 0.11
O 0.5 4.34
U 0.5 0.19
O 0.5 3.87
U 3.25 0.62
O 3.25 1.15
U 0.5 0.09
O 0.5 6.6
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.91
O 0.5 0.86
U 2.5 0.01
O 2.5 16
U 0.5 0.26
O 0.5 2.77
U 3 0.86
O 3 0.86
U 2.5 1.4
O 2.5 0.53
U 0.5 0.09
O 0.5 4.1
U 0.5 0.22
O 0.5 3.55
U 0.5 0.3
O 0.5 2.2
U 0.5 0.11
O 0.5 5.26
U 3 0.6
O 3 1.42
U 0.5 0.14
O 0.5 4.15
U 0.75 0.03
O 0.75 10.07

Xỉu

Tài

U 11.5 0.5
O 11.5 1.5
U 10.5 0.83
O 10.5 0.91
U 11 0.65
O 11 1.05
U 9.5 0.83
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.