1 0

Kết thúc

Daizen Maeda 11’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Celtic FC

71%

Dundee

29%

6 Sút trúng đích 3

6

0

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Daizen Maeda

Daizen Maeda

11’
1-0
40’

Ryan Astley

Clark Robertson

Kieran Tierney

Marcelo Saracchi

44’

Sebastian Tounekti

Yang Hyun-Jun

58’
58’

Ashley Hay

Simon Murray

74’

Tony Yogane

Joe Westley

Luke McCowan

80’

Anthony Ralston

Colby Donovan

81’

Callum McGregor

83’

Benjamin Nygren

91’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Celtic FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Celtic FC

33

24

67

9

Dundee

33

-19

33

2

Celtic FC

35

27

73

3

Dundee

35

-21

36

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Celtic FC

71%

Dundee

29%

17 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
6 Phạt góc 0
4 Đá phạt 11
16 Phá bóng 28
13 Phạm lỗi 4
4 Việt vị 4
690 Đường chuyền 286
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Celtic FC

1

Dundee

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 4

Đường chuyền

690 Đường chuyền 286
635 Độ chính xác chuyền bóng 212
13 Đường chuyền quyết định 2
19 Tạt bóng 4
5 Độ chính xác tạt bóng 1
44 Chuyền dài 83
24 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

74 Tranh chấp 74
37 Tranh chấp thắng 37
18 Rê bóng 16
7 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 2
16 Phá bóng 28

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

107 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Celtic FC

64%

Dundee

36%

9 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 9
1 Việt vị 3
321 Đường chuyền 181

Bàn thắng

Celtic FC

1

Dundee

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

321 Đường chuyền 181
8 Đường chuyền quyết định 0
8 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 1
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Celtic FC

78%

Dundee

22%

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 19
3 Việt vị 1
369 Đường chuyền 105
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

369 Đường chuyền 105
5 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 8
0 Cắt bóng 1
10 Phá bóng 19

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

35 32 76
2
Celtic FC

Celtic FC

35 27 73
3
Rangers

Rangers

35 33 69
4
Motherwell

Motherwell

35 23 57
5
Hibernian

Hibernian

35 12 51
6
Falkirk

Falkirk

35 -4 49
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

35 -9 43
2
Aberdeen

Aberdeen

35 -14 37
3
Dundee

Dundee

35 -21 36
4
Kilmarnock

Kilmarnock

35 -26 31
5
Saint Mirren

Saint Mirren

35 -24 30
6
Livingston

Livingston

35 -29 20

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 2 3
3
Falkirk

Falkirk

1 1 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Motherwell

Motherwell

0 0 0
6
Hibernian

Hibernian

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

1 3 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 1 3
3
Dundee

Dundee

1 1 3
4
Kilmarnock

Kilmarnock

1 3 3
5
Livingston

Livingston

1 0 1
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

1 1 3
2
Celtic FC

Celtic FC

1 1 3
3
Motherwell

Motherwell

2 0 3
4
Rangers

Rangers

1 -1 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Livingston

Livingston

1 2 3
2
Aberdeen

Aberdeen

1 0 1
3
Dundee United

Dundee United

1 -3 0
4
Dundee

Dundee

1 -3 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

1 -1 0
6
Saint Mirren

Saint Mirren

1 -1 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

Relegation Playoffs

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 14
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 12
6
Daizen Maeda

Daizen Maeda

Celtic FC 10
7
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
8
Emmanuel Longelo

Emmanuel Longelo

Motherwell 8
9
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
10
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8

Celtic FC

Đối đầu

Dundee

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Celtic FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dundee
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.