Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
42%
4
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảThody Elie Youan
Martin Boyle
Graeme Shinnie
Kjartan Már Kjartansson
Thibault Klidjé
Raphael Sallinger
Topi Keskinen
Stuart Armstrong
Kevin Nisbet
Marko Lazetić
Nicky Devlin
Junior Hoilett
Thibault Klidjé
Nicolas Milanovic
Emmanuel Gyamfi
Junior Hoilett
Joe Newell
Josh Campbell
Adil Aouchiche
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
Unknown
Hibernian F.C.
Celtic F.C.
09/05
Unknown
Falkirk
Hibernian F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 73 | |
| 2 |
Celtic FC |
34 | 26 | 70 | |
| 3 |
Rangers |
34 | 34 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
34 | 24 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 46 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
34 | -6 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
34 | -14 | 36 | |
| 3 |
Dundee |
34 | -22 | 33 | |
| 4 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 30 | |
| 5 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 28 | |
| 6 |
Livingston |
34 | -29 | 19 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 7 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 6 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 9 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 8 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Celtic FC |
1 | 2 | 3 | |
| 1 |
Heart of Midlothian |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 1 | 3 | |
| 3 |
Dundee |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
1 | -2 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Livingston |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 3 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 1 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 6 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 4 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Motherwell |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Rangers |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Livingston |
1 | 2 | 3 | |
| 1 |
Dundee United |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Aberdeen |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
13 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
9 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Hibernian
Đối đầu
Aberdeen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu