Jeremy Bokila 64’
Tete Yengi 85’
13’ Yan Dhanda
18’ Cameron Congreve
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
7
0
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Yan Dhanda
Cameron Congreve
Imari Samuels
Ryan Astley
Connor McLennan
Joshua Brenet
Stevie May
Mahamadou Susoho
Ashley Hay
Simon Murray
Jeremy Bokila
Callum Jones
Yan Dhanda
Callum Jones
Tete Yengi
Scott Pitman
Tete Yengi
Robbie Muirhead
Robbie Muirhead
Jeremy Bokila
Emile Acquah
Tony Yogane
Connor McLennan
Ethan Hamilton
Ryan McGowan
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
The Home of the Set Fare Arena |
|---|---|
|
|
9,713 |
|
|
Livingston, Scotland |
Trận đấu tiếp theo
02/05
Unknown
Dundee F.C.
Saint Mirren
12/05
Unknown
Dundee United
Livingston F.C.
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
0%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
33 | 30 | 70 | |
| 2 |
Rangers |
33 | 35 | 69 | |
| 3 |
Celtic FC |
33 | 24 | 67 | |
| 4 |
Motherwell |
33 | 23 | 54 | |
| 5 |
Hibernian |
33 | 14 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
33 | -3 | 46 | |
| 7 |
Dundee United |
33 | -9 | 40 | |
| 8 |
Aberdeen |
33 | -15 | 33 | |
| 9 |
Dundee |
33 | -19 | 33 | |
| 10 |
Saint Mirren |
33 | -21 | 30 | |
| 11 |
Kilmarnock |
33 | -28 | 28 | |
| 12 |
Livingston |
33 | -31 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
34 | 31 | 73 | |
| 2 |
Celtic FC |
34 | 26 | 70 | |
| 3 |
Rangers |
34 | 34 | 69 | |
| 4 |
Motherwell |
34 | 24 | 57 | |
| 5 |
Hibernian |
34 | 13 | 51 | |
| 6 |
Falkirk |
34 | -5 | 46 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
34 | -6 | 43 | |
| 2 |
Aberdeen |
35 | -14 | 37 | |
| 3 |
Dundee |
34 | -22 | 33 | |
| 4 |
Saint Mirren |
34 | -23 | 30 | |
| 5 |
Kilmarnock |
34 | -29 | 28 | |
| 6 |
Livingston |
35 | -29 | 20 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
17 | 22 | 43 | |
| 2 |
Rangers |
17 | 20 | 38 | |
| 3 |
Celtic FC |
16 | 22 | 37 | |
| 4 |
Motherwell |
17 | 20 | 35 | |
| 5 |
Hibernian |
16 | 16 | 30 | |
| 7 |
Dundee United |
17 | -1 | 24 | |
| 6 |
Falkirk |
17 | 3 | 23 | |
| 9 |
Dundee |
16 | -2 | 22 | |
| 8 |
Aberdeen |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Saint Mirren |
16 | -6 | 20 | |
| 11 |
Kilmarnock |
17 | -5 | 19 | |
| 12 |
Livingston |
16 | -9 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Celtic FC |
1 | 2 | 3 | |
| 1 |
Heart of Midlothian |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Rangers |
1 | -1 | 0 | |
| 4 |
Motherwell |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
1 | -1 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Dundee United |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 1 | 3 | |
| 6 |
Livingston |
1 | 0 | 1 | |
| 3 |
Dundee |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
1 | -2 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
0 | 0 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Rangers |
16 | 15 | 31 | |
| 3 |
Celtic FC |
17 | 2 | 30 | |
| 1 |
Heart of Midlothian |
16 | 8 | 27 | |
| 6 |
Falkirk |
16 | -6 | 23 | |
| 5 |
Hibernian |
17 | -2 | 21 | |
| 4 |
Motherwell |
16 | 3 | 19 | |
| 7 |
Dundee United |
16 | -8 | 16 | |
| 8 |
Aberdeen |
17 | -19 | 13 | |
| 9 |
Dundee |
17 | -17 | 11 | |
| 10 |
Saint Mirren |
17 | -15 | 10 | |
| 11 |
Kilmarnock |
16 | -23 | 9 | |
| 12 |
Livingston |
17 | -22 | 6 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Heart of Midlothian |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Motherwell |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Celtic FC |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Rangers |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Hibernian |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Falkirk |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
Livingston |
1 | 2 | 3 | |
| 2 |
Aberdeen |
1 | 0 | 1 | |
| 1 |
Dundee United |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Dundee |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Saint Mirren |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Kilmarnock |
1 | -1 | 0 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tawanda Maswanhise |
|
17 |
| 2 |
Benjamin Nygren |
|
15 |
| 3 |
Claudio Rafael Soares Braga |
|
14 |
| 4 |
Lawrence Shankland |
|
13 |
| 5 |
Youssef Chermiti |
|
12 |
| 6 |
Daizen Maeda |
|
9 |
| 7 |
Kevin Nisbet |
|
9 |
| 8 |
Emmanuel Longelo |
|
8 |
| 9 |
Kieron Bowie |
|
8 |
| 10 |
Tyreece John-Jules |
|
8 |
Livingston
Đối đầu
Dundee
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu