77’ Matyas Kozak

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bohemians 1905

62%

Teplice

38%

4 Sút trúng đích 3

8

2

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
64’

John Auta

Matej Naprstek

Václav Drchal

Eric Ramirez

66’
73’

Matyas Kozak

Daniel Mareček

0-1
77’
Matyas Kozak

Matyas Kozak

Milan Ristovski

Benson Sakala

79’
81’

Matouš Trmal

Nelson Okeke

81’
85’

Ladislav Takács

Matej Radosta

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bohemians 1905
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Teplice
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Bohemians 1905

30

-9

36

13

Teplice

30

-9

29

3

Teplice

1

0

30

Thông tin trận đấu

Sân
Dolicek Stadium
Sức chứa
6,300
Địa điểm
Prague, Czech Republic

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Bohemians 1905

62%

Teplice

38%

0 Assists 1
17 Total Shots 7
4 Sút trúng đích 3
3 Blocked Shots 1
8 Corner Kicks 2
0 Free Kicks 1
18 Clearances 44
14 Fouls 10
2 Offsides 0
417 Passes 244
2 Yellow Cards 2

GOALS

Bohemians 1905

0

Teplice

1

1 Goals Against 0

SHOTS

17 Total Shots 7
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
3 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 0

PASSES

417 Passes 244
309 Passes accuracy 167
15 Key passes 6
30 Crosses 15
12 Crosses Accuracy 4
125 Long Balls 109
56 Long balls accuracy 50

DUELS & DROBBLIN

120 Duels 120
63 Duels won 57
17 Dribble 9
7 Dribble success 4

DEFENDING

16 Total Tackles 17
5 Interceptions 11
18 Clearances 44

DISCIPLINE

14 Fouls 10
10 Was Fouled 14
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

168 Lost the ball 143

Ball Possession

Bohemians 1905

63%

Teplice

37%

8 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
8 Clearances 17
210 Passes 108

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

210 Passes 108
6 Key passes 2
14 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 8
2 Interceptions 8
8 Clearances 17

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

79 Lost the ball 68

Ball Possession

Bohemians 1905

61%

Teplice

39%

9 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 0
9 Clearances 27
2 Offsides 0
204 Passes 135
2 Yellow Cards 2

GOALS

Bohemians 1905

0%

Teplice

1%

SHOTS

9 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 0
2 Blocked Shots 0

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

204 Passes 135
9 Key passes 4
16 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 9
3 Interceptions 2
9 Clearances 27

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

89 Lost the ball 75

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

30 40 71
2
Sparta Praha

Sparta Praha

30 27 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

30 16 53
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

30 8 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

30 9 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

30 13 46
7
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

30 0 43
8
Pardubice

Pardubice

30 -7 41
9
MFK Karvina

MFK Karvina

30 -8 39
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

30 -9 36
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

30 -8 35
12
FC Zlín

FC Zlín

30 -11 34
13
Teplice

Teplice

30 -9 29
14
Dukla Prague

Dukla Prague

30 -22 23
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

30 -19 23
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

30 -20 22
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 74
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 63
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 1 56
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 51
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -1 49
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 37
2
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 36
3
Teplice

Teplice

1 0 30
4
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 24
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 23
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 23

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 25 39
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 17 36
3
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 10 28
4
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 6 28
5
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 7 26
6
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 7 26
7
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 9 26
8
Pardubice

Pardubice

15 -7 20
9
FC Zlín

FC Zlín

15 -1 19
10
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -4 18
11
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -5 18
12
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 17
13
Teplice

Teplice

15 -3 15
14
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -4 15
15
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -8 14
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -6 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

1 1 3
2
Slavia Praha

Slavia Praha

0 0 0
3
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

0 0 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

1 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Zlín

FC Zlín

1 1 3
2
Teplice

Teplice

1 0 1
3
Banik Ostrava

Banik Ostrava

1 0 1
4
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

0 0 0
5
Synot Slovacko

Synot Slovacko

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

0 0 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

15 15 32
2
Sparta Praha

Sparta Praha

15 10 27
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

15 9 27
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

15 1 25
5
MFK Karvina

MFK Karvina

15 -4 22
6
Hradec Kralove

Hradec Kralove

15 -1 21
7
Pardubice

Pardubice

15 0 21
8
Slovan Liberec

Slovan Liberec

15 4 20
9
Bohemians 1905

Bohemians 1905

15 -5 18
10
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

15 -3 17
11
Sigma Olomouc

Sigma Olomouc

15 -6 15
12
FC Zlín

FC Zlín

15 -10 15
13
Teplice

Teplice

15 -6 14
14
Dukla Prague

Dukla Prague

15 -14 9
15
Synot Slovacko

Synot Slovacko

15 -15 8
16
Banik Ostrava

Banik Ostrava

15 -14 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slavia Praha

Slavia Praha

1 1 3
2
Sparta Praha

Sparta Praha

0 0 0
3
FC Viktoria Plzen

FC Viktoria Plzen

0 0 0
4
Baumit Jablonec

Baumit Jablonec

0 0 0
5
Hradec Kralove

Hradec Kralove

1 -1 0
6
Slovan Liberec

Slovan Liberec

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Mlada Boleslav

Mlada Boleslav

1 0 1
2
Synot Slovacko

Synot Slovacko

1 0 1
3
FC Zlín

FC Zlín

0 0 0
4
Teplice

Teplice

0 0 0
5
Banik Ostrava

Banik Ostrava

0 0 0
6
Dukla Prague

Dukla Prague

1 -1 0

Title Play-offs

Placement Matches

Relegation Play-offs

UEFA EL Qualification

UEFA CL group stage

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Czech Chance Liga Đội bóng G
1
Tomáš Chorý

Tomáš Chorý

Slavia Praha 17
2
Vojtech Patrak

Vojtech Patrak

Pardubice 12
3
Lukáš Haraslín

Lukáš Haraslín

Sparta Praha 12
4
Mojmir Chytil

Mojmir Chytil

Slavia Praha 11
5
Jan Kuchta

Jan Kuchta

Sparta Praha 10
6
Vladimír Darida

Vladimír Darida

Hradec Kralove 10
7
Jan Chramosta

Jan Chramosta

Baumit Jablonec 10
8
Dávid Krčík

Dávid Krčík

FC Viktoria Plzen 10
9
Lamin Jawo

Lamin Jawo

Baumit Jablonec 9
10
Abdallah Gning

Abdallah Gning

Banik Ostrava 9

Bohemians 1905

Đối đầu

Teplice

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Bohemians 1905
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Teplice
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.