Reinhold Ranftl 19’

Johannes Eggestein 37’

Kelvin Owusu Boateng 99’

7’ Arjan Malic

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Austria Vienna

46%

Sturm Graz

54%

3 Sút trúng đích 3

1

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Arjan Malic

Arjan Malic

Reinhold Ranftl

Reinhold Ranftl

19’
1-1

Johannes Eggestein

Phạt đền

37’
45’

Belmin Beganovic

Seedy Jatta

50’

Seedy Jatta

63’

Stefan Hierländer

Emir Karic

Sanel Saljic

Philipp Maybach

71’

Abubakr Bari

74’
74’

Filip Rozga Kucharczyk

Jacob Peter Hödl

80’

Kristjan Bendra

Arjan Malic

Philipp Wiesinger

81’

Kelvin Owusu Boateng

Johannes Eggestein

93’
95’

Otar Kiteishvili

Marko Raguž

Manfred Fischer

96’
Kelvin Owusu Boateng

Kelvin Owusu Boateng

99’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Austria Vienna
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sturm Graz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

2

Sturm Graz

8

5

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Generali Arena
Sức chứa
17,656
Địa điểm
Vienna, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

46%

Sturm Graz

54%

1 Kiến tạo 1
4 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 6
1 Phạt góc 8
12 Đá phạt 7
30 Phá bóng 24
7 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 3
342 Đường chuyền 393
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Austria Vienna

3

Sturm Graz

1

1 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

4 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

342 Đường chuyền 393
240 Độ chính xác chuyền bóng 302
2 Đường chuyền quyết định 9
9 Tạt bóng 26
0 Độ chính xác tạt bóng 4
81 Chuyền dài 64
19 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
57 Tranh chấp thắng 62
15 Rê bóng 33
7 Rê bóng thành công 19

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 21
14 Cắt bóng 6
30 Phá bóng 24

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

56%

Sturm Graz

44%

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 13
1 Việt vị 0
228 Đường chuyền 172
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Austria Vienna

2

Sturm Graz

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

228 Đường chuyền 172
2 Đường chuyền quyết định 4
3 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
8 Cắt bóng 4
18 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 89

Kiểm soát bóng

Austria Vienna

36%

Sturm Graz

64%

1 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
12 Phá bóng 11
1 Việt vị 3
114 Đường chuyền 221
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Austria Vienna

1

Sturm Graz

0

Cú sút

1 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

114 Đường chuyền 221
0 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 2
12 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 10
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
9
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9
10
Shon Weissman

Shon Weissman

FC Blau Weiss Linz 9

Austria Vienna

Đối đầu

Sturm Graz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Austria Vienna
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sturm Graz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.