81’ Otar Kiteishvili

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
TSV Hartberg

42%

Sturm Graz

58%

2 Sút trúng đích 2

4

6

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

Tim Oermann

27’

Emanuel Aiwu

Dominic Vincze

44’
45’

Niklas Geyrhofer

Emanuel Aiwu

54’

Otar Kiteishvili

Filip Rozga Kucharczyk

Lukas Fridrikas

Marco Hoffmann

59’
65’

Emir Karic

Dimitri Lavalėe

74’

Axel Kayombo

Seedy Jatta

Tom Ritzy Hülsmann

79’
79’

Axel Kayombo

81’

Otar Kiteishvili

Phạt đền

Maximilian·Fillafer

Damjan Kovacevic

85’

Dominik Prokop

Tobias Kainz

89’
93’

Arjan Malic

Elias Havel

96’

Manfred Schmid

97’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
TSV Hartberg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sturm Graz
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Sturm Graz

22

7

38

6

TSV Hartberg

22

5

33

2

Sturm Graz

8

5

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
BSFZ-Arena
Sức chứa
10,600
Địa điểm
Maria Enzersdorf, Austria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

42%

Sturm Graz

58%

9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 6
20 Đá phạt 5
25 Phá bóng 24
6 Phạm lỗi 20
1 Việt vị 1
324 Đường chuyền 447
5 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

TSV Hartberg

0

Sturm Graz

1

1 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 1

Đường chuyền

324 Đường chuyền 447
236 Độ chính xác chuyền bóng 347
7 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 23
2 Độ chính xác tạt bóng 3
97 Chuyền dài 63
32 Độ chính xác chuyền dài 18

Tranh chấp & rê bóng

107 Tranh chấp 107
50 Tranh chấp thắng 57
22 Rê bóng 25
6 Rê bóng thành công 16

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 30
7 Cắt bóng 14
25 Phá bóng 24

Kỷ luật

6 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 5
5 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

163 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

41%

Sturm Graz

59%

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
144 Đường chuyền 208
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

144 Đường chuyền 208
4 Đường chuyền quyết định 2
7 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 14
3 Cắt bóng 11
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

TSV Hartberg

43%

Sturm Graz

57%

4 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
180 Đường chuyền 239
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

TSV Hartberg

0

Sturm Graz

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

180 Đường chuyền 239
3 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 16
4 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 10

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 86

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

22 7 38
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

22 16 37
3
LASK Linz

LASK Linz

22 2 37
4
Austria Vienna

Austria Vienna

22 4 36
5
Rapid Wien

Rapid Wien

22 1 33
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

22 5 33
7
WSG Tirol

WSG Tirol

22 1 31
8
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

22 -1 29
9
SV Ried

SV Ried

22 -4 28
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

22 -1 26
11
Grazer AK

Grazer AK

22 -14 20
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

22 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

8 8 15
2
Sturm Graz

Sturm Graz

8 5 12
3
Rapid Wien

Rapid Wien

8 -2 11
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

8 2 11
5
Austria Vienna

Austria Vienna

8 -8 8
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

8 -5 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

8 3 14
2
Grazer AK

Grazer AK

8 8 13
3
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

8 7 13
4
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

8 -3 9
5
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

8 -4 9
6
WSG Tirol

WSG Tirol

8 -11 8

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

11 3 22
2
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 4 20
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 18
4
WSG Tirol

WSG Tirol

11 4 18
5
Austria Vienna

Austria Vienna

11 -1 17
6
Rapid Wien

Rapid Wien

11 2 17
7
Sturm Graz

Sturm Graz

11 -2 16
8
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 2 16
9
SV Ried

SV Ried

11 -1 15
10
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 2 15
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -1 14
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -4 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
LASK Linz

LASK Linz

4 5 8
2
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 6
3
Sturm Graz

Sturm Graz

4 0 4
4
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 0 4
5
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
6
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 -6 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SV Ried

SV Ried

4 5 12
2
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 12 12
3
Grazer AK

Grazer AK

4 7 10
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 0 7
5
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -1 7
6
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 1 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

11 9 22
2
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

11 8 19
3
Austria Vienna

Austria Vienna

11 5 19
4
TSV Hartberg

TSV Hartberg

11 3 17
5
Rapid Wien

Rapid Wien

11 -1 16
6
LASK Linz

LASK Linz

11 -1 15
7
WSG Tirol

WSG Tirol

11 -3 13
8
SV Ried

SV Ried

11 -3 13
9
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

11 -3 11
10
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

11 -5 9
11
Grazer AK

Grazer AK

11 -13 6
12
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

11 -12 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sturm Graz

Sturm Graz

4 5 8
2
LASK Linz

LASK Linz

4 3 7
3
Red Bull Salzburg

Red Bull Salzburg

4 2 7
4
Rapid Wien

Rapid Wien

4 -1 5
5
TSV Hartberg

TSV Hartberg

4 1 5
6
Austria Vienna

Austria Vienna

4 -4 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Grazer AK

Grazer AK

4 1 3
2
Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

4 -4 3
3
SV Ried

SV Ried

4 -2 2
4
Rheindorf Altach

Rheindorf Altach

4 -4 2
5
FC Blau Weiss Linz

FC Blau Weiss Linz

4 -5 1
6
WSG Tirol

WSG Tirol

4 -10 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

UEFA qualifying

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Austrian Bundesliga Đội bóng G
1
Kingstone Mutandwa

Kingstone Mutandwa

SV Ried 14
2
Otar Kiteishvili

Otar Kiteishvili

Sturm Graz 14
3
Moses Usor

Moses Usor

LASK Linz 13
4
Elias Havel

Elias Havel

TSV Hartberg 13
5
Ramiz Harakaté

Ramiz Harakaté

Grazer AK 11
6
Patrick Greil

Patrick Greil

Rheindorf Altach 11
7
Valentino Müller

Valentino Müller

WSG Tirol 10
8
Nikolai Baden Frederiksen

Nikolai Baden Frederiksen

WSG Tirol 9
9
Petar Ratkov

Petar Ratkov

Red Bull Salzburg 9
10
Ronivaldo Bernardo Sales

Ronivaldo Bernardo Sales

FC Blau Weiss Linz 9

TSV Hartberg

Đối đầu

Sturm Graz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

TSV Hartberg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sturm Graz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.