Ján Krivák 43’
Milan Šimon Rehuš 62’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả33%
67%
4
2
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVladimír Weiss
Matyas Kovacs
Ján Krivák
Daniel Magda
Matyas Kovacs
artur gajdos
Sandro Cruz
Milan Šimon Rehuš
Vladimir Perisic
Milan Šimon Rehuš
Mykola Kukharevych
Guram Kashia
Kelvin Ofori
Nino Marcelli
Miroslav Sovic
Roman Cerepkai
juraj teplan
Tomáš Ďurko
Miroslav Sovic
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Kosicka futbalova arena |
|---|---|
|
|
|
|
|
Kosice |
Trận đấu tiếp theo
09/05
12:00
FK Kosice
KFC Komarno
02/05
12:00
MFK Skalica
FK Kosice
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
33%
67%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
35%
65%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
31%
69%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 46 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 43 | |
| 3 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 40 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 37 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 36 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 29 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 25 | |
| 8 |
FK Kosice |
22 | -7 | 24 | |
| 9 |
Trencin |
22 | -19 | 24 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 22 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 21 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
MSK Zilina |
11 | 13 | 24 | |
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 9 | 24 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
11 | 12 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
11 | 8 | 21 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
11 | 3 | 19 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -3 | 14 | |
| 8 |
FK Kosice |
11 | 0 | 14 | |
| 12 |
MFK Skalica |
11 | -4 | 12 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
KFC Komarno |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Tatran Presov |
11 | -9 | 10 | |
| 9 |
Trencin |
11 | -11 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 8 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
11 | 11 | 22 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
11 | 4 | 18 | |
| 9 |
Trencin |
11 | -8 | 16 | |
| 3 |
MSK Zilina |
11 | 5 | 16 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
11 | -7 | 14 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
11 | 5 | 14 | |
| 10 |
KFC Komarno |
11 | -4 | 12 | |
| 11 |
Tatran Presov |
11 | -4 | 11 | |
| 8 |
FK Kosice |
11 | -7 | 10 | |
| 12 |
MFK Skalica |
11 | -11 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Michal Faško |
|
14 |
| 2 |
Radek siler |
|
13 |
| 3 |
Andraž Šporar |
|
12 |
| 4 |
Roland Galcik |
|
11 |
| 5 |
Ammar Ramadan |
|
11 |
| 6 |
Roman Cerepkai |
|
9 |
| 7 |
viktor djukanovic |
|
9 |
| 8 |
Marko Roginic |
|
8 |
| 9 |
Hugo Ahl |
|
8 |
| 10 |
Tigran·Barseghyan |
|
8 |
FK Kosice
Đối đầu
Slovan Bratislava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu