Vladimir Perisic 52’

Matej Madlenak 76’

3’ Ján Krivák

25’ Timotej hranica

Tỷ lệ kèo

1

14.5

X

1.01

2

15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Kosice

60%

MSK Zilina

40%

4 Sút trúng đích 4

1

7

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ján Krivák

1’
Bắt đầu
0-0
3’

Ján Krivák

14’

tobias paliscak

0-2
25’
Timotej hranica

Timotej hranica

Vladimir Perisic

Vladimir Perisic

52’
1-2

Miroslav Sovic

Edin Julardžija

60’
61’

Marko Roginic

72’

Filip Kaša

75’

Lukáš Prokop

Michal Faško

Matej Madlenak

Matej Madlenak

76’
2-2

Osman Kakay

Matyas Kovacs

81’
85’

Xavier Rodrigue Adang Mveng

Miroslav Káčer

Matej Jakubek

Vladimir Perisic

88’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
FK Kosice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MSK Zilina
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

MSK Zilina

22

18

40

8

FK Kosice

22

-7

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kosicka futbalova arena
Sức chứa
Địa điểm
Kosice

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Kosice

60%

MSK Zilina

40%

2 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4
1 Phạt góc 7
1 Đá phạt 1
36 Phá bóng 34
12 Phạm lỗi 6
4 Việt vị 2
457 Đường chuyền 440
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Kosice

2

MSK Zilina

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

16 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
4 Việt vị 2

Đường chuyền

457 Đường chuyền 440
368 Độ chính xác chuyền bóng 345
11 Đường chuyền quyết định 9
15 Tạt bóng 17
2 Độ chính xác tạt bóng 5
64 Chuyền dài 89
26 Độ chính xác chuyền dài 10

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
39 Tranh chấp thắng 46
20 Rê bóng 16
11 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 15
36 Phá bóng 34

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 6
5 Bị phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

FK Kosice

56%

MSK Zilina

44%

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 13
4 Việt vị 1
275 Đường chuyền 212
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Kosice

0

MSK Zilina

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

275 Đường chuyền 212
4 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

FK Kosice

64%

MSK Zilina

36%

11 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
26 Phá bóng 19
0 Việt vị 1
172 Đường chuyền 226
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

FK Kosice

2

MSK Zilina

0

Cú sút

11 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

172 Đường chuyền 226
7 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 7
26 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

FK Kosice

Đối đầu

MSK Zilina

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Kosice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MSK Zilina
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14.5
1.01
15
4.5
1.54
5.09
19
1.02
19
14.5
1.01
15
10.21
3.99
1.35
9.5
1.08
10
2.39
3.45
2.42
11
1.1
11
11
1.06
12
15
1.04
15
18
1.02
19
2.21
3.5
2.63
4.07
1.47
4.39
10.6
1.08
11.4
17
1.02
17

Chủ nhà

Đội khách

0 0.69
0 1.2
0 0.8
0 1.05
0 0.85
0 0.95
+0.25 5
-0.25 0.04
0 0.91
0 0.93
0 0.81
0 1.03
0 0.72
0 1.02
-0.5 0.5
+0.5 1.3
0 0.76
0 1.08
0 0.76
0 1.08
0 0.79
0 1.03
+0.25 5.34
-0.25 0.06

Xỉu

Tài

U 4.5 0.66
O 4.5 1.21
U 4.5 0.65
O 4.5 1.27
U 4.5 0.65
O 4.5 1.2
U 4.5 0.04
O 4.5 4.54
U 4 0.75
O 4 0.97
U 2.5 2.5
O 2.5 0.22
U 3 1.03
O 3 0.79
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 4.5 0.07
O 4.5 3.8
U 4.5 0.62
O 4.5 1.21
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 3.25 0.79
O 3.25 1.03
U 4.5 0.67
O 4.5 1.17
U 4.5 0.02
O 4.5 4.5
U 4.5 0.01
O 4.5 9.01

Xỉu

Tài

U 9.5 0.9
O 9.5 0.8
U 9.5 0.9
O 9.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.