Matus Kmet 67’

Tornike Dzotsenidze 73’

abdoulaye gueye 87’

Tỷ lệ kèo

1

1.43

X

4.5

2

5.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dunajska Streda

60%

Michalovce

40%

5 Sút trúng đích 3

4

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nathan Udvaros

26’
37’

Tornike Dzotsenidze

Alejandro·Mendez Garcia

modesto rhyan

45’

Mate Tuboly

Julien Bationo Eymard

62’
Matus Kmet

Matus Kmet

67’
1-0
69’

T. Walczak

kai brosnan

Tornike Dzotsenidze

73’
79’

Christos Makrygiannis

Hugo Ahl

85’

Jakub Peter Bamburak

K. Taylor-Hart

Nino Kukovec

Matus Kmet

85’
abdoulaye gueye

abdoulaye gueye

87’
3-0

Tsotne Kapanadze

89’
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dunajska Streda
20 Trận thắng 67%
5 Trận hoà 16%
Michalovce
5 Trận thắng 17%
Dunajska Streda

3 - 0

Michalovce
Michalovce

2 - 4

Dunajska Streda
Dunajska Streda

1 - 1

Michalovce
Dunajska Streda

2 - 1

Michalovce
Dunajska Streda

0 - 1

Michalovce
Michalovce

0 - 3

Dunajska Streda
Dunajska Streda

2 - 1

Michalovce
Michalovce

0 - 0

Dunajska Streda
Michalovce

0 - 2

Dunajska Streda
Dunajska Streda

1 - 0

Michalovce
Dunajska Streda

1 - 0

Michalovce
Michalovce

4 - 1

Dunajska Streda
Dunajska Streda

2 - 1

Michalovce
Dunajska Streda

0 - 0

Michalovce
Michalovce

2 - 4

Dunajska Streda
Dunajska Streda

5 - 0

Michalovce
Michalovce

5 - 0

Dunajska Streda
Dunajska Streda

1 - 1

Michalovce
Dunajska Streda

5 - 0

Michalovce
Michalovce

0 - 2

Dunajska Streda
Michalovce

2 - 1

Dunajska Streda
Dunajska Streda

4 - 1

Michalovce
Dunajska Streda

2 - 0

Michalovce
Michalovce

1 - 2

Dunajska Streda
Michalovce

1 - 2

Dunajska Streda
Dunajska Streda

2 - 1

Michalovce
Michalovce

1 - 0

Dunajska Streda
Michalovce

1 - 1

Dunajska Streda
Dunajska Streda

3 - 1

Michalovce
Michalovce

0 - 3

Dunajska Streda

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Michalovce

22

-4

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MOL Arena
Sức chứa
12,700
Địa điểm
Dunajska Streda

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dunajska Streda

60%

Michalovce

40%

1 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phạt góc 3
11 Đá phạt 2
20 Phá bóng 30
11 Phạm lỗi 11
0 Việt vị 2
446 Đường chuyền 297
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dunajska Streda

3

Michalovce

0

0 Bàn thua 3

Cú sút

14 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

446 Đường chuyền 297
357 Độ chính xác chuyền bóng 208
9 Đường chuyền quyết định 4
23 Tạt bóng 7
7 Độ chính xác tạt bóng 0
110 Chuyền dài 77
61 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
55 Tranh chấp thắng 46
15 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 15
16 Cắt bóng 15
20 Phá bóng 30

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

158 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Dunajska Streda

66%

Michalovce

34%

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 18
257 Đường chuyền 134
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

257 Đường chuyền 134
3 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
8 Cắt bóng 8
13 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Dunajska Streda

54%

Michalovce

46%

10 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
7 Phá bóng 12
0 Việt vị 2
189 Đường chuyền 163
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Dunajska Streda

3

Michalovce

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

189 Đường chuyền 163
6 Đường chuyền quyết định 0
10 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Dunajska Streda

Đối đầu

Michalovce

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dunajska Streda
20 Trận thắng 67%
5 Trận hoà 16%
Michalovce
5 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.43
4.5
5.6
2.21
2.24
5.98
1
51
101
1.35
4.8
6.6
1.12
5.75
40.49
1.01
29
91
1.13
4.85
35
1.01
151
151
1
41
81
1
12
56
1.01
28
100
1.13
4.85
35
1.1
5.4
32
1.14
6.05
16.7
1.01
31
86

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.96
-1.25 0.82
0 0.47
0 1.69
0 0.42
0 1.75
+1.25 0.82
-1.25 1.02
0 0.48
0 1.56
0 0.42
0 1.7
0 0.32
0 2.15
+1.5 1.05
-1.5 0.65
0 0.48
0 1.56
0 0.55
0 1.4
0 0.43
0 1.63
+0.5 4.74
-0.5 0.08

Xỉu

Tài

U 3 0.85
O 3 0.93
U 2.5 0.34
O 2.5 2.29
U 3.5 0.2
O 3.5 3.4
U 3 0.88
O 3 0.94
U 2.5 0.26
O 2.5 2.39
U 2.5 0.53
O 2.5 1.25
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 3.5 0.11
O 3.5 3.2
U 3.5 0.23
O 3.5 2.9
U 3.5 0.01
O 3.5 9
U 3.5 0.19
O 3.5 3.22
U 3.5 0.24
O 3.5 2.63
U 2.5 0.37
O 2.5 1.75
U 3.75 0.01
O 3.75 9

Xỉu

Tài

U 7.5 0.61
O 7.5 1.2
U 8.5 0.4
O 8.5 1.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.