12’ artur gajdos

43’ Mykola Kukharevych

45’ Mykola Kukharevych

53’ artur gajdos

Tỷ lệ kèo

1

4.65

X

3.95

2

1.54

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dunajska Streda

46%

Slovan Bratislava

54%

2 Sút trúng đích 5

4

5

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
artur gajdos

artur gajdos

Alioune sylla

Matej Trusa

12’
15’

Svetozar Marković

17’

Svetozar Marković

Jan-Christoph Bartels

42’
43’

Mykola Kukharevych

Phạt đền

45’

Mykola Kukharevych

Phạt đền

Julien Bationo Eymard

Andreas Gruber

45’

Julien Bationo Eymard

49’
0-3
53’
artur gajdos

artur gajdos

56’

Peter·Pokorny

Nathan udvaros

Ammar Ramadan

64’
71’

Tigran·Barseghyan

Mykola Kukharevych

75’

Sandro Cruz

78’

Danylo Ihnatenko

Peter·Pokorny

82’

Róbert Mak

Nino Marcelli

Matus Kmet

abdoulaye gueye

83’
88’

Niko Janković

90’

Rash Rahim Ibrahim

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Dunajska Streda
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slovan Bratislava
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MOL Arena
Sức chứa
12,700
Địa điểm
Dunajska Streda

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dunajska Streda

46%

Slovan Bratislava

54%

0 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 5
20 Đá phạt 8
13 Phá bóng 17
8 Phạm lỗi 20
1 Việt vị 0
340 Đường chuyền 407
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Dunajska Streda

0

Slovan Bratislava

3

3 Bàn thua 0
0 Phạt đền 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

340 Đường chuyền 407
303 Độ chính xác chuyền bóng 355
8 Đường chuyền quyết định 6
18 Tạt bóng 11
5 Độ chính xác tạt bóng 2
33 Chuyền dài 69
23 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

79 Tranh chấp 79
46 Tranh chấp thắng 33
13 Rê bóng 14
6 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 15
9 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 17

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 20
20 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 5
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Dunajska Streda

57%

Slovan Bratislava

43%

5 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
209 Đường chuyền 159
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dunajska Streda

0

Slovan Bratislava

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

209 Đường chuyền 159
4 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

49 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Dunajska Streda

35%

Slovan Bratislava

65%

4 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 8
129 Đường chuyền 249
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Dunajska Streda

0

Slovan Bratislava

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

129 Đường chuyền 249
4 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 2
6 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

35 Mất bóng 33

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 10
7
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 10
8
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Dunajska Streda

Đối đầu

Slovan Bratislava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dunajska Streda
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slovan Bratislava
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.65
3.95
1.54
4.7
3.85
1.68
51
41
1
2.28
3.2
2.7
2.34
3.24
2.83
67
34
1.01
16
5.5
1.14
151
91
1.01
51
41
1
41
13
1
17
7
1.13
18
5.7
1.13
12
6.2
1.13
4.43
3.81
1.58
284
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.07
-0.25 1.26
0 1.85
0 0.42
0 1.75
0 0.42
+0.25 1.07
-0.25 0.77
-0.25 0.77
+0.25 1.07
+0.25 0.9
-0.25 0.86
0 1.7
0 0.42
0 1.81
0 0.39
+0.5 1.2
-0.5 0.55
0 1.69
0 0.43
0 1.61
0 0.46
0 1.58
0 0.45
0 1.62
0 0.39

Xỉu

Tài

U 2.5 1.11
O 2.5 1.06
U 3.5 0.24
O 3.5 3.01
U 3.5 0.1
O 3.5 5.8
U 2.5 0.83
O 2.5 0.99
U 3.5 0.43
O 3.5 1.54
U 2.5 1.9
O 2.5 0.33
U 3.75 0.76
O 3.75 1.06
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 3.5 0.02
O 3.5 5.2
U 3.5 0.18
O 3.5 3.55
U 3.5 0.14
O 3.5 3.4
U 3.5 0.1
O 3.5 3.57
U 3.5 0.15
O 3.5 3.44
U 3.5 0.18
O 3.5 2.94
U 3.5 0.13
O 3.5 3.61

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 9 0.68
O 9 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.