83’ Vladimír Weiss
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
3
6
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRash Rahim Ibrahim
Filip Kaša
Vladimír Weiss
Nino Marcelli
Andrei florea
Miroslav Káčer
Xavier Rodrigue Adang Mveng
Regő Szánthó
Róbert Mak
Adam Griger
Samuel Datko
F. Bzdyl
Vladimír Weiss
César Blackman
Niko Janković
artur gajdos
Andrei florea
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
3 - 2
3 - 3
4 - 3
0 - 5
2 - 1
0 - 5
2 - 3
0 - 3
1 - 0
0 - 4
2 - 0
2 - 4
0 - 1
4 - 1
3 - 1
2 - 2
2 - 3
1 - 1
2 - 2
1 - 1
2 - 3
2 - 2
3 - 2
2 - 2
2 - 3
2 - 0
0 - 0
1 - 1
6 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion MSK Zilina |
|---|---|
|
|
11,258 |
|
|
Zilina |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Slovan Bratislava
Michalovce
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 46 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 43 | |
| 3 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 40 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 37 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 36 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 29 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 25 | |
| 8 |
FK Kosice |
22 | -7 | 24 | |
| 9 |
Trencin |
22 | -19 | 24 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 22 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 21 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 9 | 24 | |
| 2 |
MSK Zilina |
11 | 13 | 24 | |
| 3 |
Sport Podbrezova |
11 | 12 | 22 | |
| 4 |
Dunajska Streda |
11 | 8 | 21 | |
| 5 |
Spartak Trnava |
11 | 3 | 19 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -3 | 14 | |
| 7 |
FK Kosice |
11 | 0 | 14 | |
| 8 |
MFK Skalica |
11 | -4 | 12 | |
| 9 |
MFK Ruzomberok |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
KFC Komarno |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Tatran Presov |
11 | -9 | 10 | |
| 12 |
Trencin |
11 | -11 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 8 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
11 | 11 | 22 | |
| 3 |
Spartak Trnava |
11 | 4 | 18 | |
| 4 |
MSK Zilina |
11 | 5 | 16 | |
| 5 |
Trencin |
11 | -8 | 16 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
Sport Podbrezova |
11 | 5 | 14 | |
| 8 |
MFK Ruzomberok |
11 | -7 | 14 | |
| 9 |
KFC Komarno |
11 | -4 | 12 | |
| 10 |
Tatran Presov |
11 | -4 | 11 | |
| 11 |
FK Kosice |
11 | -7 | 10 | |
| 12 |
MFK Skalica |
11 | -11 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Michal Faško |
|
14 |
| 2 |
Radek siler |
|
13 |
| 3 |
Andraž Šporar |
|
12 |
| 4 |
Roland Galcik |
|
11 |
| 5 |
Ammar Ramadan |
|
11 |
| 6 |
Hugo Ahl |
|
10 |
| 7 |
Tigran·Barseghyan |
|
10 |
| 8 |
Roman Cerepkai |
|
10 |
| 9 |
viktor djukanovic |
|
9 |
| 10 |
Marko Roginic |
|
8 |
MSK Zilina
Đối đầu
Slovan Bratislava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu