83’ Vladimír Weiss

Tỷ lệ kèo

1

6.16

X

1.41

2

5.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MSK Zilina

41%

Slovan Bratislava

59%

1 Sút trúng đích 5

3

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+1 phút bù giờ
46’

Rash Rahim Ibrahim

Filip Kaša

62’
64’

Vladimír Weiss

Nino Marcelli

Andrei florea

Miroslav Káčer

64’

Xavier Rodrigue Adang Mveng

Regő Szánthó

74’
77’

Róbert Mak

Adam Griger

Samuel Datko

F. Bzdyl

80’
0-1
83’
Vladimír Weiss

Vladimír Weiss

85’

César Blackman

87’

Niko Janković

artur gajdos

+5 phút bù giờ

Andrei florea

92’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
MSK Zilina
6 Trận thắng 20%
9 Trận hoà 30%
Slovan Bratislava
15 Trận thắng 50%
Slovan Bratislava

0 - 1

MSK Zilina
Slovan Bratislava

3 - 2

MSK Zilina
MSK Zilina

3 - 3

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

4 - 3

MSK Zilina
MSK Zilina

0 - 5

Slovan Bratislava
MSK Zilina

2 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

0 - 5

MSK Zilina
Slovan Bratislava

2 - 3

MSK Zilina
MSK Zilina

0 - 3

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

1 - 0

MSK Zilina
MSK Zilina

0 - 4

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 0

MSK Zilina
MSK Zilina

2 - 4

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

0 - 1

MSK Zilina
MSK Zilina

4 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

3 - 1

MSK Zilina
Slovan Bratislava

2 - 2

MSK Zilina
MSK Zilina

2 - 3

Slovan Bratislava
MSK Zilina

1 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 2

MSK Zilina
Slovan Bratislava

1 - 1

MSK Zilina
MSK Zilina

2 - 3

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 2

MSK Zilina
Slovan Bratislava

3 - 2

MSK Zilina
MSK Zilina

2 - 2

Slovan Bratislava
MSK Zilina

2 - 3

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 0

MSK Zilina
MSK Zilina

0 - 0

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

1 - 1

MSK Zilina
Slovan Bratislava

6 - 2

MSK Zilina

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

MSK Zilina

22

18

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion MSK Zilina
Sức chứa
11,258
Địa điểm
Zilina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MSK Zilina

41%

Slovan Bratislava

59%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 14
1 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 6
13 Đá phạt 15
23 Phá bóng 22
15 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 2
314 Đường chuyền 431
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

MSK Zilina

0

Slovan Bratislava

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 14
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

314 Đường chuyền 431
230 Độ chính xác chuyền bóng 362
9 Đường chuyền quyết định 10
13 Tạt bóng 19
4 Độ chính xác tạt bóng 5
67 Chuyền dài 75
19 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
42 Tranh chấp thắng 63
22 Rê bóng 16
8 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 21
8 Cắt bóng 16
23 Phá bóng 22

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 120

Kiểm soát bóng

MSK Zilina

48%

Slovan Bratislava

52%

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
6 Phá bóng 10
0 Việt vị 1
177 Đường chuyền 193

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

177 Đường chuyền 193
3 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 12
6 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

MSK Zilina

34%

Slovan Bratislava

66%

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1
16 Phá bóng 11
0 Việt vị 1
128 Đường chuyền 238
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

MSK Zilina

0

Slovan Bratislava

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

128 Đường chuyền 238
5 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 10
7
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 10
8
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

MSK Zilina

Đối đầu

Slovan Bratislava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MSK Zilina
6 Trận thắng 20%
9 Trận hoà 30%
Slovan Bratislava
15 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.16
1.41
5.12
151
26
1.01
2.57
3.7
2.26
88.94
6.2
1.09
29
5.75
1.09
105
5.7
1.07
2.8
3.4
2.15
60
5.9
1.07
151
9
1.03
80
13
1.01
105
5.7
1.07
80
6
1.06
18.3
7.2
1.05
2.85
3.6
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 1.13
0 0.74
0 0.77
0 1.02
-0.25 0.8
+0.25 1.04
0 0.92
0 0.92
0 0.95
0 0.85
0 1.23
0 0.6
-0.5 0.6
+0.5 1.1
0 0.92
0 0.92
0 0.92
0 0.92
0 0.94
0 0.88
-0.25 0.81
+0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 0.5 0.44
O 0.5 1.82
U 1.5 0.2
O 1.5 3.4
U 3 0.83
O 3 0.99
U 1.5 0.28
O 1.5 2.21
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.19
O 1.5 3.22
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 1.5 0.03
O 1.5 2.9
U 1.5 0.22
O 1.5 3
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 1.5 0.21
O 1.5 3.03
U 1.5 0.18
O 1.5 3.12
U 1.5 0.02
O 1.5 4.5
U 3 0.78
O 3 0.87

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 8 0.88
O 8 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.