Lukáš Fila 9’

Ján Murgaš 82’

Jan Hladík 84’

48’ Svetozar Marković

68’ Tigran·Barseghyan

Tỷ lệ kèo

1

5.8

X

1.26

2

6.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MFK Ruzomberok

38%

Slovan Bratislava

62%

3 Sút trúng đích 3

1

8

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lukáš Fila

Lukáš Fila

9’
1-0

Alexander Selecky

30’
45’

Nino Marcelli

Róbert Mak

1-1
48’
Svetozar Marković

Svetozar Marković

53’

Peter·Pokorny

54’

Peter·Pokorny

1-2
68’
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Marian Chobot

adam tucny

72’
73’

Rash Rahim Ibrahim

Niko Janković

Marian Chobot

adam tucny

75’
80’

Nino Marcelli

Ján Murgaš

Ján Murgaš

82’
2-2

Martin Chrien

Jan Hladík

84’
Jan Hladík

Jan Hladík

84’
2-2
88’

Mykola Kukharevych

Andraž Šporar

Adrian Slavik

Lukáš Fila

92’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
MFK Ruzomberok
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slovan Bratislava
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

MFK Ruzomberok

22

-10

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion MFK Ruzomberok
Sức chứa
4,817
Địa điểm
Ruzomberok, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MFK Ruzomberok

38%

Slovan Bratislava

62%

1 Kiến tạo 2
6 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
1 Phạt góc 8
5 Đá phạt 2
34 Phá bóng 22
17 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 3
295 Đường chuyền 454
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

MFK Ruzomberok

2

Slovan Bratislava

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

6 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

295 Đường chuyền 454
210 Độ chính xác chuyền bóng 369
3 Đường chuyền quyết định 6
9 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 3
104 Chuyền dài 93
32 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
38 Tranh chấp thắng 45
10 Rê bóng 10
2 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 18
9 Cắt bóng 5
34 Phá bóng 22

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

MFK Ruzomberok

24%

Slovan Bratislava

76%

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
17 Phá bóng 6
0 Việt vị 3
91 Đường chuyền 303
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

MFK Ruzomberok

1

Slovan Bratislava

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

91 Đường chuyền 303
2 Đường chuyền quyết định 3
3 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

MFK Ruzomberok

52%

Slovan Bratislava

48%

3 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
15 Phá bóng 13
204 Đường chuyền 155
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

MFK Ruzomberok

1

Slovan Bratislava

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

204 Đường chuyền 155
1 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 2
15 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 10
7
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 10
8
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

MFK Ruzomberok

Đối đầu

Slovan Bratislava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MFK Ruzomberok
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Slovan Bratislava
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.8
1.26
6.6
6.7
1.26
7.27
6.5
1.28
7
5.8
1.26
6.6
27.28
4.45
1.21
17
4.33
1.2
4.3
3.8
1.6
4.8
3.7
1.57
6
1.32
6.5
6
1.29
6.5
5.75
1.3
6.75
5.8
1.27
6.2
6
1.25
6.2
5.95
1.29
6.1
5.75
1.3
6.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.74
0 1.13
0 0.82
0 1
0 0.77
0 1.02
0 0.73
0 1.12
-0.75 1.04
+0.75 0.8
-0.75 1
+0.75 0.74
0 0.83
0 1.03
0 0.76
0 0.97
-0.5 1.1
+0.5 0.6
0 0.85
0 0.99
0 0.88
0 0.96
0 0.82
0 1
0 0.71
0 0.94

Xỉu

Tài

U 4.5 0.33
O 4.5 2.04
U 4.5 0.27
O 4.5 2.7
U 4.5 0.3
O 4.5 2.45
U 4.5 0.32
O 4.5 2
U 3.5 0.56
O 3.5 1.23
U 2.5 1.4
O 2.5 0.44
U 2.75 0.93
O 2.75 0.89
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 4.5 0.36
O 4.5 2.1
U 4.5 0.34
O 4.5 2.1
U 4.5 0.32
O 4.5 1.9
U 4.5 0.33
O 4.5 1.96
U 4.5 0.31
O 4.5 2.22
U 4.5 0.34
O 4.5 1.85
U 4.5 0.32
O 4.5 1.93

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 8.5 1.35
O 8.5 0.48

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.