Lukáš Fila 9’
Ján Murgaš 82’
Jan Hladík 84’
48’ Svetozar Marković
68’ Tigran·Barseghyan
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
38%
62%
1
8
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Lukáš Fila
Alexander Selecky
Nino Marcelli
Róbert Mak
Svetozar Marković
Peter·Pokorny
Peter·Pokorny
Tigran·Barseghyan
Marian Chobot
adam tucny
Rash Rahim Ibrahim
Niko Janković
Marian Chobot
adam tucny
Nino Marcelli
Ján Murgaš
Martin Chrien
Jan Hladík
Jan Hladík
Mykola Kukharevych
Andraž Šporar
Adrian Slavik
Lukáš Fila
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion MFK Ruzomberok |
|---|---|
|
|
4,817 |
|
|
Ruzomberok, Slovakia |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Slovan Bratislava
Michalovce
16/05
11:00
MFK Skalica
MFK Ruzomberok
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
24%
76%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 46 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 43 | |
| 3 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 40 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 37 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 36 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 29 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 25 | |
| 8 |
FK Kosice |
22 | -7 | 24 | |
| 9 |
Trencin |
22 | -19 | 24 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 22 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 21 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 9 | 24 | |
| 2 |
MSK Zilina |
11 | 13 | 24 | |
| 3 |
Sport Podbrezova |
11 | 12 | 22 | |
| 4 |
Dunajska Streda |
11 | 8 | 21 | |
| 5 |
Spartak Trnava |
11 | 3 | 19 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -3 | 14 | |
| 7 |
FK Kosice |
11 | 0 | 14 | |
| 8 |
MFK Skalica |
11 | -4 | 12 | |
| 9 |
MFK Ruzomberok |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
KFC Komarno |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Tatran Presov |
11 | -9 | 10 | |
| 12 |
Trencin |
11 | -11 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 8 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
11 | 11 | 22 | |
| 3 |
Spartak Trnava |
11 | 4 | 18 | |
| 4 |
MSK Zilina |
11 | 5 | 16 | |
| 5 |
Trencin |
11 | -8 | 16 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
Sport Podbrezova |
11 | 5 | 14 | |
| 8 |
MFK Ruzomberok |
11 | -7 | 14 | |
| 9 |
KFC Komarno |
11 | -4 | 12 | |
| 10 |
Tatran Presov |
11 | -4 | 11 | |
| 11 |
FK Kosice |
11 | -7 | 10 | |
| 12 |
MFK Skalica |
11 | -11 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Michal Faško |
|
14 |
| 2 |
Radek siler |
|
13 |
| 3 |
Andraž Šporar |
|
12 |
| 4 |
Roland Galcik |
|
11 |
| 5 |
Ammar Ramadan |
|
11 |
| 6 |
Hugo Ahl |
|
10 |
| 7 |
Tigran·Barseghyan |
|
10 |
| 8 |
Roman Cerepkai |
|
10 |
| 9 |
viktor djukanovic |
|
9 |
| 10 |
Marko Roginic |
|
8 |
MFK Ruzomberok
Đối đầu
Slovan Bratislava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu