46’ Lukas Mikulaj
Tỷ lệ kèo
1
1.83
X
3.25
2
4.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
7
3
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRoshaun·Mathurin
Eynel Soares
Denis Adamkovič
Roshaun·Mathurin
Nandor Karoly Tamas
boris druga
Lukas Mikulaj
Sebastian Jung
Benjamin Száraz
Zyen Jones
Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi
Martin·Boda
Sukisa Elvis Mashike
Pim·Doesburg
Lukas Mikulaj
dominik spiriak
Richie Musaba
Korede Yemi Adedoyin
Richard Krizan
Pape Diouf
Dylann Kam
Eynel Soares
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 0
1 - 0
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion KFC Komarno |
|---|---|
|
|
13,200 |
|
|
Komarno, Slovakia |
Trận đấu tiếp theo
02/05
12:00
Trencin
KFC Komarno
26/04
11:00
Tatran Presov
Trencin
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 46 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 43 | |
| 3 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 40 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 37 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 36 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 29 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 25 | |
| 8 |
FK Kosice |
22 | -7 | 24 | |
| 9 |
Trencin |
22 | -19 | 24 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 22 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 21 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 16 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
MSK Zilina |
11 | 13 | 24 | |
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 9 | 24 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
11 | 12 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
11 | 8 | 21 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
11 | 3 | 19 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -3 | 14 | |
| 8 |
FK Kosice |
11 | 0 | 14 | |
| 12 |
MFK Skalica |
11 | -4 | 12 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
KFC Komarno |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Tatran Presov |
11 | -9 | 10 | |
| 9 |
Trencin |
11 | -11 | 8 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 8 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
11 | 11 | 22 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
11 | 4 | 18 | |
| 9 |
Trencin |
11 | -8 | 16 | |
| 3 |
MSK Zilina |
11 | 5 | 16 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
11 | -7 | 14 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
11 | 5 | 14 | |
| 10 |
KFC Komarno |
11 | -4 | 12 | |
| 11 |
Tatran Presov |
11 | -4 | 11 | |
| 8 |
FK Kosice |
11 | -7 | 10 | |
| 12 |
MFK Skalica |
11 | -11 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Michal Faško |
|
14 |
| 2 |
Radek siler |
|
13 |
| 3 |
Andraž Šporar |
|
12 |
| 4 |
Roland Galcik |
|
11 |
| 5 |
Ammar Ramadan |
|
11 |
| 6 |
Roman Cerepkai |
|
9 |
| 7 |
viktor djukanovic |
|
9 |
| 8 |
Marko Roginic |
|
8 |
| 9 |
Hugo Ahl |
|
8 |
| 10 |
Nino Marcelli |
|
7 |
KFC Komarno
Đối đầu
Trencin
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu