2 1

Kết thúc

Lukas Mikulaj 41’

nikolas brandis 69’

86’ Marek·Ujlaky

Tỷ lệ kèo

1

2.46

X

3.1

2

2.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Trencin

52%

MFK Skalica

48%

4 Sút trúng đích 4

4

4

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Matus slavicek

5’
20’

Mario Holly

Martin Masik

Lukas Mikulaj

Lukas Mikulaj

41’
1-0
45’

Lukas·Leginus

Roman Potocny

63’

Branislav Niňaj

antonio bazdaric

Lukas Mikulaj

68’
nikolas brandis

nikolas brandis

69’
2-0
72’

Marek·Ujlaky

77’

Martin Nagy

Damian Bariš

Pim·Doesburg

Korede Yemi Adedoyin

77’

Hugo pavek

85’
2-1
86’
Marek·Ujlaky

Marek·Ujlaky

91’

Philip Obinna Onyedika

93’

Lukas·Leginus

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Trencin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MFK Skalica
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Trencin

22

-19

24

12

MFK Skalica

22

-15

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Štadión na Sihoti
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Trencin, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Trencin

52%

MFK Skalica

48%

2 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 4
19 Đá phạt 12
36 Phá bóng 16
13 Phạm lỗi 19
2 Việt vị 1
335 Đường chuyền 294
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Trencin

2

MFK Skalica

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

9 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

335 Đường chuyền 294
259 Độ chính xác chuyền bóng 209
8 Đường chuyền quyết định 12
12 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 7
97 Chuyền dài 79
42 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

134 Tranh chấp 134
73 Tranh chấp thắng 61
16 Rê bóng 21
7 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 17
11 Cắt bóng 6
36 Phá bóng 16

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 19
19 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

131 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Trencin

60%

MFK Skalica

40%

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 9
2 Việt vị 1
193 Đường chuyền 129
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Trencin

1

MFK Skalica

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

193 Đường chuyền 129
3 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Trencin

44%

MFK Skalica

56%

6 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 2
149 Đường chuyền 176
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Trencin

1

MFK Skalica

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

149 Đường chuyền 176
5 Đường chuyền quyết định 8
4 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 2

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Trencin

Đối đầu

MFK Skalica

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Trencin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MFK Skalica
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.46
3.1
2.7
1.31
4.24
16.01
1.01
23
151
2.51
3.1
2.65
1.26
4
15.38
1.01
15
71
1.06
5.9
146
2.4
2.88
2.9
1.02
21
151
1.02
9.5
201
1.05
8
60
1.06
6
150
1.05
6.1
110
1.27
4.26
12
1.01
20
20

Chủ nhà

Đội khách

0 0.84
0 1.02
0 1.15
0 0.7
0 1.2
0 0.65
0 0.87
0 0.97
0 1.07
0 0.77
0 1.19
0 0.64
0 0.97
0 0.76
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 1.07
0 0.77
0 1.07
0 0.77
0 0.93
0 0.89
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.25 1.01
O 2.25 0.83
U 3.5 0.23
O 3.5 3.17
U 3.5 0.15
O 3.5 4.5
U 2.25 1
O 2.25 0.82
U 1.5 0.88
O 1.5 0.76
U 2.5 0.33
O 2.5 1.9
U 3.5 0.03
O 3.5 7.69
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 3.5 0.06
O 3.5 4.2
U 3.5 0.13
O 3.5 4.3
U 3.5 0.15
O 3.5 3.4
U 3.5 0.02
O 3.5 8.33
U 3.5 0.12
O 3.5 3.84
U 2.5 0.31
O 2.5 1.96
U 3.75 0.01
O 3.75 9

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 9 0.58
O 9 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.