45’+1 Tigran·Barseghyan

Tỷ lệ kèo

1

30.18

X

5.33

2

1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Spartak Trnava

54%

Slovan Bratislava

46%

1 Sút trúng đích 1

6

1

6

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lazar Stojsavljevic

Martin Mikovič

18’

Philip Azango

Filip Twardzik

45’
0-1
46’
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

55’

artur gajdos

55’

Adam Griger

Roko Jureskin

55’

Erik Sabo

55’
59’

Zuberu Sharani

Adam Griger

Timotej Kudlicka

66’
75’

Vladimír Weiss

artur gajdos

Roman Procházka

Marin Laušić

75’

Michal Tomič

Kristián Koštrna

75’
75’

Danylo Ihnatenko

Niko Janković

Michal Ďuriš

Timotej Kudlicka

80’

Jakub Paur

81’
84’

Zuberu Sharani

Michal Tomič

88’

Roman Procházka

91’
95’

Vladimír Weiss

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Spartak Trnava
5 Trận thắng 17%
10 Trận hoà 33%
Slovan Bratislava
15 Trận thắng 50%
Slovan Bratislava

2 - 2

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

4 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

1 - 1

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

0 - 2

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

2 - 3

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

2 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 1

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

1 - 1

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

0 - 1

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 1

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

1 - 2

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

0 - 2

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

2 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

1 - 2

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

1 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

1 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 0

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

4 - 1

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 0

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

1 - 1

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

1 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

0 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 3

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

3 - 0

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

1 - 2

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 3

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 0

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

0 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 0

Slovan Bratislava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Štadión Antona Malatinského
Sức chứa
19,200
Địa điểm
Trnava, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Spartak Trnava

54%

Slovan Bratislava

46%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 1
12 Đá phạt 12
10 Phá bóng 23
12 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 2
419 Đường chuyền 372
6 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Spartak Trnava

0

Slovan Bratislava

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 5
1 Cú sút phản công nhanh 4
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 2

Đường chuyền

419 Đường chuyền 372
340 Độ chính xác chuyền bóng 308
9 Đường chuyền quyết định 8
21 Tạt bóng 6
5 Độ chính xác tạt bóng 0
75 Chuyền dài 84
27 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

98 Tranh chấp 98
39 Tranh chấp thắng 59
19 Rê bóng 18
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 21
6 Cắt bóng 12
10 Phá bóng 23

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 12
6 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

Spartak Trnava

39%

Slovan Bratislava

61%

2 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
168 Đường chuyền 264

Bàn thắng

Spartak Trnava

0

Slovan Bratislava

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

168 Đường chuyền 264
2 Đường chuyền quyết định 5
4 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
3 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 7

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Spartak Trnava

69%

Slovan Bratislava

31%

9 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 16
0 Việt vị 2
250 Đường chuyền 108
6 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

250 Đường chuyền 108
7 Đường chuyền quyết định 3
17 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 4
3 Phá bóng 16

Kỷ luật

6 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Spartak Trnava

Đối đầu

Slovan Bratislava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Spartak Trnava
5 Trận thắng 17%
10 Trận hoà 33%
Slovan Bratislava
15 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.18
5.33
1.2
101
15
1.03
26
11
1.01
100
8.2
1.06
71
19
1.01
150
6.7
1.04
151
19
1.02
85
6.1
1.06
151
8
1.04
60
14
1.01
67
4.8
1.11
105
6.2
1.05
18.5
5.9
1.09
2.8
3.5
2.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.79
0 1.04
0 0.57
0 1.35
+0.25 4.54
-0.25 0.06
0 0.79
0 1.05
0 0.79
0 1.01
0 0.57
0 1.28
-0.5 0.55
+0.5 1.2
0 0.79
0 1.05
0 0.77
0 1.07
0 0.74
0 1.08
-0.25 0.74
+0.25 0.91

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.93
U 1.5 0.09
O 1.5 6.4
U 1.5 0.06
O 1.5 4.16
U 1.5 0.15
O 1.5 3.4
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 1.5 0.12
O 1.5 2.2
U 1.5 0.21
O 1.5 3.05
U 1.5 0.04
O 1.5 6.5
U 1.5 0.3
O 1.5 2.27
U 1.5 0.12
O 1.5 3.84
U 1.5 0.14
O 1.5 2.94
U 2.75 0.8
O 2.75 0.84

Xỉu

Tài

U 7.5 0.57
O 7.5 1.25
U 8.5 0.63
O 8.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.