3’ Vladimir Perisic

21’ Milan Šimon Rehuš

Tỷ lệ kèo

1

2.44

X

3.55

2

2.34

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Michalovce

59%

FK Kosice

41%

2 Sút trúng đích 2

7

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’
Vladimir Perisic

Vladimir Perisic

8’

Dominik Kružliak

0-2
21’
Milan Šimon Rehuš

Milan Šimon Rehuš

36’

Sebastian Kóša

Orestis Kalemi

Abdul Musa Zubairu

45’

Stanislav Danko

Ben Cottrell

61’
63’

Marek Zsigmund

Miroslav Sovic

Polydefkis Volanakis

Martin Bednár

70’
73’

Tomáš Ďurko

Daniel Magda

Henry·Franck·Bahi

74’
89’

Edin Julardžija

Vladimir Perisic

Orestis Kalemi

93’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Michalovce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Kosice
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Michalovce

22

-4

29

8

FK Kosice

22

-7

24

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mestsky futbalovy stadion Michalovce
Sức chứa
4,440
Địa điểm
Michalovce

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Michalovce

59%

FK Kosice

41%

0 Kiến tạo 2
13 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 5
1 Đá phạt 13
26 Phá bóng 35
16 Phạm lỗi 22
0 Việt vị 2
462 Đường chuyền 320
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Michalovce

0

FK Kosice

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 4
1 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

462 Đường chuyền 320
357 Độ chính xác chuyền bóng 219
8 Đường chuyền quyết định 8
21 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 4
121 Chuyền dài 93
46 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

121 Tranh chấp 121
65 Tranh chấp thắng 56
23 Rê bóng 14
14 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 15
26 Phá bóng 35

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 22
22 Bị phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

168 Mất bóng 154

Kiểm soát bóng

Michalovce

60%

FK Kosice

40%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
241 Đường chuyền 163
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Michalovce

0

FK Kosice

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

241 Đường chuyền 163
2 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 11
7 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Michalovce

58%

FK Kosice

42%

7 Tổng cú sút 3
4 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 22
221 Đường chuyền 157
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

221 Đường chuyền 157
6 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
4 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 22

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Michalovce

Đối đầu

FK Kosice

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Michalovce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FK Kosice
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.44
3.55
2.34
27.08
9.77
1.09
81
41
1
2.44
3.55
2.34
63.18
10.29
1.02
56
21
1.01
214
8
1.01
11
6
1.17
56
12
1.01
40
11.5
1.02
214
8
1.01
50
9.2
1
18
10
1.05
37
13.5
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.94
0 0.92
0 0.87
0 0.96
0 1.02
0 0.77
0 0.93
0 0.91
0 0.82
0 1.02
0 0.68
0 1.08
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 0.82
0 1.02
0 0.9
0 0.94
0 0.71
0 1.12
0 0.71
0 0.95

Xỉu

Tài

U 2.75 0.96
O 2.75 0.88
U 2.5 0.29
O 2.5 2.59
U 2.5 0.3
O 2.5 2.45
U 2.75 0.95
O 2.75 0.87
U 2.5 0.99
O 2.5 0.73
U 2.5 0.4
O 2.5 1.5
U 2.5 0.28
O 2.5 2.38
U 2.5 1.2
O 2.5 0.62
U 2.5 0.32
O 2.5 2.2
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 2.5 0.28
O 2.5 2.38
U 2.5 0.33
O 2.5 2.12
U 2.5 0.64
O 2.5 1.19
U 2.5 0.26
O 2.5 2.28

Xỉu

Tài

U 10.5 1.2
O 10.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.