Svetozar Marković 54’
Rash Rahim Ibrahim 86’
28’ Hilary Gong
82’ Luka Khorkheli
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
5
2
2
6
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarin Laušić
Hilary Gong
Svetozar Marković
Sandro Cruz
Erik Sabo
Roman Procházka
Jakub Paur
Rash Rahim Ibrahim
Róbert Mak
Peter·Pokorny
Kristián Koštrna
Abdulrahman Taiwo
Idjessi Metsoko
Roman Procházka
Adam Griger
Niko Janković
Luka Khorkheli
Rash Rahim Ibrahim
Filip Twardzik
Philip Azango
Filip Twardzik
Vladimír Weiss
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 0
1 - 1
0 - 2
2 - 3
2 - 1
2 - 1
1 - 1
0 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 2
2 - 0
1 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 0
4 - 1
0 - 0
1 - 1
1 - 0
0 - 1
0 - 0
0 - 3
3 - 0
1 - 2
0 - 3
2 - 0
0 - 0
0 - 0
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Tehelne Pole Stadion |
|---|---|
|
|
22,500 |
|
|
Bratislava, Slovakia |
Trận đấu tiếp theo
10/05
13:00
Spartak Trnava
MSK Zilina
16/05
11:00
Dunajska Streda
Spartak Trnava
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 46 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 43 | |
| 3 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 40 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 37 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 36 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 29 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 25 | |
| 8 |
FK Kosice |
22 | -7 | 24 | |
| 9 |
Trencin |
22 | -19 | 24 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 22 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 21 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 9 | 24 | |
| 2 |
MSK Zilina |
11 | 13 | 24 | |
| 3 |
Sport Podbrezova |
11 | 12 | 22 | |
| 4 |
Dunajska Streda |
11 | 8 | 21 | |
| 5 |
Spartak Trnava |
11 | 3 | 19 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -3 | 14 | |
| 7 |
FK Kosice |
11 | 0 | 14 | |
| 8 |
MFK Skalica |
11 | -4 | 12 | |
| 9 |
MFK Ruzomberok |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
KFC Komarno |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Tatran Presov |
11 | -9 | 10 | |
| 12 |
Trencin |
11 | -11 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 8 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
11 | 11 | 22 | |
| 3 |
Spartak Trnava |
11 | 4 | 18 | |
| 4 |
MSK Zilina |
11 | 5 | 16 | |
| 5 |
Trencin |
11 | -8 | 16 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
Sport Podbrezova |
11 | 5 | 14 | |
| 8 |
MFK Ruzomberok |
11 | -7 | 14 | |
| 9 |
KFC Komarno |
11 | -4 | 12 | |
| 10 |
Tatran Presov |
11 | -4 | 11 | |
| 11 |
FK Kosice |
11 | -7 | 10 | |
| 12 |
MFK Skalica |
11 | -11 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Michal Faško |
|
14 |
| 2 |
Radek siler |
|
13 |
| 3 |
Andraž Šporar |
|
12 |
| 4 |
Roland Galcik |
|
11 |
| 5 |
Ammar Ramadan |
|
11 |
| 6 |
Hugo Ahl |
|
10 |
| 7 |
Tigran·Barseghyan |
|
10 |
| 8 |
Roman Cerepkai |
|
10 |
| 9 |
viktor djukanovic |
|
9 |
| 10 |
Marko Roginic |
|
8 |
Slovan Bratislava
Đối đầu
Spartak Trnava
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu