Svetozar Marković 54’

Rash Rahim Ibrahim 86’

28’ Hilary Gong

82’ Luka Khorkheli

Tỷ lệ kèo

1

1.71

X

3.85

2

3.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slovan Bratislava

58%

Spartak Trnava

42%

5 Sút trúng đích 2

5

2

2

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Marin Laušić

0-1
28’
Hilary Gong

Hilary Gong

Svetozar Marković

Svetozar Marković

54’
1-1

Sandro Cruz

62’
62’

Erik Sabo

63’

Roman Procházka

Jakub Paur

Rash Rahim Ibrahim

Róbert Mak

69’

Peter·Pokorny

69’
72’

Kristián Koštrna

73’

Abdulrahman Taiwo

Idjessi Metsoko

74’

Roman Procházka

Adam Griger

Niko Janković

82’
1-2
82’
Luka Khorkheli

Luka Khorkheli

Rash Rahim Ibrahim

Rash Rahim Ibrahim

86’
2-2
89’

Filip Twardzik

Philip Azango

94’

96’

Filip Twardzik

Kết thúc trận đấu
2-2

Vladimír Weiss

98’

Đối đầu

Xem tất cả
Slovan Bratislava
16 Trận thắng 53%
9 Trận hoà 30%
Spartak Trnava
5 Trận thắng 17%
Slovan Bratislava

4 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

1 - 1

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

0 - 2

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

2 - 3

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

2 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 1

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

1 - 1

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

0 - 1

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 1

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

1 - 2

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

0 - 2

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

2 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

1 - 2

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

1 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

1 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 0

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

4 - 1

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 0

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

1 - 1

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

1 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

0 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 3

Slovan Bratislava
Spartak Trnava

3 - 0

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

1 - 2

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 3

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 0

Spartak Trnava
Slovan Bratislava

0 - 0

Spartak Trnava
Spartak Trnava

0 - 0

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 0

Spartak Trnava

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tehelne Pole Stadion
Sức chứa
22,500
Địa điểm
Bratislava, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

58%

Spartak Trnava

42%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 2
20 Đá phạt 17
16 Phá bóng 23
17 Phạm lỗi 21
1 Việt vị 0
437 Đường chuyền 307
2 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Slovan Bratislava

2

Spartak Trnava

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

437 Đường chuyền 307
362 Độ chính xác chuyền bóng 224
11 Đường chuyền quyết định 4
20 Tạt bóng 17
5 Độ chính xác tạt bóng 4
73 Chuyền dài 92
39 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
56 Tranh chấp thắng 49
11 Rê bóng 8
2 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 23

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

56%

Spartak Trnava

44%

4 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phá bóng 9
1 Việt vị 0
237 Đường chuyền 192
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Slovan Bratislava

0

Spartak Trnava

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

237 Đường chuyền 192
4 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 3
3 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

60%

Spartak Trnava

40%

9 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 14
199 Đường chuyền 115
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Slovan Bratislava

2

Spartak Trnava

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

199 Đường chuyền 115
6 Đường chuyền quyết định 0
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 10
7
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 10
8
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Slovan Bratislava

Đối đầu

Spartak Trnava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Slovan Bratislava
16 Trận thắng 53%
9 Trận hoà 30%
Spartak Trnava
5 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.71
3.85
3.9
7.52
1.14
17.19
15
1.03
21
12.5
1.01
18
5.94
1.17
14.93
7.5
1.08
15
7.7
1.06
21
15
1.04
34
1.49
4.1
5.1
10.5
1.06
19
12
1.04
23
8.1
1.05
23
6.4
1.14
11.5
5.6
1.21
10.4
20
1.01
20

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 0.92
-0.75 0.86
0 0.3
0 2.44
0 0.32
0 2.3
+0.25 5.26
-0.25 0.03
0 0.28
0 2.27
+1 0.88
-1 0.96
0 0.32
0 2.15
+1.5 1.3
-1.5 0.5
0 0.28
0 2.27
0 0.33
0 2.04
0 0.35
0 1.88
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.75 0.96
O 2.75 0.82
U 4.5 0.28
O 4.5 2.67
U 4.5 0.12
O 4.5 5.25
U 4.5 0.01
O 4.5 5.26
U 4.5 0.17
O 4.5 3.06
U 2.5 0.48
O 2.5 1.37
U 4.5 0.03
O 4.5 7.69
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.75 0.94
O 2.75 0.89
U 4.5 0.23
O 4.5 2.9
U 4.5 0.04
O 4.5 6.5
U 4.5 0.07
O 4.5 5.88
U 4.5 0.06
O 4.5 5
U 4.5 0.18
O 4.5 2.63
U 4.5 0.01
O 4.5 9.01

Xỉu

Tài

U 7.5 0.4
O 7.5 1.75
U 9.5 0.88
O 9.5 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.