Hugo Ahl 41’

Tỷ lệ kèo

1

3.1

X

3.45

2

1.96

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Michalovce

45%

Spartak Trnava

55%

2 Sút trúng đích 5

4

6

4

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Hugo Ahl

Hugo Ahl

41’
1-0

Orestis Kalemi

43’
45’

Roko Jureskin

Martin Mikovič

57’

Stefan Skrbo

Luka Khorkheli

Nikita Mihhailov

Orestis Kalemi

57’

kai brosnan

Patrik Danek

66’

rang tae park

72’
73’

Michal Ďuriš

Miloš Kratochvíl

luka lemishko

rang tae park

83’
93’

Lazar Stojsavljevic

Tornike Dzotsenidze

94’
95’

Erik Sabo

Kết thúc trận đấu
1-0
97’

Erik Sabo

99’

Erik Sabo

Đối đầu

Xem tất cả
Michalovce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Spartak Trnava
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Michalovce

22

-4

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mestsky futbalovy stadion Michalovce
Sức chứa
4,440
Địa điểm
Michalovce

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Michalovce

45%

Spartak Trnava

55%

1 Kiến tạo 0
13 Tổng cú sút 17
2 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 6
12 Đá phạt 14
29 Phá bóng 12
14 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 3
315 Đường chuyền 397
4 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Michalovce

1

Spartak Trnava

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 17
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 3

Đường chuyền

315 Đường chuyền 397
228 Độ chính xác chuyền bóng 311
11 Đường chuyền quyết định 15
13 Tạt bóng 24
2 Độ chính xác tạt bóng 7
109 Chuyền dài 72
33 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
44 Tranh chấp thắng 52
17 Rê bóng 14
9 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 16
13 Cắt bóng 8
29 Phá bóng 12

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 14
4 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

139 Mất bóng 141

Kiểm soát bóng

Michalovce

54%

Spartak Trnava

46%

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 10
0 Việt vị 2
178 Đường chuyền 153
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Michalovce

1

Spartak Trnava

0

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

178 Đường chuyền 153
4 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Michalovce

36%

Spartak Trnava

64%

9 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 2
0 Việt vị 1
135 Đường chuyền 240
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

135 Đường chuyền 240
8 Đường chuyền quyết định 7
4 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 2

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Michalovce

Đối đầu

Spartak Trnava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Michalovce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Spartak Trnava
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.1
3.45
1.96
1.29
4.36
18.84
1.01
21
151
3.1
3.45
1.96
3.35
3.4
1.96
1.01
12
67
1.05
6.4
150
3.4
3.3
1.95
1.02
21
151
1.03
8.5
151
1.01
11
100
1.04
6.7
150
1.03
6.8
175
1.06
8.9
21
1.01
20
20

Chủ nhà

Đội khách

-0.5 0.81
+0.5 0.97
0 1.5
0 0.54
0 1.42
0 0.52
-0.5 0.8
+0.5 0.96
0 1.47
0 0.52
0 1.42
0 0.52
0 1.42
0 0.51
-0.5 0.75
+0.5 0.9
0 1.47
0 0.52
0 1.44
0 0.53
0 1.42
0 0.52
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 2.75 0.8
O 2.75 0.98
U 1.5 0.22
O 1.5 3.3
U 1.5 0.1
O 1.5 6
U 2.75 0.79
O 2.75 0.97
U 2.75 0.79
O 2.75 0.89
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 1.5 0
O 1.5 6
U 1.5 0.18
O 1.5 3.45
U 1.5 0.03
O 1.5 7
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.05
O 1.5 5.26
U 1.5 0.02
O 1.5 4.5
U 1.75 0.01
O 1.75 9

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 11.5 0.8
O 11.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.