Andraž Šporar 6’

Andraž Šporar 62’

Tigran·Barseghyan 85’

Nino Marcelli 87’

Tỷ lệ kèo

1

1.85

X

3.55

2

3.4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slovan Bratislava

45%

Spartak Trnava

55%

6 Sút trúng đích 6

3

7

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’

Andraž Šporar

Andraž Šporar

6’
1-0
7’

Žiga Frelih

Tigran·Barseghyan

33’
55’

Philip Azango

Stefan Skrbo

55’

Jakub Paur

Andraž Šporar

55’

artur gajdos

60’

Andraž Šporar

Phạt đền

62’
66’

Giorgi Moistsrapishvili

Marin Laušić

Niko Janković

Mykola Kukharevych

68’
71’

Miloš Kratochvíl

78’

Luka Khorkheli

Miloš Kratochvíl

Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

85’
3-0
Nino Marcelli

Nino Marcelli

87’
4-0

Róbert Mak

Tigran·Barseghyan

88’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Slovan Bratislava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Spartak Trnava
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tehelne Pole Stadion
Sức chứa
22,500
Địa điểm
Bratislava, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

45%

Spartak Trnava

55%

2 Kiến tạo 0
15 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 7
11 Đá phạt 6
30 Phá bóng 10
10 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 2
313 Đường chuyền 371
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Slovan Bratislava

4

Spartak Trnava

0

0 Bàn thua 4
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 6
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

6 Phản công nhanh 2
5 Cú sút phản công nhanh 2
2 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

313 Đường chuyền 371
226 Độ chính xác chuyền bóng 296
12 Đường chuyền quyết định 12
9 Tạt bóng 25
3 Độ chính xác tạt bóng 5
84 Chuyền dài 86
35 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
56 Tranh chấp thắng 48
17 Rê bóng 13
10 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 6
30 Phá bóng 10

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

48%

Spartak Trnava

52%

6 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
180 Đường chuyền 194
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Slovan Bratislava

1

Spartak Trnava

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

180 Đường chuyền 194
5 Đường chuyền quyết định 5
7 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
2 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

48%

Spartak Trnava

52%

1 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 1
42 Đường chuyền 44
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

42 Đường chuyền 44
0 Đường chuyền quyết định 1
0 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 1
0 Cắt bóng 1
2 Phá bóng 1

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

19 Mất bóng 21

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Slovan Bratislava

Đối đầu

Spartak Trnava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Slovan Bratislava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Spartak Trnava
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.85
3.55
3.4
1.37
3.99
12.13
1.01
23
41
1.85
3.55
3.4
1.03
9.81
51.84
1.83
3.4
3.6
1.01
8
225
1.36
4
7.5
1.02
10.5
67
1.03
11
35
1.01
8
225
1.01
9
48
1.04
11.3
19.3
1.01
21
158

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.86
-0.5 1
0 0.95
0 0.89
0 0.95
0 0.85
+0.5 0.85
-0.5 0.99
0 1.01
0 0.83
+0.5 0.93
-0.5 0.77
0 0.93
0 0.8
+0.5 0.83
-0.5 0.83
0 1.01
0 0.83
0 0.95
0 0.89
0 1.04
0 0.78
0 0.92
0 0.73

Xỉu

Tài

U 2.75 0.91
O 2.75 0.93
U 2.5 0.67
O 2.5 1.23
U 2.5 0.62
O 2.5 1.25
U 2.75 0.9
O 2.75 0.92
U 2.75 0.89
O 2.75 0.81
U 2.5 0.7
O 2.5 0.95
U 2.5 0.62
O 2.5 1.25
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 2.5 0.57
O 2.5 1.31
U 2.5 1.55
O 2.5 0.4
U 2.5 0.62
O 2.5 1.25
U 2.5 0.69
O 2.5 1.14
U 2.5 0.66
O 2.5 1.16
U 2.5 0.57
O 2.5 1.17

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.