84’ Michal Faško

Tỷ lệ kèo

1

1.39

X

4.75

2

5.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slovan Bratislava

58%

MSK Zilina

42%

0 Sút trúng đích 3

2

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Róbert Mak

Sandro Cruz

45’
58’

Miroslav Káčer

Samuel Datko

César Blackman

63’
71’

Michal Faško

Andrei florea

Rash Rahim Ibrahim

Daiki Matsuoka

72’
76’

Miroslav Káčer

80’

Lukáš Prokop

Marko Roginic

0-1
84’
Michal Faško

Michal Faško

Vladimír Weiss

Nino Marcelli

87’
89’

Krisztian·Bari

Vladimír Weiss

93’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Slovan Bratislava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MSK Zilina
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

MSK Zilina

22

18

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tehelne Pole Stadion
Sức chứa
22,500
Địa điểm
Bratislava, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

58%

MSK Zilina

42%

0 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 3
6 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 2
1 Đá phạt 18
11 Phá bóng 29
18 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 2
484 Đường chuyền 336
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Slovan Bratislava

0

MSK Zilina

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

14 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 2

Đường chuyền

484 Đường chuyền 336
394 Độ chính xác chuyền bóng 258
9 Đường chuyền quyết định 10
15 Tạt bóng 10
5 Độ chính xác tạt bóng 1
100 Chuyền dài 57
36 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
42 Tranh chấp thắng 50
12 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
15 Cắt bóng 10
11 Phá bóng 29

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

136 Mất bóng 121

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

56%

MSK Zilina

44%

6 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 15
1 Việt vị 1
223 Đường chuyền 181

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

223 Đường chuyền 181
5 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 2
5 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 15

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

60%

MSK Zilina

40%

7 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 8
223 Đường chuyền 146
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Slovan Bratislava

0

MSK Zilina

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

223 Đường chuyền 146
4 Đường chuyền quyết định 6
4 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
9 Cắt bóng 10
5 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Slovan Bratislava

Đối đầu

MSK Zilina

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Slovan Bratislava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MSK Zilina
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.39
4.75
5.9
26.2
4.94
1.2
151
19
1.02
1.39
4.75
5.9
100
7.05
1.06
56
11
1.01
38
4.2
1.17
3.1
1.62
5.5
151
15
1.03
151
8
1.04
90
13
1.01
38
4.2
1.17
18
4.18
1.21
21
9.3
1.05
36
4.5
1.18

Chủ nhà

Đội khách

+1.25 0.89
-1.25 0.97
+0.25 1.91
-0.25 0.4
+0.25 2
-0.25 0.37
+1.25 0.88
-1.25 0.96
+0.25 2
-0.25 0.34
+0.25 1.8
-0.25 0.39
+0.25 2.1
-0.25 0.33
+1.5 0.95
-1.5 0.7
0 0.34
0 2
+0.25 1.66
-0.25 0.44
0 0.32
0 2
0 0.32
0 1.95

Xỉu

Tài

U 3.25 0.82
O 3.25 1.02
U 1.5 0.29
O 1.5 2.53
U 1.5 0.26
O 1.5 2.7
U 3.25 0.81
O 3.25 1.01
U 1.5 0.1
O 1.5 4.15
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 1.5 0.18
O 1.5 2.5
U 1.5 0.28
O 1.5 2.45
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.26
O 1.5 2.5
U 1.5 0.01
O 1.5 4.75
U 1.75 0.01
O 1.75 9

Xỉu

Tài

U 4.5 1.1
O 4.5 0.66
U 5 0.85
O 5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.