Martin Regáli 74’

Gabriel Barbosa 90’+3

11’ Ganbayar Ganbold

Tỷ lệ kèo

1

2.31

X

3.3

2

2.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tatran Presov

59%

KFC Komarno

41%

7 Sút trúng đích 3

2

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
11’
Ganbayar Ganbold

Ganbayar Ganbold

+2 phút bù giờ
53’

Ganbayar Ganbold

Dominique Simon

Patrik Šimko

56’
66’

Dan Ozvolda

Nandor Karoly Tamas

Peter Juritka

Stanislav Olejnik

66’
68’

dominik spiriak

Martin Regáli

Martin Regáli

74’
1-1
76’

Šimon Šmehyl

Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi

Jan Bernát

Roman Begala

83’
85’

Jozef Pastorek

Ganbayar Ganbold

+8 phút bù giờ
Gabriel Barbosa

Gabriel Barbosa

93’
2-1

Gabriel Barbosa

96’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Tatran Presov
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KFC Komarno
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

KFC Komarno

22

-10

22

11

Tatran Presov

22

-13

21

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tatran Presov

59%

KFC Komarno

41%

1 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 1
2 Phạt góc 4
1 Đá phạt 11
27 Phá bóng 51
11 Phạm lỗi 25
0 Việt vị 1
436 Đường chuyền 298
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tatran Presov

1

KFC Komarno

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

436 Đường chuyền 298
326 Độ chính xác chuyền bóng 193
13 Đường chuyền quyết định 8
24 Tạt bóng 18
9 Độ chính xác tạt bóng 7
103 Chuyền dài 136
37 Độ chính xác chuyền dài 46

Tranh chấp & rê bóng

146 Tranh chấp 146
74 Tranh chấp thắng 72
19 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 32
7 Cắt bóng 12
27 Phá bóng 51

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 25
24 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

185 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

Tatran Presov

57%

KFC Komarno

43%

7 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 18
237 Đường chuyền 172

Bàn thắng

Tatran Presov

0

KFC Komarno

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

237 Đường chuyền 172
7 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 18

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Tatran Presov

61%

KFC Komarno

39%

9 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
13 Phá bóng 27
0 Việt vị 1
204 Đường chuyền 136
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tatran Presov

1

KFC Komarno

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

204 Đường chuyền 136
5 Đường chuyền quyết định 5
19 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 20
5 Cắt bóng 4
13 Phá bóng 27

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

98 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 10
7
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 10
8
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

+
-
×

Tatran Presov

Đối đầu

KFC Komarno

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tatran Presov
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KFC Komarno
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.31
3.3
2.75
11.71
1.07
22.2
1.01
23
151
2.31
3.3
2.75
10.17
1.06
21.44
2.15
3
2.8
2.21
3
2.94
2.3
3.2
2.63
1.02
9.5
176
15
1.02
25
2.21
3
2.94
7.7
1.15
8.2
7.6
1.11
14
6.75
1.12
17

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.07
-0.25 0.79
0 0.36
0 2.07
0 0.37
0 2
+0.25 1.06
-0.25 0.78
+0.25 1.02
-0.25 0.82
0 0.79
0 0.94
+0.5 1.3
-0.5 0.5
+0.25 1.02
-0.25 0.82
0 0.84
0 1
+0.25 3.44
-0.25 0.11
+0.5 5.7
-0.5 0.05

Xỉu

Tài

U 2.25 0.88
O 2.25 0.96
U 2.5 0.26
O 2.5 3
U 3.5 0.05
O 3.5 10
U 2.25 0.87
O 2.25 0.95
U 2.5 0.06
O 2.5 5.56
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 2.5 0.65
O 2.5 1.2
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.13
O 2.5 4.4
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.5 0.65
O 2.5 1.2
U 2.5 0.16
O 2.5 3.33
U 2.5 0.08
O 2.5 4.15
U 2.5 0.1
O 2.5 4.3

Xỉu

Tài

U 6.5 0.53
O 6.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.