Martin Chrien 47’

Marko Kelemen 83’

22’ Dominik Žák

Tỷ lệ kèo

1

6.85

X

1.27

2

7.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MFK Ruzomberok

49%

KFC Komarno

51%

3 Sút trúng đích 4

3

6

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
22’
Dominik Žák

Dominik Žák

36’

Dan Ozvolda

Daniel Kostl

Tomas Kral

45’
Martin Chrien

Martin Chrien

47’
1-1

50’
58’

Dominik Žák

Patrik Jevos

Lukáš Fila

59’

Marko Kelemen

Martin Chrien

64’
70’

Ganbayar Ganbold

Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi

78’

Martin Gambos

Dan Ozvolda

adam tucny

Alexander Selecky

80’

Marko Kelemen

Phạt đền

83’

Marko Kelemen

84’
85’

Patrik Péter Szűcs

Filip Kiss

85’

94’

Adam Krcik

Jan Hladík

94’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
MFK Ruzomberok
3 Trận thắng 38%
1 Trận hoà 12%
KFC Komarno
4 Trận thắng 50%
KFC Komarno

3 - 0

MFK Ruzomberok
KFC Komarno

1 - 1

MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok

0 - 1

KFC Komarno
KFC Komarno

1 - 2

MFK Ruzomberok
MFK Ruzomberok

0 - 1

KFC Komarno
MFK Ruzomberok

1 - 3

KFC Komarno
MFK Ruzomberok

2 - 0

KFC Komarno
KFC Komarno

1 - 2

MFK Ruzomberok

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

MFK Ruzomberok

22

-10

25

10

KFC Komarno

22

-10

22

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MFK Ruzomberok

49%

KFC Komarno

51%

1 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
3 Phạt góc 6
9 Đá phạt 14
37 Phá bóng 25
14 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 2
373 Đường chuyền 321
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

MFK Ruzomberok

2

KFC Komarno

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

373 Đường chuyền 321
251 Độ chính xác chuyền bóng 198
7 Đường chuyền quyết định 12
13 Tạt bóng 30
5 Độ chính xác tạt bóng 15
111 Chuyền dài 121
36 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
55 Tranh chấp thắng 51
8 Rê bóng 10
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 4
37 Phá bóng 25

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 174

Kiểm soát bóng

MFK Ruzomberok

46%

KFC Komarno

54%

2 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
17 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
188 Đường chuyền 187
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

MFK Ruzomberok

0

KFC Komarno

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

188 Đường chuyền 187
2 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
2 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 12

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

88 Mất bóng 93

Kiểm soát bóng

MFK Ruzomberok

52%

KFC Komarno

48%

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
185 Đường chuyền 134
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

MFK Ruzomberok

2

KFC Komarno

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

185 Đường chuyền 134
5 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 1
20 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 10
7
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 10
8
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

MFK Ruzomberok

Đối đầu

KFC Komarno

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MFK Ruzomberok
3 Trận thắng 38%
1 Trận hoà 12%
KFC Komarno
4 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.85
1.27
7.47
1.05
11
81
2.3
3.2
2.82
1.02
8.09
100
1.01
12
56
1.06
5.9
135
5.5
3.5
1.53
2.4
3.1
3
1.04
8
126
1.02
9.75
100
1.07
5.6
90
1.07
5.7
65
1.1
6.85
19.5
2.35
3.1
2.85

Chủ nhà

Đội khách

0 2.63
0 0.28
0 2.7
0 0.26
+0.25 1.05
-0.25 0.79
0 1.07
0 0.77
+0.25 1.02
-0.25 0.72
0 2.3
0 0.3
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 1.04
0 0.8
0 1.11
0 0.74
0 1
0 0.82
+0.25 0.95
-0.25 0.71

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.22
U 3.5 0.16
O 3.5 4.25
U 2.25 0.99
O 2.25 0.83
U 3.5 0.03
O 3.5 6.33
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 3.5 0.14
O 3.5 3.84
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.25 0.93
O 2.25 0.83
U 3.5 0.18
O 3.5 3.45
U 3.5 0.04
O 3.5 6.5
U 3.5 0.02
O 3.5 7.14
U 3.5 0.2
O 3.5 2.94
U 3.5 0.21
O 3.5 2.43
U 2.25 0.88
O 2.25 0.77

Xỉu

Tài

U 8.5 0.61
O 8.5 1.2
U 9.5 1.07
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.