Martin Chrien 47’
Marko Kelemen 83’
22’ Dominik Žák
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
3
6
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Dominik Žák
Dan Ozvolda
Daniel Kostl
Tomas Kral
Martin Chrien
Dominik Žák
Patrik Jevos
Lukáš Fila
Marko Kelemen
Martin Chrien
Ganbayar Ganbold
Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi
Martin Gambos
Dan Ozvolda
adam tucny
Alexander Selecky
Marko Kelemen
Phạt đền
Marko Kelemen
Patrik Péter Szűcs
Filip Kiss
Adam Krcik
Jan Hladík
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
1 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 1
1 - 3
2 - 0
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
11:00
KFC Komarno
Tatran Presov
16/05
11:00
MFK Skalica
MFK Ruzomberok
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 46 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 43 | |
| 3 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 40 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 37 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 36 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 29 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 25 | |
| 8 |
FK Kosice |
22 | -7 | 24 | |
| 9 |
Trencin |
22 | -19 | 24 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 22 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 21 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 9 | 24 | |
| 2 |
MSK Zilina |
11 | 13 | 24 | |
| 3 |
Sport Podbrezova |
11 | 12 | 22 | |
| 4 |
Dunajska Streda |
11 | 8 | 21 | |
| 5 |
Spartak Trnava |
11 | 3 | 19 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -3 | 14 | |
| 7 |
FK Kosice |
11 | 0 | 14 | |
| 8 |
MFK Skalica |
11 | -4 | 12 | |
| 9 |
MFK Ruzomberok |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
KFC Komarno |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Tatran Presov |
11 | -9 | 10 | |
| 12 |
Trencin |
11 | -11 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 8 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
11 | 11 | 22 | |
| 3 |
Spartak Trnava |
11 | 4 | 18 | |
| 4 |
MSK Zilina |
11 | 5 | 16 | |
| 5 |
Trencin |
11 | -8 | 16 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
Sport Podbrezova |
11 | 5 | 14 | |
| 8 |
MFK Ruzomberok |
11 | -7 | 14 | |
| 9 |
KFC Komarno |
11 | -4 | 12 | |
| 10 |
Tatran Presov |
11 | -4 | 11 | |
| 11 |
FK Kosice |
11 | -7 | 10 | |
| 12 |
MFK Skalica |
11 | -11 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Michal Faško |
|
14 |
| 2 |
Radek siler |
|
13 |
| 3 |
Andraž Šporar |
|
12 |
| 4 |
Roland Galcik |
|
11 |
| 5 |
Ammar Ramadan |
|
11 |
| 6 |
Hugo Ahl |
|
10 |
| 7 |
Tigran·Barseghyan |
|
10 |
| 8 |
Roman Cerepkai |
|
10 |
| 9 |
viktor djukanovic |
|
9 |
| 10 |
Marko Roginic |
|
8 |
MFK Ruzomberok
Đối đầu
KFC Komarno
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu