Michal Faško 20’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

10.5

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MSK Zilina

58%

KFC Komarno

42%

7 Sút trúng đích 2

4

5

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Miroslav Káčer

10’
Michal Faško

Michal Faško

20’
1-0
34’

Filip Kiss

45’

Ganbayar Ganbold

Nandor Karoly Tamas

Jan Minarik

tobias paliscak

51’
52’

dominik spiriak

60’

Martin·Boda

Sukisa Elvis Mashike

Lukáš Juliš

Lukáš Prokop

74’
74’

filip dlubac

Benjamin Száraz

78’

Martin Gambos

Regő Szánthó

Patrik Ilko

87’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
MSK Zilina
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KFC Komarno
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

MSK Zilina

22

18

40

10

KFC Komarno

22

-10

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion MSK Zilina
Sức chứa
11,258
Địa điểm
Zilina

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MSK Zilina

58%

KFC Komarno

42%

1 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 5
20 Đá phạt 10
30 Phá bóng 29
11 Phạm lỗi 21
1 Việt vị 2
435 Đường chuyền 307
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

MSK Zilina

1

KFC Komarno

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

435 Đường chuyền 307
346 Độ chính xác chuyền bóng 218
9 Đường chuyền quyết định 8
18 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 6
84 Chuyền dài 97
41 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
65 Tranh chấp thắng 54
21 Rê bóng 9
9 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 21
11 Cắt bóng 10
30 Phá bóng 29

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

145 Mất bóng 143

Kiểm soát bóng

MSK Zilina

64%

KFC Komarno

36%

7 Tổng cú sút 1
5 Sút trúng đích 0
11 Phá bóng 22
261 Đường chuyền 143
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

MSK Zilina

1

KFC Komarno

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

261 Đường chuyền 143
6 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

MSK Zilina

52%

KFC Komarno

48%

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
18 Phá bóng 5
1 Việt vị 2
170 Đường chuyền 163
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

170 Đường chuyền 163
3 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

MSK Zilina

Đối đầu

KFC Komarno

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MSK Zilina
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KFC Komarno
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
10.5
26
1.18
5.78
29.17
1.02
19
151
1.02
9.7
26
1.24
5.03
11.5
1.04
8.5
41
1.02
7.6
150
1.57
3.9
4.5
1.02
10
91
1.03
8.5
151
1.01
11.5
75
1.02
7.8
150
1.04
6.5
150
1.05
9.85
21
1.01
10.5
133

Chủ nhà

Đội khách

0 0.52
0 1.51
0 0.62
0 1.33
0 0.6
0 1.3
0 0.51
0 1.49
0 0.49
0 1.53
0 0.44
0 1.39
0 0.51
0 1.44
+0.5 0.6
-0.5 1.1
+0.25 1.51
-0.25 0.5
0 0.55
0 1.4
0 0.5
0 1.47
0 0.45
0 1.46

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 3.03
U 1.5 0.23
O 1.5 3.2
U 1.5 0.07
O 1.5 8
U 1.5 0.19
O 1.5 2.7
U 2.75 0.94
O 2.75 0.77
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.07
O 1.5 5.88
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 1.5 0.09
O 1.5 5
U 1.5 0.23
O 1.5 2.9
U 1.5 0.09
O 1.5 4.5
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 1.5 0.16
O 1.5 3.33
U 1.5 0.06
O 1.5 3.84
U 1.5 0.08
O 1.5 4.83

Xỉu

Tài

U 8.5 0.4
O 8.5 1.75
U 9.5 0.52
O 9.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.