Tigran·Barseghyan 79’

Tỷ lệ kèo

1

3.28

X

1.55

2

8.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slovan Bratislava

60%

Dunajska Streda

40%

3 Sút trúng đích 3

6

9

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
33’

Tsotne Kapanadze

41’

Giorgi Gagua

Zuberu Sharani

Rash Rahim Ibrahim

55’
61’

samsondin ouro

61’

samsondin ouro

62’

Mate Tuboly

abdoulaye gueye

73’

Nino Kukovec

Giorgi Gagua

73’

modesto rhyan

Fallou Diongue

Vladimír Weiss

Niko Janković

76’

Alasana Yirajang

Adam Griger

76’
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

79’
1-0
85’

Alioune sylla

Alejandro·Mendez Garcia

Róbert Mak

Tigran·Barseghyan

85’
85’

Matus Kmet

Tsotne Kapanadze

Danylo Ihnatenko

artur gajdos

86’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Slovan Bratislava
14 Trận thắng 47%
9 Trận hoà 30%
Dunajska Streda
7 Trận thắng 23%
Dunajska Streda

0 - 3

Slovan Bratislava
Dunajska Streda

0 - 3

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

3 - 2

Dunajska Streda
Dunajska Streda

2 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 2

Dunajska Streda
Slovan Bratislava

2 - 1

Dunajska Streda
Dunajska Streda

1 - 2

Slovan Bratislava
Dunajska Streda

5 - 3

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

0 - 0

Dunajska Streda
Slovan Bratislava

2 - 1

Dunajska Streda
Dunajska Streda

3 - 1

Slovan Bratislava
Dunajska Streda

2 - 3

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 1

Dunajska Streda
Dunajska Streda

1 - 1

Slovan Bratislava
Dunajska Streda

2 - 4

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

1 - 1

Dunajska Streda
Dunajska Streda

0 - 0

Slovan Bratislava
Dunajska Streda

2 - 0

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

3 - 1

Dunajska Streda
Slovan Bratislava

0 - 0

Dunajska Streda
Dunajska Streda

1 - 1

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

0 - 1

Dunajska Streda
Dunajska Streda

2 - 2

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

3 - 1

Dunajska Streda
Dunajska Streda

1 - 1

Slovan Bratislava
Dunajska Streda

1 - 3

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

2 - 0

Dunajska Streda
Dunajska Streda

5 - 2

Slovan Bratislava
Dunajska Streda

1 - 0

Slovan Bratislava
Slovan Bratislava

3 - 1

Dunajska Streda

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

60%

Dunajska Streda

40%

1 Kiến tạo 0
11 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 9
21 Đá phạt 11
15 Phá bóng 17
11 Phạm lỗi 21
3 Việt vị 6
383 Đường chuyền 252
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Slovan Bratislava

1

Dunajska Streda

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 14
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 6

Đường chuyền

383 Đường chuyền 252
322 Độ chính xác chuyền bóng 188
9 Đường chuyền quyết định 10
15 Tạt bóng 18
4 Độ chính xác tạt bóng 8
64 Chuyền dài 58
34 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

100 Tranh chấp 100
55 Tranh chấp thắng 45
15 Rê bóng 12
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 17
6 Cắt bóng 14
15 Phá bóng 17

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 21
21 Bị phạm lỗi 11
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

120 Mất bóng 119

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

49%

Dunajska Streda

51%

5 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 9
1 Việt vị 3
140 Đường chuyền 142
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

140 Đường chuyền 142
4 Đường chuyền quyết định 8
7 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
1 Cắt bóng 7
10 Phá bóng 9

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Slovan Bratislava

71%

Dunajska Streda

29%

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 8
2 Việt vị 3
243 Đường chuyền 110

Bàn thắng

Slovan Bratislava

1

Dunajska Streda

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

243 Đường chuyền 110
5 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 7
5 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 10
7
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 10
8
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Slovan Bratislava

Đối đầu

Dunajska Streda

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Slovan Bratislava
14 Trận thắng 47%
9 Trận hoà 30%
Dunajska Streda
7 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.28
1.55
8.17
1
26
151
1.72
3.8
3.95
1.02
16.76
100
1.03
9
46
1.03
7.2
150
1.01
26
151
1.01
26
151
1.02
9.5
176
1.01
13
85
1.03
7.2
150
1.02
7.2
265
1.05
6.7
15.8
1.81
3.35
4.1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.93
+0.25 2.1
-0.25 0.35
+0.75 0.97
-0.75 0.85
0 0.32
0 2.08
0 0.34
0 2.1
0 0.39
0 1.82
+0.5 0.7
-0.5 0.95
0 0.32
0 2.08
0 0.34
0 2
0 0.32
0 2
+0.5 0.78
-0.5 0.86

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.12
U 1.5 0.11
O 1.5 5.6
U 2.75 1
O 2.75 0.8
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.03
O 1.5 4.76
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 1.5 0.01
O 1.5 5.6
U 1.5 0.19
O 1.5 3.35
U 1.5 0.06
O 1.5 5.4
U 1.5 0.03
O 1.5 4.76
U 1.5 0.08
O 1.5 4.54
U 1.5 0.1
O 1.5 3.84
U 2.75 0.86
O 2.75 0.79

Xỉu

Tài

U 15.5 0.5
O 15.5 1.5
U 16.5 0.77
O 16.5 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.