Sukisa Elvis Mashike 88’

50’ Alexander Selecky

Tỷ lệ kèo

1

2

X

3.3

2

3.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KFC Komarno

53%

MFK Ruzomberok

47%

4 Sút trúng đích 1

3

5

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
50’
Alexander Selecky

Alexander Selecky

Sukisa Elvis Mashike

Martin·Boda

54’

Dan Ozvolda

Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi

65’
66’

Lukáš Fila

Marian Chobot

68’

Alexander Selecky

Zyen Jones

70’
75’

David Jackuliak

adam tucny

Filip Kiss

Alen Mustafić

76’

Ondrej Rudzan

82’
Sukisa Elvis Mashike

Sukisa Elvis Mashike

88’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
KFC Komarno
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MFK Ruzomberok
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

MFK Ruzomberok

22

-10

25

10

KFC Komarno

22

-10

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion KFC Komarno
Sức chứa
13,200
Địa điểm
Komarno, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KFC Komarno

53%

MFK Ruzomberok

47%

0 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 5
12 Đá phạt 14
19 Phá bóng 56
18 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 3
377 Đường chuyền 332
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KFC Komarno

1

MFK Ruzomberok

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 3

Đường chuyền

377 Đường chuyền 332
243 Độ chính xác chuyền bóng 217
6 Đường chuyền quyết định 3
22 Tạt bóng 10
2 Độ chính xác tạt bóng 2
119 Chuyền dài 137
28 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
60 Tranh chấp thắng 52
8 Rê bóng 14
3 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 7
19 Phá bóng 56

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 17
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

190 Mất bóng 170

Kiểm soát bóng

KFC Komarno

51%

MFK Ruzomberok

49%

4 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 27
0 Việt vị 2
195 Đường chuyền 189

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

195 Đường chuyền 189
3 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 1
6 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 27

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

90 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

KFC Komarno

53%

MFK Ruzomberok

47%

3 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
6 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
94 Đường chuyền 109
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KFC Komarno

0

MFK Ruzomberok

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

94 Đường chuyền 109
3 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 3
6 Cắt bóng 1
6 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

KFC Komarno

Đối đầu

MFK Ruzomberok

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KFC Komarno
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MFK Ruzomberok
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2
3.3
3.15
9.25
1.16
10.31
8
1.18
8.5
2
3.3
3.15
20.87
4.07
1.26
1.95
3.25
3.4
6.8
1.16
9
2.3
2.5
3.3
8
1.14
10.5
50
6.75
1.08
6.7
1.16
9.2
44
5.4
1.09
18.7
6.25
1.12
7.75
1.12
13

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.01
-0.5 0.85
0 0.8
0 1.04
0 0.77
0 1.02
+0.5 1
-0.5 0.84
0 0.68
0 1.19
0 0.52
0 1.39
+0.5 1.05
-0.5 0.65
0 0.65
0 1.23
0 0.74
0 1.11
0 0.64
0 1.21
+0.5 6.65
-0.5 0.03

Xỉu

Tài

U 2.5 0.86
O 2.5 0.98
U 1.5 0.23
O 1.5 3.22
U 2.5 0.19
O 2.5 3.5
U 2.5 0.85
O 2.5 0.97
U 1.5 0.66
O 1.5 1.05
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 2.5 0.18
O 2.5 3.33
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.18
O 2.5 3.45
U 1.5 0.19
O 1.5 2.75
U 2.5 0.18
O 2.5 3.33
U 2.5 0.29
O 2.5 2.32
U 1.5 0.22
O 1.5 2.38
U 2.5 0.14
O 2.5 3.55

Xỉu

Tài

U 8.5 0.66
O 8.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.