Roman Cerepkai 12’

David Gallovic 56’

90’+1 Denys Taraduda

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12

2

20

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FK Kosice

36%

Tatran Presov

64%

8 Sút trúng đích 2

5

5

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Phạt đền

10’

12’
1-0

Roman Cerepkai

Phạt đền

12’

43’
+4 phút bù giờ
45’

Juraj Kotula

Ioan-Calin Revenco

David Gallovic

David Gallovic

56’
2-0

Osman Kakay

Matyas Kovacs

60’
61’

Jan Bernát

Patrik Šimko

72’

Landing Sagna

Andy Masaryk

Edin Julardžija

Miroslav Sovic

77’

Edin Julardžija

Miroslav Sovic

79’
81’

Filip Souček

Stanislav Olejnik

Vladimir Perisic

82’
+4 phút bù giờ
2-1
91’
Denys Taraduda

Denys Taraduda

91’

Filip Souček

Osman Kakay

92’

Karlo·Miljanic

Roman Cerepkai

93’
93’

Séverin Tatolna

Kết thúc trận đấu
2-1
95’

Séverin Tatolna

Đối đầu

Xem tất cả
FK Kosice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tatran Presov
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

FK Kosice

22

-7

24

11

Tatran Presov

22

-13

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Kosicka futbalova arena
Sức chứa
Địa điểm
Kosice

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FK Kosice

36%

Tatran Presov

64%

1 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 5
8 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 5
9 Đá phạt 10
24 Phá bóng 17
12 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 1
349 Đường chuyền 618
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

FK Kosice

2

Tatran Presov

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

349 Đường chuyền 618
252 Độ chính xác chuyền bóng 500
8 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 17
2 Độ chính xác tạt bóng 4
75 Chuyền dài 92
34 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
60 Tranh chấp thắng 53
15 Rê bóng 24
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

27 Tổng tắc bóng 23
18 Cắt bóng 11
24 Phá bóng 17

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 182

Kiểm soát bóng

FK Kosice

41%

Tatran Presov

59%

7 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 10
2 Việt vị 1
185 Đường chuyền 330

Bàn thắng

FK Kosice

1

Tatran Presov

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

185 Đường chuyền 330
4 Đường chuyền quyết định 1
3 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 97

Kiểm soát bóng

FK Kosice

31%

Tatran Presov

69%

9 Tổng cú sút 2
7 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 8
1 Việt vị 0
148 Đường chuyền 271
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FK Kosice

1

Tatran Presov

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

148 Đường chuyền 271
3 Đường chuyền quyết định 2
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 10
9 Cắt bóng 2
13 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 10
7
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 10
8
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

+
-
×

FK Kosice

Đối đầu

Tatran Presov

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FK Kosice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Tatran Presov
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12
20
1.21
5.38
22.7
1.01
23
151
1.01
13.5
17
1.79
3.5
3.95
1.01
41
91
1.01
8.1
160
1.2
5
12
1.01
14
17
1.02
9.5
176
1.01
11
90
1.01
8.1
160
1.21
4.58
13
1.19
5.25
13.4
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 1.61
0 1.31
0 0.48
0 1.67
0 0.5
0 1.5
0 0.61
0 1.29
0 0.54
0 1.42
0 0.61
0 1.3
0 0.5
0 1.44
+0.5 0.75
-0.5 0.9
0 0.54
0 1.42
0 0.56
0 1.38
0 0.6
0 1.28
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 8.33
O 2.5 3.57
U 2.5 0.22
O 2.5 3.3
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 2.5 0.12
O 2.5 3.33
U 2.5 0.78
O 2.5 0.89
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.07
O 2.5 5.88
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.1
O 2.5 3.3
U 2.5 0.18
O 2.5 3.55
U 3.5 0.05
O 3.5 6
U 2.5 0.07
O 2.5 5.88
U 3 0.46
O 3 1.56
U 2.5 0.13
O 2.5 3.44
U 3.5 0.01
O 3.5 9.01

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9 0.78
O 9 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.