Korede Yemi Adedoyin 61’

Tỷ lệ kèo

1

2.32

X

3.3

2

2.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Trencin

52%

Tatran Presov

48%

6 Sút trúng đích 3

7

8

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Dylann Kam

Roshaun·Mathurin

45’
Korede Yemi Adedoyin

Korede Yemi Adedoyin

61’
1-0
64’

Ioan-Calin Revenco

Juraj Kotula

70’

Dominique Simon

Yuri· Medveděv

77’

Rafał Wolsztyński

Martin Regáli

Denis Adamkovič

Sean Goss

79’
89’

Jozef Menich

antonio bazdaric

Lukas Mikulaj

90’

Eynel Soares

90’
+4 phút bù giờ

Pim·Doesburg

Korede Yemi Adedoyin

93’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Trencin
10 Trận thắng 71%
3 Trận hoà 22%
Tatran Presov
1 Trận thắng 7%
Trencin

0 - 0

Tatran Presov
Tatran Presov

2 - 3

Trencin
Tatran Presov

0 - 1

Trencin
Trencin

2 - 0

Tatran Presov
Tatran Presov

0 - 7

Trencin
Trencin

4 - 0

Tatran Presov
Tatran Presov

1 - 2

Trencin
Trencin

1 - 1

Tatran Presov
Trencin

1 - 1

Tatran Presov
Tatran Presov

1 - 2

Trencin
Trencin

2 - 1

Tatran Presov
Trencin

2 - 0

Tatran Presov
Tatran Presov

1 - 0

Trencin
Trencin

4 - 0

Tatran Presov

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Trencin

22

-19

24

11

Tatran Presov

22

-13

21

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Štadión na Sihoti
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Trencin, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Trencin

52%

Tatran Presov

48%

22 Tổng cú sút 10
6 Sút trúng đích 3
9 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 8
8 Đá phạt 11
25 Phá bóng 18
4 Phạm lỗi 4
414 Đường chuyền 378
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Trencin

1

Tatran Presov

0

Cú sút

22 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
9 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

414 Đường chuyền 378
352 Độ chính xác chuyền bóng 306
16 Đường chuyền quyết định 5
16 Tạt bóng 22
6 Độ chính xác tạt bóng 2
83 Chuyền dài 67
38 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

31 Tranh chấp 32
16 Tranh chấp thắng 14
17 Rê bóng 8
7 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 3
25 Phá bóng 18

Kỷ luật

4 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 4
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

102 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Trencin

52%

Tatran Presov

48%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
14 Phá bóng 5
237 Đường chuyền 213

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

237 Đường chuyền 213
6 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

48 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Trencin

52%

Tatran Presov

48%

15 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 1
8 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 13
177 Đường chuyền 165
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Trencin

1

Tatran Presov

0

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
8 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

177 Đường chuyền 165
10 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 0
11 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 10
7
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 10
8
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

+
-
×

Trencin

Đối đầu

Tatran Presov

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Trencin
10 Trận thắng 71%
3 Trận hoà 22%
Tatran Presov
1 Trận thắng 7%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.32
3.3
2.72
2.69
2.41
3.58
1.01
23
151
2.28
3.35
2.77
1.11
5.15
53.5
1.01
12
67
1.02
7.4
150
2.4
2.63
3
1.02
11.5
81
1.04
8
126
1.02
10
100
1.02
7.4
150
2.33
3.03
2.76
1.09
6.9
17
1.01
20
20

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.04
-0.25 0.74
+0.25 1.19
-0.25 0.7
0 0.9
0 0.9
+0.25 1.04
-0.25 0.8
0 0.92
0 0.92
0 0.89
0 0.89
0 0.87
0 0.85
+0.5 1.2
-0.5 0.55
0 0.91
0 0.93
+0.25 1.02
-0.25 0.82
0 0.91
0 0.91
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 0.5 8.2
O 0.5 0.03
U 1.25 1.04
O 1.25 0.79
U 1.5 0.09
O 1.5 6.8
U 2.5 0.88
O 2.5 0.94
U 1.5 0.39
O 1.5 1.56
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 1.5 0
O 1.5 7.5
U 1.5 0.21
O 1.5 3.1
U 1.5 0.08
O 1.5 4.7
U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 2.5 0.88
O 2.5 0.94
U 1.5 0.01
O 1.5 5.85
U 1.5 0.01
O 1.5 9.01

Xỉu

Tài

U 15.5 0.44
O 15.5 1.62
U 10.5 0.8
O 10.5 0.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.