Hugo Ahl 80’
K. Taylor-Hart 86’
54’ abdoulaye gueye
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
2
9
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảK. Taylor-Hart
Stanislav Danko
Polydefkis Volanakis
Ammar Ramadan
Alioune sylla
rang tae park
Taras Kacharaba
abdoulaye gueye
Giorgi Gagua
Andreas Gruber
viktor djukanovic
abdoulaye gueye
Samuel Antonio Ramos Linares
Matej Curma
Hugo Ahl
Mate Tuboly
Fallou Diongue
K. Taylor-Hart
Abdul Musa Zubairu
Ben Cottrell
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 0
3 - 0
2 - 4
1 - 1
2 - 1
0 - 1
0 - 3
2 - 1
0 - 0
0 - 2
1 - 0
1 - 0
4 - 1
2 - 1
0 - 0
2 - 4
5 - 0
5 - 0
1 - 1
5 - 0
0 - 2
2 - 1
4 - 1
2 - 0
1 - 2
1 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 1
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Dunajska Streda
Spartak Trnava
16/05
11:00
Slovan Bratislava
Michalovce
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
26
€150K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
26
€225K
-
€50K
24
€200K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
26
€225K
24
€200K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
27
€175K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
27
€175K
28
€200K
24
€200K
26
€225K
-
€50K
30
€100K
26
€150K
28
€200K
26
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
-
-
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
22
€1.5M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
23
€2.3M
26
€350K
-
-
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
25
€400K
21
€225K
28
€200K
33
€300K
26
€350K
-
-
26
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
22
€1.5M
23
€2.3M
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
22 | 17 | 46 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
22 | 19 | 43 | |
| 3 |
MSK Zilina |
22 | 18 | 40 | |
| 4 |
Spartak Trnava |
22 | 7 | 37 | |
| 5 |
Sport Podbrezova |
22 | 17 | 36 | |
| 6 |
Michalovce |
22 | -4 | 29 | |
| 7 |
MFK Ruzomberok |
22 | -10 | 25 | |
| 8 |
FK Kosice |
22 | -7 | 24 | |
| 9 |
Trencin |
22 | -19 | 24 | |
| 10 |
KFC Komarno |
22 | -10 | 22 | |
| 11 |
Tatran Presov |
22 | -13 | 21 | |
| 12 |
MFK Skalica |
22 | -15 | 16 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 9 | 24 | |
| 2 |
MSK Zilina |
11 | 13 | 24 | |
| 3 |
Sport Podbrezova |
11 | 12 | 22 | |
| 4 |
Dunajska Streda |
11 | 8 | 21 | |
| 5 |
Spartak Trnava |
11 | 3 | 19 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -3 | 14 | |
| 7 |
FK Kosice |
11 | 0 | 14 | |
| 8 |
MFK Skalica |
11 | -4 | 12 | |
| 9 |
MFK Ruzomberok |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
KFC Komarno |
11 | -6 | 10 | |
| 11 |
Tatran Presov |
11 | -9 | 10 | |
| 12 |
Trencin |
11 | -11 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Slovan Bratislava |
11 | 8 | 22 | |
| 2 |
Dunajska Streda |
11 | 11 | 22 | |
| 3 |
Spartak Trnava |
11 | 4 | 18 | |
| 4 |
MSK Zilina |
11 | 5 | 16 | |
| 5 |
Trencin |
11 | -8 | 16 | |
| 6 |
Michalovce |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
Sport Podbrezova |
11 | 5 | 14 | |
| 8 |
MFK Ruzomberok |
11 | -7 | 14 | |
| 9 |
KFC Komarno |
11 | -4 | 12 | |
| 10 |
Tatran Presov |
11 | -4 | 11 | |
| 11 |
FK Kosice |
11 | -7 | 10 | |
| 12 |
MFK Skalica |
11 | -11 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Michal Faško |
|
14 |
| 2 |
Radek siler |
|
13 |
| 3 |
Andraž Šporar |
|
12 |
| 4 |
Roland Galcik |
|
11 |
| 5 |
Ammar Ramadan |
|
11 |
| 6 |
Hugo Ahl |
|
10 |
| 7 |
Tigran·Barseghyan |
|
10 |
| 8 |
Roman Cerepkai |
|
10 |
| 9 |
viktor djukanovic |
|
9 |
| 10 |
Marko Roginic |
|
8 |
Michalovce
Đối đầu
Dunajska Streda
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu