Tỷ lệ kèo

1

2.41

X

2.29

2

3.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Spartak Trnava

51%

MSK Zilina

49%

3 Sút trúng đích 5

6

7

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Kristián Koštrna

Michal Tomič

19’

Idjessi Metsoko

Giorgi Moistsrapishvili

62’
70’

Samuel Datko

Patrik Ilko

76’

Lukáš Juliš

Marko Roginic

Philip Azango

Timotej Kudlicka

87’
89’

Xavier Rodrigue Adang Mveng

F. Bzdyl

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Spartak Trnava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MSK Zilina
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

MSK Zilina

22

18

40

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Štadión Antona Malatinského
Sức chứa
19,200
Địa điểm
Trnava, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Spartak Trnava

51%

MSK Zilina

49%

19 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 7
14 Đá phạt 14
31 Phá bóng 37
14 Phạm lỗi 15
2 Việt vị 2
399 Đường chuyền 377

Bàn thắng

Cú sút

19 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

399 Đường chuyền 377
311 Độ chính xác chuyền bóng 293
12 Đường chuyền quyết định 8
15 Tạt bóng 21
5 Độ chính xác tạt bóng 4
77 Chuyền dài 68
20 Độ chính xác chuyền dài 16

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
46 Tranh chấp thắng 57
18 Rê bóng 19
6 Rê bóng thành công 13

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 17
11 Cắt bóng 10
31 Phá bóng 37

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 14

Mất quyền kiểm soát bóng

137 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Spartak Trnava

45%

MSK Zilina

55%

4 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
174 Đường chuyền 209

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

174 Đường chuyền 209
3 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 6
20 Phá bóng 16

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Spartak Trnava

57%

MSK Zilina

43%

12 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 19
2 Việt vị 1
222 Đường chuyền 171

Bàn thắng

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

222 Đường chuyền 171
7 Đường chuyền quyết định 4
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 11
5 Cắt bóng 4
11 Phá bóng 19

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Spartak Trnava

Đối đầu

MSK Zilina

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Spartak Trnava
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MSK Zilina
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.41
2.29
3.75
2.53
2.37
4.03
2.5
2.37
4
2.39
2.32
3.7
2.28
2.66
3.62
2.37
2.2
3.75
2.38
2.24
3.95
1.7
3.4
3.9
2.39
2.32
3.7
1.9
3.12
4
2.4
2.25
4.3
2.38
2.24
3.95
2.4
2.34
3.6
2.5
2.25
3.88
2.5
2.25
3.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.05
-0.25 0.81
+0.25 1.05
-0.25 0.81
+0.25 1.02
-0.25 0.77
+0.25 1
-0.25 0.84
+0.25 1.05
-0.25 0.79
+0.75 0.9
-0.75 0.78
+0.25 1
-0.25 0.84
+0.25 0.95
-0.25 0.78
+0.5 0.75
-0.5 0.9
+0.25 1.05
-0.25 0.79
+0.25 0.99
-0.25 0.85
+0.25 1.02
-0.25 0.8
+0.25 0.94
-0.25 0.72

Xỉu

Tài

U 1.25 0.76
O 1.25 1.08
U 1.25 0.79
O 1.25 1.05
U 1.25 0.72
O 1.25 1.07
U 1.25 0.79
O 1.25 1.03
U 1.5 0.83
O 1.5 0.87
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 1.25 0.8
O 1.25 1.02
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 1.25 0.78
O 1.25 1.05
U 1.25 0.69
O 1.25 1.09
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 1.25 0.8
O 1.25 1.02
U 1.25 0.86
O 1.25 0.96
U 1.25 0.79
O 1.25 1.01
U 1.25 0.73
O 1.25 0.92

Xỉu

Tài

U 15.5 0.72
O 15.5 1
U 15.5 0.68
O 15.5 1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.