Filip Kiss 56’

Dominik Žák 69’

14’ viktor djukanovic

30’ Mate Tuboly

Tỷ lệ kèo

1

4.75

X

1.66

2

3.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KFC Komarno

40%

Dunajska Streda

60%

7 Sút trúng đích 5

5

4

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
7’

Mate Tuboly

0-1
14’
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Ganbayar Ganbold

29’
0-2
30’
Mate Tuboly

Mate Tuboly

Nandor Karoly Tamas

Patrik Péter Szűcs

45’
45’

Nathan udvaros

samsondin ouro

55’

Taras Kacharaba

Filip Kiss

Filip Kiss

56’
1-2

Zyen Jones

Martin·Boda

66’

Dominik Žák

Phạt đền

69’
71’

Klemen Nemanic

73’

abdoulaye gueye

Andreas Gruber

Jozef Pastorek

Martin Gambos

81’

Christian Emmanuel Nguidjol Bayemi

Filip Kiss

84’
90’

Pa Assan Corr

viktor djukanovic

91’

Nathan udvaros

Zyen Jones

93’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
KFC Komarno
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dunajska Streda
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

KFC Komarno

22

-10

22

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion KFC Komarno
Sức chứa
13,200
Địa điểm
Komarno, Slovakia

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KFC Komarno

40%

Dunajska Streda

60%

0 Kiến tạo 1
16 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 4
2 Đá phạt 11
30 Phá bóng 38
15 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 1
291 Đường chuyền 454
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

KFC Komarno

2

Dunajska Streda

2

2 Bàn thua 2
1 Bàn từ đá phạt 0
1 Phạt đền 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
1 Việt vị 1

Đường chuyền

291 Đường chuyền 454
199 Độ chính xác chuyền bóng 376
5 Đường chuyền quyết định 8
22 Tạt bóng 22
6 Độ chính xác tạt bóng 4
75 Chuyền dài 112
29 Độ chính xác chuyền dài 47

Tranh chấp & rê bóng

118 Tranh chấp 118
54 Tranh chấp thắng 64
18 Rê bóng 20
8 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 17
9 Cắt bóng 12
30 Phá bóng 38

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

141 Mất bóng 137

Kiểm soát bóng

KFC Komarno

34%

Dunajska Streda

66%

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 4
0 Việt vị 1
120 Đường chuyền 232
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KFC Komarno

0

Dunajska Streda

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

120 Đường chuyền 232
2 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
8 Cắt bóng 5
11 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

KFC Komarno

46%

Dunajska Streda

54%

9 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 27
1 Việt vị 0
145 Đường chuyền 176
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KFC Komarno

2

Dunajska Streda

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

145 Đường chuyền 176
2 Đường chuyền quyết định 2
16 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
8 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 27

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

KFC Komarno

Đối đầu

Dunajska Streda

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KFC Komarno
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dunajska Streda
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.75
1.66
3.25
5.14
1.63
3.89
5
1.66
3.6
4.75
1.66
3.25
19.6
4.32
1.24
4.2
1.65
3.4
3.4
3.4
1.88
4
1.7
3.4
4.3
3.4
1.8
4.75
1.65
3.6
6
2.15
2.2
4.55
1.63
3.5
4.5
1.61
3.57
17.3
10.4
1.05
4.7
1.69
3.4

Chủ nhà

Đội khách

0 1.36
0 0.59
0 1.25
0 0.67
0 1.25
0 0.62
0 1.35
0 0.58
-0.5 0.96
+0.5 0.88
-0.5 0.97
+0.5 0.82
-0.25 0.79
+0.25 0.94
-0.5 0.85
+0.5 0.8
0 1.23
0 0.65
0 1.2
0 0.67
-0.25 0.81
+0.25 1.01
0 1.21
0 0.55

Xỉu

Tài

U 4.5 0.88
O 4.5 0.96
U 4.5 0.79
O 4.5 1.04
U 4.5 0.8
O 4.5 1
U 4.5 0.87
O 4.5 0.95
U 3.75 0.83
O 3.75 0.87
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 2.5 0.98
O 2.5 0.84
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.92
O 2.5 0.9
U 4.5 0.89
O 4.5 0.9
U 4.5 0.7
O 4.5 0.95
U 4.5 0.82
O 4.5 1
U 4.5 0.82
O 4.5 1
U 3.25 0.7
O 3.25 1.11
U 4.5 0.84
O 4.5 0.8

Xỉu

Tài

U 9.5 0.66
O 9.5 1.1
U 10 0.83
O 10 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.