Samuel Antonio Ramos Linares 63’

7’ Timotej Kudlicka

Tỷ lệ kèo

1

4.4

X

1.92

2

2.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Michalovce

54%

Spartak Trnava

46%

4 Sút trúng đích 2

4

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Timotej Kudlicka

Timotej Kudlicka

Ben Cottrell

17’
23’

Jakub Paur

45’

Giorgi Moistsrapishvili

Philip Azango

Patrik Danek

kai brosnan

45’
51’

Timotej Kudlicka

Yushi Shimamura

59’

Samuel Antonio Ramos Linares

Phạt đền

63’
64’

Roko Jureskin

Timotej Kudlicka

67’

Abdulrahman Taiwo

Idjessi Metsoko

81’

Luka Khorkheli

Jakub Paur

José López

T. Walczak

84’

Matus Begala

Ben Cottrell

90’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Michalovce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Spartak Trnava
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Michalovce

22

-4

29

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Mestsky futbalovy stadion Michalovce
Sức chứa
4,440
Địa điểm
Michalovce

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Michalovce

54%

Spartak Trnava

46%

0 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 12
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phạt góc 4
1 Đá phạt 13
16 Phá bóng 33
13 Phạm lỗi 21
0 Việt vị 2
408 Đường chuyền 414
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Michalovce

1

Spartak Trnava

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 2

Đường chuyền

408 Đường chuyền 414
329 Độ chính xác chuyền bóng 342
5 Đường chuyền quyết định 11
24 Tạt bóng 14
4 Độ chính xác tạt bóng 4
70 Chuyền dài 66
29 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 101
53 Tranh chấp thắng 48
19 Rê bóng 13
4 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

25 Tổng tắc bóng 22
5 Cắt bóng 8
16 Phá bóng 33

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 21
21 Bị phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Michalovce

57%

Spartak Trnava

43%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
234 Đường chuyền 181
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Michalovce

0

Spartak Trnava

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

234 Đường chuyền 181
2 Đường chuyền quyết định 5
11 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 13
4 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Michalovce

51%

Spartak Trnava

49%

4 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
170 Đường chuyền 232
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Michalovce

1

Spartak Trnava

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

170 Đường chuyền 232
3 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

22 17 46
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

22 19 43
3
MSK Zilina

MSK Zilina

22 18 40
4
Spartak Trnava

Spartak Trnava

22 7 37
5
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

22 17 36
6
Michalovce

Michalovce

22 -4 29
7
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

22 -10 25
8
FK Kosice

FK Kosice

22 -7 24
9
Trencin

Trencin

22 -19 24
10
KFC Komarno

KFC Komarno

22 -10 22
11
Tatran Presov

Tatran Presov

22 -13 21
12
MFK Skalica

MFK Skalica

22 -15 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 9 24
2
MSK Zilina

MSK Zilina

11 13 24
3
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 12 22
4
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 8 21
5
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 3 19
6
Michalovce

Michalovce

11 -3 14
7
FK Kosice

FK Kosice

11 0 14
8
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -4 12
9
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -3 11
10
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -6 10
11
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -9 10
12
Trencin

Trencin

11 -11 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Slovan Bratislava

Slovan Bratislava

11 8 22
2
Dunajska Streda

Dunajska Streda

11 11 22
3
Spartak Trnava

Spartak Trnava

11 4 18
4
MSK Zilina

MSK Zilina

11 5 16
5
Trencin

Trencin

11 -8 16
6
Michalovce

Michalovce

11 -1 15
7
Sport Podbrezova

Sport Podbrezova

11 5 14
8
MFK Ruzomberok

MFK Ruzomberok

11 -7 14
9
KFC Komarno

KFC Komarno

11 -4 12
10
Tatran Presov

Tatran Presov

11 -4 11
11
FK Kosice

FK Kosice

11 -7 10
12
MFK Skalica

MFK Skalica

11 -11 4
Slovak Nike liga Đội bóng G
1
Michal Faško

Michal Faško

MSK Zilina 14
2
Radek siler

Radek siler

Sport Podbrezova 13
3
Andraž Šporar

Andraž Šporar

Slovan Bratislava 12
4
Roland Galcik

Roland Galcik

Sport Podbrezova 11
5
Ammar Ramadan

Ammar Ramadan

Dunajska Streda 11
6
Roman Cerepkai

Roman Cerepkai

FK Kosice 10
7
Hugo Ahl

Hugo Ahl

Michalovce 9
8
Tigran·Barseghyan

Tigran·Barseghyan

Slovan Bratislava 9
9
viktor djukanovic

viktor djukanovic

Dunajska Streda 9
10
Marko Roginic

Marko Roginic

MSK Zilina 8

Michalovce

Đối đầu

Spartak Trnava

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Michalovce
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Spartak Trnava
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.4
1.92
2.68
4.55
1.93
3.07
4.5
1.95
3
4.4
1.92
2.68
14.27
4.87
1.23
10
4
1.25
4.15
1.88
2.89
4
1.85
3
4.4
1.94
2.7
4.2
1.95
2.9
4.1
2
2.85
4.15
1.88
2.89
3.95
1.91
2.9
4.7
1.87
2.81
4.2
2
2.8

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.72
+0.25 1.16
-0.25 0.62
+0.25 1.35
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.71
+0.25 1.14
0 1.28
0 0.62
-0.5 0.89
+0.5 0.87
-0.25 0.71
+0.25 1.15
-0.25 0.59
+0.25 1.24
-0.5 0.75
+0.5 0.9
0 1.28
0 0.62
0 1.28
0 0.62
-0.25 0.7
+0.25 1.13
-0.25 0.61
+0.25 1.1

Xỉu

Tài

U 2.75 1.01
O 2.75 0.83
U 2.75 0.92
O 2.75 0.92
U 2.75 0.95
O 2.75 0.85
U 2.75 1
O 2.75 0.82
U 2 0.73
O 2 0.99
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 2.75 0.99
O 2.75 0.83
U 2.5 1.1
O 2.5 0.67
U 2.75 1.03
O 2.75 0.79
U 2.75 1.05
O 2.75 0.76
U 2.5 1.55
O 2.5 0.4
U 2.75 0.99
O 2.75 0.83
U 2.75 0.97
O 2.75 0.85
U 2.75 1.01
O 2.75 0.79
U 2.75 0.94
O 2.75 0.71

Xỉu

Tài

U 7.5 1.1
O 7.5 0.66
U 7.5 0.93
O 7.5 0.78

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.