Tỷ lệ kèo

1

2.02

X

2.75

2

4.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundalk

48%

Sligo Rovers

52%

3 Sút trúng đích 2

4

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Mai Traore

Cian Kavanagh

Keith Buckley

Declan McDaid

51’
52’

Archie Meekison

Ryan O'Kane

59’

Archie Meekison

62’

Ciaron Harkin

Carl McHugh

Gbemi Arubi

63’

Harry Groome

Gbemi Arubi

64’

Keith Buckley

75’
78’

Ciaron Harkin

81’

William Fitzgerald

Daryl Horgan

82’
83’

Guilherme Rego Priosti

Alex Nolan

Aodh Dervin

84’

Harvey Warren

Harry Groome

86’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dundalk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sligo Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Dundalk

14

3

21

9

Sligo Rovers

14

-8

14

Thông tin trận đấu

Sân
Oriel Park
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Dundalk, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dundalk

48%

Sligo Rovers

52%

11 Total Shots 15
3 Sút trúng đích 2
5 Blocked Shots 7
4 Corner Kicks 6
10 Free Kicks 11
51 Clearances 17
11 Fouls 11
0 Offsides 1
394 Passes 432
2 Yellow Cards 3

GOALS

Dundalk

1

Sligo Rovers

0

0 Goals Against 1
1 Penalty Kick 0

SHOTS

11 Total Shots 15
2 Sút trúng đích 2
0 Hit Woodwork 2
5 Blocked Shots 7

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
0 Offsides 1

PASSES

394 Passes 432
262 Passes accuracy 303
6 Key passes 10
15 Crosses 28
1 Crosses Accuracy 7
163 Long Balls 159
43 Long balls accuracy 57

DUELS & DROBBLIN

106 Duels 106
52 Duels won 54
8 Dribble 9
5 Dribble success 6

DEFENDING

21 Total Tackles 11
18 Interceptions 14
51 Clearances 17

DISCIPLINE

11 Fouls 11
10 Was Fouled 11
2 Yellow Cards 3
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

179 Lost the ball 203

Ball Possession

Dundalk

51%

Sligo Rovers

49%

8 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 2
11 Clearances 11
0 Offsides 1
219 Passes 218

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 1
4 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

219 Passes 218
5 Key passes 2
12 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 8
8 Interceptions 8
11 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

99 Lost the ball 102

Ball Possession

Dundalk

45%

Sligo Rovers

55%

3 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 5
39 Clearances 6
174 Passes 214
2 Yellow Cards 3

GOALS

Dundalk

1%

Sligo Rovers

0%

SHOTS

3 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 1
0 Hit Woodwork 2
1 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

174 Passes 214
1 Key passes 8
3 Crosses 21

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

10 Total Tackles 3
10 Interceptions 6
39 Clearances 6

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3
1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

79 Lost the ball 101

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

14 9 28
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

14 13 27
3
Bohemians

Bohemians

14 4 21
4
Dundalk

Dundalk

14 3 21
5
Derry City

Derry City

14 1 18
6
Shelbourne

Shelbourne

13 -1 16
7
Galway United

Galway United

13 -2 16
8
Drogheda United

Drogheda United

13 -3 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

14 -8 14
10
Waterford United

Waterford United

13 -16 5

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 8 19
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
4
Dundalk

Dundalk

7 8 14
7
Galway United

Galway United

6 2 11
5
Derry City

Derry City

7 2 11
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -2 10
3
Bohemians

Bohemians

7 1 10
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
10
Waterford United

Waterford United

6 -3 4
6
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
6
Shelbourne

Shelbourne

6 3 13
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 1 11
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
8
Drogheda United

Drogheda United

6 -2 8
5
Derry City

Derry City

7 -1 7
4
Dundalk

Dundalk

7 -5 7
7
Galway United

Galway United

7 -4 5
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
3
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
4
John Martin

John Martin

Shelbourne 5
5
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 5
6
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
7
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
8
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 5
9
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 3
10
Kian Leavy

Kian Leavy

St. Patricks Athletic 3

Dundalk

Đối đầu

Sligo Rovers

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Dundalk
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sligo Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.02
2.75
4.5
2.06
2.62
4.99
2.1
2.6
5
2.06
2.77
4.3
2.01
2.5
4.94
1.95
2.5
4.33
2.02
2.74
4.15
1.63
3.8
5
2
2.5
4.75
2.02
2.8
4.5
2.05
2.45
5
2
2.5
5
2.02
2.74
4.15
2.14
2.5
4.64
2.11
2.43
5.05
2
2.7
4.8

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 1.03
-0.5 0.87
+0.5 1.07
-0.5 0.8
+0.25 0.72
-0.25 1.07
+0.5 1.02
-0.5 0.86
+0.5 0.57
-0.5 1.25
+0.5 1.02
-0.5 0.88
+0.75 0.8
-0.75 0.82
+0.5 1.02
-0.5 0.86
+0.5 0.94
-0.5 0.79
+1 1.1
-1 0.65
+0.5 1.02
-0.5 0.88
+0.25 0.81
-0.25 1.12
+0.5 1.02
-0.5 0.86
+0.5 0.95
-0.5 0.8

Xỉu

Tài

U 1.5 0.91
O 1.5 0.97
U 1.25 1.02
O 1.25 0.83
U 1.25 0.92
O 1.25 0.87
U 1.5 0.84
O 1.5 1.02
U 1.25 0.9
O 1.25 0.74
U 2.5 0.22
O 2.5 2.5
U 1.5 0.94
O 1.5 0.94
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 1.5 0.82
O 1.5 1.02
U 1.5 0.8
O 1.5 1
U 2.5 0.22
O 2.5 2.8
U 1.5 0.94
O 1.5 0.94
U 1.5 0.91
O 1.5 0.99
U 1.5 0.84
O 1.5 1.02
U 1.5 0.82
O 1.5 0.92

Xỉu

Tài

U 9.5 1
O 9.5 0.72
U 9.5 0.93
O 9.5 0.78
U 10.5 0.87
O 10.5 0.85

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.