Declan McDaid 81’

Declan McDaid 85’

90’ Stephen Walsh

Tỷ lệ kèo

1

3.48

X

1.65

2

5.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dundalk

61%

Galway United

39%

14 Sút trúng đích 4

7

7

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Mayowa Animasahun

48’
49’

Matthew Wolfe

55’

Connor Barratt

Matthew Wolfe

John Ross Wilson

56’

shane tracey

ronan teahan

68’
72’

Axel Piesold

Aaron Bolger

Declan McDaid

E. Kenny

73’
Declan McDaid

Declan McDaid

81’
1-0
Declan McDaid

Declan McDaid

85’
2-0
87’

Wasiri Williams

Ed McCarthy

2-1
90’
Stephen Walsh

Stephen Walsh

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Dundalk
16 Trận thắng 53%
7 Trận hoà 24%
Galway United
7 Trận thắng 23%
Galway United

2 - 2

Dundalk
Galway United

1 - 1

Dundalk
Dundalk

0 - 2

Galway United
Galway United

2 - 0

Dundalk
Dundalk

0 - 2

Galway United
Galway United

4 - 0

Dundalk
Galway United

0 - 3

Dundalk
Galway United

3 - 4

Dundalk
Galway United

0 - 3

Dundalk
Dundalk

2 - 0

Galway United
Galway United

2 - 1

Dundalk
Dundalk

4 - 1

Galway United
Galway United

1 - 0

Dundalk
Dundalk

2 - 1

Galway United
Dundalk

0 - 0

Galway United
Galway United

1 - 4

Dundalk
Galway United

0 - 0

Dundalk
Galway United

2 - 4

Dundalk
Dundalk

3 - 0

Galway United
Dundalk

2 - 1

Galway United
Galway United

2 - 1

Dundalk
Galway United

2 - 2

Dundalk
Dundalk

6 - 1

Galway United
Dundalk

4 - 1

Galway United
Galway United

0 - 3

Dundalk
Dundalk

3 - 2

Galway United
Dundalk

3 - 0

Galway United
Galway United

1 - 1

Dundalk
Dundalk

0 - 0

Galway United
Galway United

0 - 1

Dundalk

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Dundalk

16

1

22

8

Galway United

15

-4

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Oriel Park
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Dundalk, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Dundalk

61%

Galway United

39%

1 Kiến tạo 1
22 Tổng cú sút 13
14 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
7 Phạt góc 7
9 Đá phạt 9
34 Phá bóng 32
11 Phạm lỗi 9
0 Việt vị 3
403 Đường chuyền 253
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dundalk

2

Galway United

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

22 Tổng cú sút 13
4 Sút trúng đích 4
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

4 Phản công nhanh 0
4 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 3

Đường chuyền

403 Đường chuyền 253
288 Độ chính xác chuyền bóng 137
16 Đường chuyền quyết định 10
33 Tạt bóng 22
8 Độ chính xác tạt bóng 4
103 Chuyền dài 124
30 Độ chính xác chuyền dài 42

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
55 Tranh chấp thắng 70
14 Rê bóng 11
6 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 23
10 Cắt bóng 6
34 Phá bóng 32

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

186 Mất bóng 172

Kiểm soát bóng

Dundalk

63%

Galway United

37%

9 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 18
0 Việt vị 1
225 Đường chuyền 133
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

225 Đường chuyền 133
6 Đường chuyền quyết định 4
19 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

101 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Dundalk

59%

Galway United

41%

14 Tổng cú sút 9
9 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
22 Phá bóng 13
0 Việt vị 2
178 Đường chuyền 120
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Dundalk

2

Galway United

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

178 Đường chuyền 120
8 Đường chuyền quyết định 7
14 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 3
22 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Dundalk

Đối đầu

Galway United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Dundalk
16 Trận thắng 53%
7 Trận hoà 24%
Galway United
7 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.48
1.65
5.85
1.02
17
451
1.04
11
36
3.2
1.64
5.63
1.03
9
46
1.04
7.8
150
1.87
3.6
3.7
2.5
2.05
4.6
1.03
17
401
1.03
8
126
1.02
14
100
1.03
8
150
3.21
1.65
6
3.17
1.64
6.4
1.95
3.6
3.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.69
0 1.16
0 0.75
0 1.05
0 0.7
0 1.21
+0.5 0.85
-0.5 0.83
0 0.7
0 1.25
+0.5 0.78
-0.5 0.85
0 0.74
0 1.06
0 0.54
0 1.34
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.7
0 1.25
0 0.67
0 1.33
0 0.71
0 1.2
+0.5 0.89
-0.5 0.88

Xỉu

Tài

U 2.5 0.25
O 2.5 2.97
U 3.5 0.09
O 3.5 6.4
U 3.5 0.17
O 3.5 3.44
U 2.5 0.28
O 2.5 2.11
U 2.5 0.2
O 2.5 2.8
U 3.5 0.14
O 3.5 4.54
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0
O 3.5 5.3
U 3.5 0.15
O 3.5 4.1
U 3.5 0.09
O 3.5 4.5
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 3.5 0.13
O 3.5 4.76
U 3.5 0.17
O 3.5 3.44
U 2.5 0.97
O 2.5 0.8

Xỉu

Tài

U 14.5 0.61
O 14.5 1.2
U 9.5 1
O 9.5 0.73
U 15.5 0.63
O 15.5 1.08
U 15.5 0.83
O 15.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.