Romal Palmer 12’
Ryan Edmondson 36’
Anto Breslin 52’
Darragh Nugent 76’
4’ Archie Meekison
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
7
3
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJoe Redmond
Archie Meekison
Romal Palmer
Anto Breslin
Jason McClelland
Ryan Edmondson
O.Denham
kyle mcdonagh
Carl McHugh
Anto Breslin
Daire Patton
James McManus
Jamie Lennon
Ryan Edmondson
Darragh Nugent
Max Mata
Romal Palmer
Callum Lynch
Alex Nolan
Mai Traore
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 0
0 - 1
4 - 3
0 - 2
3 - 2
1 - 0
3 - 0
1 - 0
0 - 2
0 - 1
2 - 1
2 - 0
1 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 2
0 - 3
2 - 0
2 - 0
1 - 1
0 - 0
0 - 2
2 - 1
1 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 2
0 - 3
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Richmond Park |
|---|---|
|
|
5,340 |
|
|
Dublin, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
08/05
15:00
St. Patrick's Athletic
Waterford United
08/05
14:45
Shelbourne
Sligo Rovers
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
15 | 12 | 31 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
15 | 13 | 28 | |
| 3 |
Bohemians |
15 | 4 | 22 | |
| 4 |
Dundalk |
15 | 3 | 22 | |
| 5 |
Derry City |
15 | 1 | 19 | |
| 6 |
Shelbourne |
14 | -1 | 17 | |
| 7 |
Galway United |
14 | -2 | 17 | |
| 8 |
Drogheda United |
14 | -6 | 16 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
15 | -8 | 15 | |
| 10 |
Waterford United |
14 | -16 | 6 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
7 | 12 | 16 | |
| 3 |
Dundalk |
7 | 8 | 14 | |
| 4 |
Derry City |
8 | 2 | 12 | |
| 5 |
Bohemians |
8 | 1 | 11 | |
| 6 |
Galway United |
6 | 2 | 11 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
8 | -2 | 11 | |
| 8 |
Drogheda United |
7 | -1 | 8 | |
| 9 |
Waterford United |
7 | -3 | 5 | |
| 10 |
Shelbourne |
7 | -4 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shelbourne |
7 | 3 | 14 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
8 | 1 | 12 | |
| 3 |
Bohemians |
7 | 3 | 11 | |
| 4 |
Shamrock Rovers |
7 | 1 | 9 | |
| 5 |
Dundalk |
8 | -5 | 8 | |
| 6 |
Drogheda United |
7 | -5 | 8 | |
| 7 |
Derry City |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
Galway United |
8 | -4 | 6 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
7 | -6 | 4 | |
| 10 |
Waterford United |
7 | -13 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
7 |
| 2 |
John Martin |
|
6 |
| 3 |
Mark Doyle |
|
6 |
| 4 |
Harry Wood |
|
6 |
| 5 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 6 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 7 |
Daryl Horgan |
|
5 |
| 8 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 9 |
Graham Burke |
|
5 |
| 10 |
Gbemi Arubi |
|
4 |
St. Patricks Athletic
Đối đầu
Sligo Rovers
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu