Markuss Strods 52’

39’ James Olayinka

Tỷ lệ kèo

1

6.91

X

1.13

2

22.06

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Bohemians

57%

Derry City

43%

3 Sút trúng đích 2

3

7

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
39’
James Olayinka

James Olayinka

42’

Adam O'Reilly

Ross Tierney

James Taylor

45’
51’

Cameron Dummigan

Carl Winchester

Markuss Strods

Markuss Strods

52’
1-1
59’

Patrick McClean

67’

Dipo akinyemi

Joshua Thomas

67’

Michael Duffy

James Olayinka

Senan Mullen

69’

Markuss Strods

75’

cian byrne

Senan Mullen

76’

Adam McDonnell

Niall Morahan

76’
77’

Ben Doherty

Darragh Markey

79’

Cameron Dummigan

Patrick Hickey

83’
86’

Barry Cotter

Josh Harpur

Darragh Power

86’

Connor Parsons

Markuss Strods

87’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Bohemians
8 Trận thắng 27%
11 Trận hoà 36%
Derry City
11 Trận thắng 37%
Derry City

0 - 1

Bohemians
Bohemians

3 - 4

Derry City
Derry City

1 - 1

Bohemians
Bohemians

1 - 0

Derry City
Derry City

1 - 0

Bohemians
Derry City

1 - 1

Bohemians
Bohemians

0 - 2

Derry City
Bohemians

1 - 2

Derry City
Derry City

1 - 0

Bohemians
Bohemians

2 - 1

Derry City
Bohemians

2 - 2

Derry City
Derry City

0 - 0

Bohemians
Bohemians

0 - 1

Derry City
Derry City

0 - 1

Bohemians
Derry City

1 - 0

Bohemians
Bohemians

2 - 3

Derry City
Derry City

1 - 1

Bohemians
Bohemians

1 - 2

Derry City
Derry City

1 - 1

Bohemians
Bohemians

3 - 3

Derry City
Derry City

1 - 1

Bohemians
Bohemians

1 - 2

Derry City
Bohemians

2 - 1

Derry City
Derry City

2 - 0

Bohemians
Derry City

0 - 0

Bohemians
Bohemians

0 - 0

Derry City
Derry City

0 - 2

Bohemians
Bohemians

1 - 1

Derry City
Derry City

1 - 3

Bohemians
Derry City

0 - 2

Bohemians

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Bohemians

16

6

25

5

Derry City

16

0

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dalymount Park
Sức chứa
7,955
Địa điểm
Dublin, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Bohemians

57%

Derry City

43%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 7
15 Đá phạt 11
25 Phá bóng 19
14 Phạm lỗi 16
1 Việt vị 0
428 Đường chuyền 310
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Bohemians

1

Derry City

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

428 Đường chuyền 310
311 Độ chính xác chuyền bóng 206
6 Đường chuyền quyết định 5
21 Tạt bóng 29
3 Độ chính xác tạt bóng 5
124 Chuyền dài 123
49 Độ chính xác chuyền dài 40

Tranh chấp & rê bóng

143 Tranh chấp 146
66 Tranh chấp thắng 76
24 Rê bóng 23
12 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 34
7 Cắt bóng 8
25 Phá bóng 19

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

196 Mất bóng 195

Kiểm soát bóng

Bohemians

49%

Derry City

51%

4 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
182 Đường chuyền 180
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Bohemians

0

Derry City

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

182 Đường chuyền 180
3 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 3
15 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

97 Mất bóng 104

Kiểm soát bóng

Bohemians

65%

Derry City

35%

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 11
245 Đường chuyền 130
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Bohemians

1

Derry City

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

245 Đường chuyền 130
3 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 22
1 Cắt bóng 5
10 Phá bóng 11

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

99 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Bohemians

Đối đầu

Derry City

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Bohemians
8 Trận thắng 27%
11 Trận hoà 36%
Derry City
11 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.91
1.13
22.06
19
1.02
41
17
1.01
29
4.27
1.22
21.07
15
1.01
29
10
1.03
30
1.75
3.6
4.4
7.5
1.13
19
7.7
1.09
19
9.5
1.06
23
4.3
1.22
21
10
1.03
30
7.7
1.09
18.5
10.1
1.1
13.5
1.89
3.45
4

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.35
-0.25 0.21
0 0.17
0 4
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.83
-0.5 0.91
0 0.25
0 2.85
+0.75 0.94
-0.75 0.71
+0.25 2.1
-0.25 0
+0.25 2.35
-0.25 0.29
+0.5 0.75
-0.5 0.95
0 0.25
0 2.85
0 0.21
0 3.44
0 0.58
0 1.42
+0.5 0.83
-0.5 0.93

Xỉu

Tài

U 2.5 0.21
O 2.5 3.49
U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.23
O 2.5 2.49
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.5 0.01
O 2.5 3.9
U 2.5 0.21
O 2.5 3.25
U 2.5 0.2
O 2.5 2.6
U 2.5 0.02
O 2.5 7.14
U 2.5 0.11
O 2.5 5.26
U 2.5 0.07
O 2.5 5.25
U 2.25 1.01
O 2.25 0.77

Xỉu

Tài

U 9.5 0.4
O 9.5 1.75
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 10.5 0.78
O 10.5 0.87
U 9.5 0.87
O 9.5 0.8
U 9.5 0.83
O 9.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.