Archie Meekison 41’

6’ Kian Leavy

Tỷ lệ kèo

1

20.58

X

1.09

2

9.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sligo Rovers

40%

St. Patricks Athletic

60%

1 Sút trúng đích 4

6

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
2’

Sean Hoare

0-1
6’
Kian Leavy

Kian Leavy

Cian Kavanagh

32’
37’

James Brown

Archie Meekison

Phạt đền

41’

sean stewart

53’
63’

Darragh Nugent

Jamie Lennon

kyle mcdonagh

sean stewart

70’
77’

Jason McClelland

Anto Breslin

Daire Patton

Carl McHugh

84’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Sligo Rovers
9 Trận thắng 30%
4 Trận hoà 13%
St. Patricks Athletic
17 Trận thắng 57%
St. Patricks Athletic

4 - 1

Sligo Rovers
Sligo Rovers

1 - 0

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

3 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

0 - 1

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

4 - 3

Sligo Rovers
Sligo Rovers

0 - 2

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

3 - 2

Sligo Rovers
Sligo Rovers

1 - 0

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

3 - 0

Sligo Rovers
St. Patricks Athletic

1 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

0 - 2

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

0 - 1

Sligo Rovers
Sligo Rovers

2 - 1

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

2 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

1 - 0

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

1 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

1 - 1

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

1 - 2

Sligo Rovers
St. Patricks Athletic

0 - 3

Sligo Rovers
Sligo Rovers

2 - 0

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

2 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

1 - 1

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

0 - 0

Sligo Rovers
Sligo Rovers

0 - 2

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

2 - 1

Sligo Rovers
Sligo Rovers

1 - 1

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

2 - 1

Sligo Rovers
Sligo Rovers

0 - 1

St. Patricks Athletic
Sligo Rovers

1 - 2

St. Patricks Athletic
St. Patricks Athletic

0 - 3

Sligo Rovers

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Sligo Rovers

15

-8

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Showgrounds
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Sligo, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

40%

St. Patricks Athletic

60%

0 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 5
6 Phạt góc 5
8 Đá phạt 1
36 Phá bóng 30
11 Phạm lỗi 8
1 Việt vị 0
302 Đường chuyền 452
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sligo Rovers

1

St. Patricks Athletic

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 0

Đường chuyền

302 Đường chuyền 452
196 Độ chính xác chuyền bóng 349
5 Đường chuyền quyết định 11
27 Tạt bóng 31
3 Độ chính xác tạt bóng 4
135 Chuyền dài 122
35 Độ chính xác chuyền dài 48

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 107
60 Tranh chấp thắng 49
10 Rê bóng 21
3 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 7
36 Phá bóng 30

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 10
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 178

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

45%

St. Patricks Athletic

55%

1 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
175 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sligo Rovers

1

St. Patricks Athletic

1

Cú sút

1 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

175 Đường chuyền 218
0 Đường chuyền quyết định 5
15 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 4
19 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

35%

St. Patricks Athletic

65%

6 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3
16 Phá bóng 16
127 Đường chuyền 234
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

127 Đường chuyền 234
5 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 3
16 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Sligo Rovers

Đối đầu

St. Patricks Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sligo Rovers
9 Trận thắng 30%
4 Trận hoà 13%
St. Patricks Athletic
17 Trận thắng 57%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

20.58
1.09
9.5
29
1.03
17
26
1.02
16.5
14.94
1.17
5.66
19
1.04
10
29
1.02
12
5.75
3.9
1.55
21
1.1
9
26
1.04
15
21
1.05
11
15
1.2
5.5
25
1.04
10
26
1.02
16.5
18.4
1.07
10.7
5.5
3.9
1.57

Chủ nhà

Đội khách

0 2.39
0 0.33
0 2.3
0 0.32
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 1.15
+0.5 0.65
0 2.17
0 0.36
-1 0.72
+1 0.94
0 2.3
0 0.34
0 2.1
0 0.33
-1 0.8
+1 0.9
0 2.17
0 0.36
0 2.43
0 0.33
0 2.17
0 0.34
-1 0.81
+1 0.96

Xỉu

Tài

U 2.5 0.18
O 2.5 4.02
U 2.5 0.06
O 2.5 9
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.18
O 2.5 3.03
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 2.5 0.05
O 2.5 8.9
U 2.5 0.22
O 2.5 3.05
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.02
O 2.5 7.1
U 2.5 0.84
O 2.5 0.92

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 12.5 0.68
O 12.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.