William Fitzgerald 12’
Cian Kavanagh 48’
Tỷ lệ kèo
1
1.1
X
9.3
2
30.71
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả37%
63%
1
11
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
William Fitzgerald
sean stewart
Jeannot Esua
ronan teahan
Cian Kavanagh
Mayowa Animasahun
Aodh Dervin
Declan McDaid
Harry Groome
Gbemi Arubi
shane tracey
Keith Buckley
Jad Hakiki-Filloche
Carl McHugh
Sean mchale
Shane Blaney
Daire Patton
leonardo gaxha
ronan teahan
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
0 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 1
0 - 5
0 - 2
1 - 0
0 - 1
1 - 2
3 - 3
0 - 3
2 - 1
0 - 0
4 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 1
0 - 2
3 - 1
0 - 1
0 - 2
4 - 0
2 - 1
1 - 1
5 - 0
0 - 2
2 - 1
0 - 2
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
The Showgrounds |
|---|---|
|
|
5,500 |
|
|
Sligo, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
04/05
12:00
Sligo Rovers
St. Patricks Athletic
04/05
12:00
Waterford United
Dundalk
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
37%
63%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
33%
67%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
14 | 9 | 28 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
14 | 13 | 27 | |
| 3 |
Bohemians |
14 | 4 | 21 | |
| 4 |
Dundalk |
14 | 3 | 21 | |
| 5 |
Derry City |
14 | 1 | 18 | |
| 6 |
Shelbourne |
13 | -1 | 16 | |
| 7 |
Galway United |
13 | -2 | 16 | |
| 8 |
Drogheda United |
13 | -3 | 16 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
14 | -8 | 14 | |
| 10 |
Waterford United |
13 | -16 | 5 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shamrock Rovers |
7 | 8 | 19 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
7 | 12 | 16 | |
| 3 |
Dundalk |
7 | 8 | 14 | |
| 4 |
Derry City |
7 | 2 | 11 | |
| 5 |
Galway United |
6 | 2 | 11 | |
| 6 |
Bohemians |
7 | 1 | 10 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
7 | -2 | 10 | |
| 8 |
Drogheda United |
7 | -1 | 8 | |
| 9 |
Waterford United |
6 | -3 | 4 | |
| 10 |
Shelbourne |
7 | -4 | 3 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Shelbourne |
6 | 3 | 13 | |
| 2 |
St. Patricks Athletic |
7 | 1 | 11 | |
| 3 |
Bohemians |
7 | 3 | 11 | |
| 4 |
Shamrock Rovers |
7 | 1 | 9 | |
| 5 |
Drogheda United |
6 | -2 | 8 | |
| 6 |
Dundalk |
7 | -5 | 7 | |
| 7 |
Derry City |
7 | -1 | 7 | |
| 8 |
Galway United |
7 | -4 | 5 | |
| 9 |
Sligo Rovers |
7 | -6 | 4 | |
| 10 |
Waterford United |
7 | -13 | 1 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
7 |
| 2 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 3 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 4 |
John Martin |
|
5 |
| 5 |
Mark Doyle |
|
5 |
| 6 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 7 |
Graham Burke |
|
5 |
| 8 |
Harry Wood |
|
5 |
| 9 |
Gbemi Arubi |
|
3 |
| 10 |
Kian Leavy |
|
3 |
Sligo Rovers
Đối đầu
Dundalk
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu