Sean Boyd 19’

Paddy Barrett 41’

Harry Wood 80’

51’ Edwin Agbaje

62’ Warren Davis

66’ Warren Davis

85’ Conor Keeley

Tỷ lệ kèo

1

11.83

X

3.38

2

1.47

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shelbourne

57%

Drogheda United

43%

7 Sút trúng đích 5

6

4

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Jago Godden

Sean Boyd

Sean Boyd

19’
1-0

Sean Boyd

33’
35’

Shane Farrell

Jago Godden

35’
Paddy Barrett

Paddy Barrett

41’
2-0
45’

james bolger

Andrew Quinn

2-1
51’
Edwin Agbaje

Edwin Agbaje

58’

Mark Doyle

Dare Kareem

Rodrigo Costa Freitas

John Martin

61’
2-2
62’
Warren Davis

Warren Davis

2-3
66’
Warren Davis

Warren Davis

Sean Gannon

69’
71’

Thomas Oluwa

Maill Lundgren

will jarvis

72’

Kerr Mcinroy

Jack Henry-Francis

73’
74’

james bolger

Harry Wood

Phạt đền

80’
3-4
85’
Conor Keeley

Conor Keeley

Maill Lundgren

85’

Sean Gannon

Sam Bone

88’

Alistair Coote

Evan Caffrey

88’

Alistair Coote

89’
93’

Kieran Cruise

Brandon Kavanagh

Kết thúc trận đấu
3-4

Đối đầu

Xem tất cả
Shelbourne
13 Trận thắng 43%
10 Trận hoà 34%
Drogheda United
7 Trận thắng 23%
Shelbourne

1 - 2

Drogheda United
Shelbourne

2 - 1

Drogheda United
Shelbourne

0 - 0

Drogheda United
Shelbourne

2 - 2

Drogheda United
Shelbourne

0 - 1

Drogheda United
Shelbourne

2 - 0

Drogheda United
Shelbourne

0 - 3

Drogheda United
Shelbourne

2 - 1

Drogheda United
Shelbourne

1 - 1

Drogheda United
Shelbourne

1 - 1

Drogheda United
Shelbourne

2 - 2

Drogheda United
Shelbourne

2 - 4

Drogheda United
Shelbourne

3 - 2

Drogheda United
Shelbourne

1 - 1

Drogheda United
Shelbourne

0 - 0

Drogheda United
Shelbourne

3 - 0

Drogheda United
Shelbourne

6 - 0

Drogheda United
Shelbourne

3 - 1

Drogheda United
Shelbourne

1 - 0

Drogheda United
Shelbourne

0 - 2

Drogheda United
Shelbourne

1 - 3

Drogheda United
Shelbourne

2 - 1

Drogheda United
Shelbourne

0 - 0

Drogheda United
Shelbourne

1 - 2

Drogheda United
Shelbourne

0 - 1

Drogheda United
Shelbourne

0 - 1

Drogheda United
Shelbourne

1 - 1

Drogheda United
Shelbourne

1 - 1

Drogheda United
Shelbourne

7 - 2

Drogheda United
Shelbourne

2 - 0

Drogheda United

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Shelbourne

14

-1

17

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tolka Park
Sức chứa
9,700
Địa điểm
Dublin, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shelbourne

57%

Drogheda United

43%

2 Kiến tạo 2
17 Tổng cú sút 10
7 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4
6 Phạt góc 4
3 Đá phạt 7
22 Phá bóng 33
13 Phạm lỗi 9
4 Việt vị 1
363 Đường chuyền 272
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Shelbourne

3

Drogheda United

4

4 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
4 Việt vị 1

Đường chuyền

363 Đường chuyền 272
259 Độ chính xác chuyền bóng 156
8 Đường chuyền quyết định 6
15 Tạt bóng 15
5 Độ chính xác tạt bóng 4
151 Chuyền dài 123
53 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
49 Tranh chấp thắng 57
20 Rê bóng 8
8 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 5
22 Phá bóng 33

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 13
3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 160

Kiểm soát bóng

Shelbourne

54%

Drogheda United

46%

10 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 14
3 Việt vị 1
184 Đường chuyền 153
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shelbourne

2

Drogheda United

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

184 Đường chuyền 153
7 Đường chuyền quyết định 3
5 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
0 Cắt bóng 3
14 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Shelbourne

60%

Drogheda United

40%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 14
140 Đường chuyền 85
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Shelbourne

1

Drogheda United

3

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

140 Đường chuyền 85
3 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 1
3 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 52

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Shelbourne

Đối đầu

Drogheda United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shelbourne
13 Trận thắng 43%
10 Trận hoà 34%
Drogheda United
7 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.83
3.38
1.47
15
3.25
1.44
9.5
3.35
1.48
10.48
3.15
1.45
9.5
3.1
1.4
10
3.15
1.46
1.65
3.65
5
8.5
3.1
1.5
10
3.4
1.46
10
3.3
1.44
11
3.15
1.47
8.4
3.05
1.53
10
3.37
1.46
8.9
3.42
1.48
1.68
3.6
5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.05
-0.25 0.81
+0.25 1
-0.25 0.8
+0.25 1.03
-0.25 0.85
+0.5 0.61
-0.5 1.15
+0.25 1.09
-0.25 0.81
+0.75 0.73
-0.75 0.9
+0.25 1.05
-0.25 0.83
+0.25 0.99
-0.25 0.75
+1 1.05
-1 0.7
+0.25 0.98
-0.25 0.92
+0.25 1.07
-0.25 0.85
+0.25 1.02
-0.25 0.86
+0.75 0.83
-0.75 0.94

Xỉu

Tài

U 5.5 0.89
O 5.5 0.95
U 5.5 0.9
O 5.5 0.9
U 5.5 0.94
O 5.5 0.92
U 5.5 0.9
O 5.5 0.78
U 2.5 2.3
O 2.5 0.25
U 5.5 0.93
O 5.5 0.95
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 5.5 0.9
O 5.5 0.96
U 5.5 0.85
O 5.5 0.95
U 5.5 0.85
O 5.5 0.8
U 5.5 1.07
O 5.5 0.81
U 5.5 0.92
O 5.5 0.98
U 5.5 0.98
O 5.5 0.88
U 2.5 0.79
O 2.5 0.99

Xỉu

Tài

U 9.5 1.5
O 9.5 0.5
U 9.5 0.8
O 9.5 0.95
U 10 0.75
O 10 0.95
U 9.5 1.2
O 9.5 0.61

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.