Dylan Watts 81’

Tỷ lệ kèo

1

2.65

X

2.13

2

4.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shamrock Rovers

70%

Derry City

30%

8 Sút trúng đích 0

6

7

0

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Stephen Bradley

36’
45’

Gavin Whyte

45’

James Olayinka

Joshua Thomas

Lee Grace

Daniel Cleary

59’
68’

Henry Rylah

James Clarke

69’

Patrick McClean

Dylan Watts

Victor Ozhianvuna

71’
74’

Ben Doherty

Aaron Greene

Graham Burke

78’

Dylan Watts

Phạt đền

81’
83’

James McClean

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Shamrock Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Derry City
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Derry City

15

1

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Tallaght Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Dublin, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shamrock Rovers

70%

Derry City

30%

15 Tổng cú sút 7
8 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 7
18 Đá phạt 2
16 Phá bóng 29
13 Phạm lỗi 20
1 Việt vị 0
553 Đường chuyền 227
0 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Shamrock Rovers

1

Derry City

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

553 Đường chuyền 227
489 Độ chính xác chuyền bóng 160
9 Đường chuyền quyết định 3
25 Tạt bóng 17
5 Độ chính xác tạt bóng 1
61 Chuyền dài 69
35 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

109 Tranh chấp 109
51 Tranh chấp thắng 58
29 Rê bóng 9
9 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 28
1 Cắt bóng 9
16 Phá bóng 29

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 20
18 Bị phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 122

Kiểm soát bóng

Shamrock Rovers

74%

Derry City

26%

6 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2
6 Phá bóng 15
1 Việt vị 0
341 Đường chuyền 115
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

341 Đường chuyền 115
5 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 17
1 Cắt bóng 6
6 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Shamrock Rovers

66%

Derry City

34%

9 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
10 Phá bóng 14
212 Đường chuyền 113
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Shamrock Rovers

1

Derry City

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

212 Đường chuyền 113
4 Đường chuyền quyết định 2
15 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
0 Cắt bóng 3
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

65 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Shamrock Rovers

Đối đầu

Derry City

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shamrock Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Derry City
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.65
2.13
4.3
2.76
2.12
4.3
2.75
2.1
4.33
2.65
2.13
4.25
2.23
2.5
4
2.45
2.1
3.8
2.66
2.1
4.05
2.05
3.25
3.3
2.7
2.13
4.3
2.62
2.05
4.33
2.5
2.15
4.2
2.66
2.1
4.05
2.74
2.13
4.03
2.58
2.04
4.55
2.65
2.2
4.2

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.14
-0.25 0.77
+0.25 1.18
-0.25 0.72
+0.25 1.1
-0.25 0.7
+0.25 1.13
-0.25 0.76
+0.5 1.1
-0.5 0.65
+0.25 1.14
-0.25 0.77
+0.25 0.75
-0.25 0.88
+0.25 1.13
-0.25 0.76
+0.25 1.05
-0.25 0.71
+0.5 1.1
-0.5 0.65
+0.25 1.14
-0.25 0.77
+0.25 1.14
-0.25 0.79
+0.25 1.09
-0.25 0.79
+0.25 1.02
-0.25 0.74

Xỉu

Tài

U 1 0.82
O 1 1.06
U 1 0.82
O 1 1.03
U 1 0.77
O 1 1.02
U 1 0.81
O 1 1.05
U 1.25 0.94
O 1.25 0.71
U 2.5 0.09
O 2.5 4.5
U 1 0.88
O 1 1
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 1 0.8
O 1 1.07
U 1 0.8
O 1 1
U 1.5 0.37
O 1.5 1.85
U 1 0.88
O 1 1
U 1 0.88
O 1 1.02
U 1 0.88
O 1 0.98
U 1 0.89
O 1 0.85

Xỉu

Tài

U 7.5 1
O 7.5 0.72
U 9.5 0.73
O 9.5 1
U 7.5 0.98
O 7.5 0.73
U 9.5 0.83
O 9.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.