40’ Matthew Healy

45’+1 Daniel Grant

Tỷ lệ kèo

1

29

X

17.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sligo Rovers

54%

Shamrock Rovers

46%

3 Sút trúng đích 5

1

7

1

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
9’

Roberto Lopes

0-1
40’
Matthew Healy

Matthew Healy

Ciaron Harkin

Daire Patton

45’
0-2
46’
Daniel Grant

Daniel Grant

57’

Daniel Grant

60’

Matthew Healy

Ciaron Harkin

62’
62’

Victor Ozhianvuna

Jack Byrne

Mai Traore

James McManus

72’
78’

Adam Matthews

John McGovern

82’

Adam Brennan

83’

John O'Reilly-O'Sullivan

Dylan Watts

87’

Edward McGinty

93’

Victor Ozhianvuna

O.Denham

Sean mchale

95’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sligo Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shamrock Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Sligo Rovers

15

-8

15

Thông tin trận đấu

Sân vận động
The Showgrounds
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Sligo, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

54%

Shamrock Rovers

46%

0 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
1 Phạt góc 7
3 Đá phạt 6
25 Phá bóng 27
7 Phạm lỗi 16
2 Việt vị 0
350 Đường chuyền 292
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Sligo Rovers

0

Shamrock Rovers

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

13 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

350 Đường chuyền 292
260 Độ chính xác chuyền bóng 190
9 Đường chuyền quyết định 11
22 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 7
111 Chuyền dài 93
50 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
50 Tranh chấp thắng 35
11 Rê bóng 20
5 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 6
25 Phá bóng 27

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 16
14 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

161 Mất bóng 165

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

42%

Shamrock Rovers

58%

3 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3
21 Phá bóng 6
2 Việt vị 0
144 Đường chuyền 191
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Sligo Rovers

0

Shamrock Rovers

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

144 Đường chuyền 191
2 Đường chuyền quyết định 8
6 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
3 Cắt bóng 3
21 Phá bóng 6

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 96

Kiểm soát bóng

Sligo Rovers

66%

Shamrock Rovers

34%

10 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
4 Phá bóng 21
206 Đường chuyền 101
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

206 Đường chuyền 101
7 Đường chuyền quyết định 3
16 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 3
4 Phá bóng 21

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Sligo Rovers

Đối đầu

Shamrock Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sligo Rovers
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shamrock Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
17.5
1.01
22.92
6.04
1.18
126
26
1.01
29
17.5
1.01
77.33
10.01
1.01
56
21
1.01
168
8.9
1.02
5.25
3.65
1.63
4.8
3.5
1.67
29
18
1.01
67
11
1.01
95
16
1.02
200
9.5
1.01
75
11
1
23
12.5
1.04
501
76
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.54
0 1.56
0 0.47
0 1.74
0 0.42
0 1.75
0 0.53
0 1.53
-0.5 1.15
+0.5 0.61
0 0.54
0 1.56
-0.75 0.85
+0.75 0.78
0 0.53
0 1.6
0 0.45
0 1.6
-1 0.65
+1 1.1
0 0.52
0 1.61
0 0.53
0 1.58
-0.25 0.03
+0.25 6.65
0 0.47
0 1.57

Xỉu

Tài

U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 2.5 0.35
O 2.5 2.27
U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.07
O 2.5 4.76
U 2.5 0.17
O 2.5 3.05
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.09
O 2.5 4.76
U 2.5 0.8
O 2.5 0.95
U 2.5 0.08
O 2.5 4.8
U 2.5 0.36
O 2.5 2.05
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2.5 0.13
O 2.5 4.76
U 2.5 0.09
O 2.5 4.75
U 2.5 0.12
O 2.5 4.78

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 7.5 0.98
O 7.5 0.73
U 8.5 0.75
O 8.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.