Z. Myers 8’
39’ William Fitzgerald
49’ Sean mchale
Tỷ lệ kèo
1
1.35
X
4.8
2
7.6
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả71%
29%
5
3
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Z. Myers
Carl McHugh
William Fitzgerald
Markuss Strods
Connor Parsons
kyle mcdonagh
Carl McHugh
Sean mchale
Ryan Burke
Sadou Diallo
Daire Patton
Adam McDonnell
James Taylor
Colm Whelan
Shane Blaney
Alex Nolan
Cian Kavanagh
cian byrne
Z. Myers
Jad Hakiki-Filloche
Cian Kavanagh
Guilherme Rego Priosti
Daire Patton
Shane Blaney
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 4
0 - 0
0 - 1
1 - 1
0 - 1
4 - 2
0 - 2
0 - 2
0 - 3
2 - 2
3 - 1
3 - 1
2 - 0
0 - 1
3 - 1
2 - 1
2 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 0
4 - 0
1 - 3
0 - 1
2 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 2
0 - 2
1 - 1
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Dalymount Park |
|---|---|
|
|
7,955 |
|
|
Dublin, Ireland |
Trận đấu tiếp theo
01/05
15:00
Bohemians
Derry City
01/05
14:45
Drogheda United
Sligo Rovers
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
71%
29%
GOALS
1
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
St. Patricks Athletic |
13 | 13 | 26 | |
| 2 |
Shamrock Rovers |
13 | 8 | 25 | |
| 3 |
Dundalk |
13 | 4 | 21 | |
| 4 |
Bohemians |
13 | 4 | 20 | |
| 5 |
Derry City |
13 | 1 | 17 | |
| 6 |
Galway United |
12 | -2 | 15 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
13 | -7 | 14 | |
| 8 |
Shelbourne |
12 | -2 | 13 | |
| 9 |
Drogheda United |
12 | -4 | 13 | |
| 10 |
Waterford United |
12 | -15 | 5 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL Qualification
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Shamrock Rovers |
6 | 7 | 16 | |
| 1 |
St. Patricks Athletic |
7 | 12 | 16 | |
| 3 |
Dundalk |
6 | 9 | 14 | |
| 5 |
Derry City |
7 | 2 | 11 | |
| 6 |
Galway United |
5 | 2 | 10 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
7 | -2 | 10 | |
| 4 |
Bohemians |
6 | 1 | 9 | |
| 9 |
Drogheda United |
6 | -2 | 5 | |
| 10 |
Waterford United |
6 | -3 | 4 | |
| 8 |
Shelbourne |
7 | -4 | 3 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Bohemians |
7 | 3 | 11 | |
| 8 |
Shelbourne |
5 | 2 | 10 | |
| 1 |
St. Patricks Athletic |
6 | 1 | 10 | |
| 2 |
Shamrock Rovers |
7 | 1 | 9 | |
| 9 |
Drogheda United |
6 | -2 | 8 | |
| 3 |
Dundalk |
7 | -5 | 7 | |
| 5 |
Derry City |
6 | -1 | 6 | |
| 6 |
Galway United |
7 | -4 | 5 | |
| 7 |
Sligo Rovers |
6 | -5 | 4 | |
| 10 |
Waterford United |
6 | -12 | 1 |
UEFA ECL Qualification
UEFA CL play-offs
Relegation Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Edmondson |
|
6 |
| 2 |
Colm Whelan |
|
6 |
| 3 |
Kristopher Twardek |
|
5 |
| 4 |
John Martin |
|
5 |
| 5 |
Michael Duffy |
|
5 |
| 6 |
Harry Wood |
|
5 |
| 7 |
Mark Doyle |
|
4 |
| 8 |
Graham Burke |
|
4 |
| 9 |
Gbemi Arubi |
|
3 |
| 10 |
Kian Leavy |
|
3 |
Bohemians
Đối đầu
Sligo Rovers
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu