Tom Lonergan 55’

13’ John Martin

Tỷ lệ kèo

1

26

X

1.02

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Waterford United

32%

Shelbourne

68%

2 Sút trúng đích 5

2

8

5

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

cian barrett

10’
0-1
13’
John Martin

John Martin

Conor Carty

36’
+1 phút bù giờ

Jørgen Voilås

Conor Carty

53’
Tom Lonergan

Tom Lonergan

55’
1-1

Tom Lonergan

65’
66’

will jarvis

Daniel Kelly

75’

will jarvis

80’

Sean Gannon

Milan Bernhard Mbeng

83’

Sean Boyd

Ademipo Odubeko

+4 phút bù giờ

Sam Glenfield

91’
92’

Sean Boyd

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Waterford United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shelbourne
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Shelbourne

15

-1

18

10

Waterford United

15

-19

6

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Waterford Regional Sports Centre
Sức chứa
5,500
Địa điểm
Waterford, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Waterford United

32%

Shelbourne

68%

1 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 24
2 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 6
2 Phạt góc 8
10 Đá phạt 10
43 Phá bóng 21
10 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 1
225 Đường chuyền 457
5 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Waterford United

1

Shelbourne

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 24
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

225 Đường chuyền 457
141 Độ chính xác chuyền bóng 368
5 Đường chuyền quyết định 20
13 Tạt bóng 35
2 Độ chính xác tạt bóng 13
94 Chuyền dài 94
49 Độ chính xác chuyền dài 50

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
47 Tranh chấp thắng 46
5 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 8
9 Cắt bóng 6
43 Phá bóng 21

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 10
5 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Waterford United

35%

Shelbourne

65%

0 Tổng cú sút 13
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4
25 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
127 Đường chuyền 222
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Waterford United

0

Shelbourne

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

127 Đường chuyền 222
0 Đường chuyền quyết định 9
4 Tạt bóng 22

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 2
4 Cắt bóng 4
25 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Waterford United

29%

Shelbourne

71%

6 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
98 Đường chuyền 235
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Waterford United

1

Shelbourne

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

98 Đường chuyền 235
5 Đường chuyền quyết định 11
9 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 2
18 Phá bóng 12

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

+
-
×

Waterford United

Đối đầu

Shelbourne

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Waterford United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shelbourne
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
1.02
17
7.68
1.68
2.93
34
1.02
19
23
1.03
15.5
14.04
1.17
5.69
19
1.04
10
7.1
1.6
3
29
1.06
11
23
1.03
16
18
1.05
11
7.25
1.65
2.7
7.1
1.6
3
7.4
1.65
2.92
12.7
1.08
12.3
27
1.03
15

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.04
+0.25 7.14
-0.25 0.75
+0.25 1.15
-0.25 0.7
+0.25 1.1
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.25 0.75
+0.25 1.17
-0.5 0.74
+0.5 0.87
-0.25 0.04
+0.25 6.7
-0.25 0.68
+0.25 1.08
-0.5 0.8
+0.5 0.9
-0.25 0.75
+0.25 1.17
-0.5 0.42
+0.5 2
0 0.99
0 0.89
-0.25 0.09
+0.25 5.6

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 6.66
U 2.5 0.81
O 2.5 1.04
U 2.5 0.75
O 2.5 1.05
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.18
O 2.5 2.97
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 2.5 0.75
O 2.5 1
U 2.5 0.05
O 2.5 6.2
U 2.5 0.79
O 2.5 1.02
U 3.5 0.22
O 3.5 2.8
U 2.5 0.03
O 2.5 9.09
U 3.25 0.48
O 3.25 1.72
U 2.5 0.05
O 2.5 5.85
U 2.5 0.04
O 2.5 8.64

Xỉu

Tài

U 11.5 1
O 11.5 0.72
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 11.5 0.95
O 11.5 0.75
U 12.5 1.15
O 12.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.