Michael Duffy 10’

Darragh Markey 46’

62’ Mark Doyle

64’ Warren Davis

Tỷ lệ kèo

1

19

X

1.01

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Derry City

61%

Drogheda United

39%

4 Sút trúng đích 2

6

4

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Bắt đầu
0-0
Michael Duffy

Michael Duffy

10’
1-0
16’

Edwin Agbaje

Darragh Markey

Darragh Markey

46’
2-0
49’

Leo Burney

Darragh Markey

56’
57’

Warren Davis

Thomas Oluwa

James Clarke

60’
2-1
62’
Mark Doyle

Mark Doyle

2-2
64’
Warren Davis

Warren Davis

Ben Doherty

Darragh Markey

71’

Jamie Stott

89’
95’

james bolger

Jason Bucknor

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Derry City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Drogheda United
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Derry City

15

1

19

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Brandywell Stadium
Sức chứa
7,700
Địa điểm
Derry, Northern Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Derry City

61%

Drogheda United

39%

2 Kiến tạo 0
10 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 4
6 Đá phạt 15
33 Phá bóng 37
17 Phạm lỗi 6
3 Việt vị 1
414 Đường chuyền 265
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Derry City

2

Drogheda United

2

2 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

414 Đường chuyền 265
316 Độ chính xác chuyền bóng 153
8 Đường chuyền quyết định 5
29 Tạt bóng 12
10 Độ chính xác tạt bóng 4
112 Chuyền dài 145
36 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

92 Tranh chấp 92
37 Tranh chấp thắng 55
11 Rê bóng 21
5 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 10
33 Phá bóng 37

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 6
6 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Derry City

60%

Drogheda United

40%

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1
19 Phá bóng 15
0 Việt vị 1
227 Đường chuyền 154
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Derry City

1

Drogheda United

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

227 Đường chuyền 154
4 Đường chuyền quyết định 4
15 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Derry City

62%

Drogheda United

38%

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1
14 Phá bóng 22
3 Việt vị 0
187 Đường chuyền 111
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Derry City

1

Drogheda United

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

187 Đường chuyền 111
4 Đường chuyền quyết định 1
14 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 2
14 Phá bóng 22

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Derry City

Đối đầu

Drogheda United

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Derry City
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Drogheda United
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
1.01
26
6.3
1.2
12.84
19
1.02
34
19
1.01
26
2.8
1.65
7.38
13
1.01
23
6
1.16
14
1.57
3.85
5.5
21
1.04
23
19
1.01
26
6.5
1.14
15
5.75
1.2
14
6
1.16
14
5.8
1.21
11.5
15.8
1.07
18.1
6.25
1.18
14.5

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.38
0 2.11
+0.25 2
-0.25 0.37
+0.25 7.69
-0.25 0.01
+0.5 0.57
-0.5 1.25
+0.25 1.88
-0.25 0.43
+0.75 0.71
-0.75 0.93
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.31
0 2.2
+1 1.05
-1 0.7
+0.25 1.96
-0.25 0.41
0 0.4
0 2.08
+0.25 7.1
-0.25 0.04
+0.25 1.82
-0.25 0.4

Xỉu

Tài

U 4.5 50
O 4.5 8.33
U 4.5 0.21
O 4.5 3.61
U 4.5 0.18
O 4.5 3.65
U 4.5 0.01
O 4.5 7.69
U 4.5 0.41
O 4.5 1.55
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 4.5 0
O 4.5 8.3
U 4.5 0.19
O 4.5 3.45
U 4.5 0.17
O 4.5 3
U 4.5 0.18
O 4.5 3.7
U 5 0.14
O 5 4.16
U 4.5 0.04
O 4.5 7.1
U 4.5 0.02
O 4.5 10.02

Xỉu

Tài

U 9.5 1.2
O 9.5 0.61
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 9.5 0.98
O 9.5 0.73
U 9.5 0.77
O 9.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.