Jimmy Keohane 19’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

17

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Galway United

41%

Sligo Rovers

59%

6 Sút trúng đích 3

4

2

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jimmy Keohane

Jimmy Keohane

19’
1-0
28’

Seb Quirk

Aaron Bolger

28’
43’

Jeannot Esua

+3 phút bù giờ
45’

Jad Hakiki-Filloche

Archie Meekison

59’

Alex Nolan

sean stewart

Kristopher Twardek

Ed McCarthy

61’
71’

Daire Patton

Jad Hakiki-Filloche

Matthew Wolfe

Aaron Bolger

77’
80’

Cian Kavanagh

James McManus

+7 phút bù giờ

Wasiri Williams

Arthur Parker

91’
96’

Carl McHugh

Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Galway United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sligo Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Galway United

15

-4

17

9

Sligo Rovers

16

-8

16

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Eamonn Deacy Park
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Galway, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Galway United

41%

Sligo Rovers

59%

1 Kiến tạo 0
16 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 2
1 Đá phạt 10
28 Phá bóng 38
10 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 3
260 Đường chuyền 394
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Galway United

1

Sligo Rovers

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

16 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 3
1 Việt vị 3

Đường chuyền

260 Đường chuyền 394
129 Độ chính xác chuyền bóng 258
10 Đường chuyền quyết định 6
23 Tạt bóng 15
6 Độ chính xác tạt bóng 1
103 Chuyền dài 116
27 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
60 Tranh chấp thắng 50
10 Rê bóng 8
2 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 17
13 Cắt bóng 4
28 Phá bóng 38

Kỷ luật

10 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 10
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

196 Mất bóng 191

Kiểm soát bóng

Galway United

48%

Sligo Rovers

52%

10 Tổng cú sút 2
5 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 22
1 Việt vị 2
143 Đường chuyền 172
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Galway United

1

Sligo Rovers

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 2

Đường chuyền

143 Đường chuyền 172
6 Đường chuyền quyết định 2
14 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
6 Cắt bóng 3
21 Phá bóng 22

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

105 Mất bóng 108

Kiểm soát bóng

Galway United

34%

Sligo Rovers

66%

6 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
116 Đường chuyền 222

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

116 Đường chuyền 222
4 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 1
7 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

16 14 34
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

16 16 31
3
Bohemians

Bohemians

16 6 25
4
Dundalk

Dundalk

16 1 22
5
Derry City

Derry City

16 0 19
6
Drogheda United

Drogheda United

15 -5 19
7
Shelbourne

Shelbourne

15 -1 18
8
Galway United

Galway United

15 -4 17
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

16 -8 16
10
Waterford United

Waterford United

15 -19 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 15 19
3
Dundalk

Dundalk

8 6 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Drogheda United

Drogheda United

8 0 11
7
Galway United

Galway United

7 0 11
8
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

8 -4 4

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Bohemians

Bohemians

8 5 14
2
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
3
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 3 12
4
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

8 -2 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -6 5
10
Waterford United

Waterford United

8 -16 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 8
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

+
-
×

Galway United

Đối đầu

Sligo Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Galway United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sligo Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
17
31
1.17
6.01
30.63
1
41
501
1.01
17
31
1.06
6.73
100
1.75
3.25
4.2
1.05
7.2
150
1.03
17
151
1.01
17
31
1.02
9.5
201
1.07
7.25
100
1.06
6.9
150
1.06
7.6
100
1.08
8.35
24
1.14
5.75
41

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.28
-0.25 0.68
0 0.46
0 1.78
0 0.47
0 1.6
+0.25 6.66
-0.25 0.03
+0.5 0.7
-0.5 1
+0.25 1.33
-0.25 0.65
+0.5 0.8
-0.5 0.95
+0.25 7.1
-0.25 0.03
0 0.49
0 1.48
+0.5 0.75
-0.5 0.95
+0.25 1.51
-0.25 0.56
0 0.59
0 1.49
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.25 1.14
-0.25 0.66

Xỉu

Tài

U 1.5 33.33
O 1.5 7.69
U 1.5 0.33
O 1.5 2.38
U 1.5 0.3
O 1.5 2.45
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.35
O 1.5 1.77
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 2.5 0.73
O 2.5 1.05
U 1.5 0.01
O 1.5 7.7
U 1.5 0.33
O 1.5 2.2
U 1.5 0.27
O 1.5 2.05
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 3.25 0.57
O 3.25 1.49
U 1.5 0.03
O 1.5 6.65
U 1.5 0.32
O 1.5 2.21

Xỉu

Tài

U 5.5 1.5
O 5.5 0.5
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75
U 6.5 0.98
O 6.5 0.73
U 8.5 0.57
O 8.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.