Tỷ lệ kèo

1

4.2

X

2.4

2

2.35

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Drogheda United

34%

Shamrock Rovers

66%

2 Sút trúng đích 2

3

4

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Maleace asamoah

Conor Kane

28’

Conor Keeley

44’
67’

Jake Mulraney

Graham Burke

Warren Davis

Thomas Oluwa

67’

Shane Farrell

Brandon Kavanagh

74’
77’

Aaron Greene

John McGovern

Leo Burney

78’

Jago Godden

82’
83’

Aaron Greene

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Drogheda United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shamrock Rovers
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
United Park
Sức chứa
3,500
Địa điểm
Drogheda, Ireland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Drogheda United

34%

Shamrock Rovers

66%

7 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 4
14 Đá phạt 9
17 Phá bóng 17
9 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 2
287 Đường chuyền 556
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

287 Đường chuyền 556
166 Độ chính xác chuyền bóng 448
5 Đường chuyền quyết định 9
8 Tạt bóng 17
1 Độ chính xác tạt bóng 2
134 Chuyền dài 100
45 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

65 Tranh chấp 65
39 Tranh chấp thắng 26
13 Rê bóng 6
3 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
12 Cắt bóng 2
17 Phá bóng 17

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 150

Kiểm soát bóng

Drogheda United

28%

Shamrock Rovers

72%

4 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 8
2 Việt vị 2
123 Đường chuyền 306
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

123 Đường chuyền 306
3 Đường chuyền quyết định 4
2 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 1
11 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Drogheda United

40%

Shamrock Rovers

60%

3 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 9
164 Đường chuyền 250
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

164 Đường chuyền 250
2 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 1
6 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

87 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

15 12 31
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

15 13 28
3
Bohemians

Bohemians

15 4 22
4
Dundalk

Dundalk

15 3 22
5
Derry City

Derry City

15 1 19
6
Shelbourne

Shelbourne

14 -1 17
7
Galway United

Galway United

14 -2 17
8
Drogheda United

Drogheda United

14 -6 16
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

15 -8 15
10
Waterford United

Waterford United

14 -16 6

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

8 11 22
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

7 12 16
3
Dundalk

Dundalk

7 8 14
4
Derry City

Derry City

8 2 12
5
Bohemians

Bohemians

8 1 11
6
Galway United

Galway United

6 2 11
7
Sligo Rovers

Sligo Rovers

8 -2 11
8
Drogheda United

Drogheda United

7 -1 8
9
Waterford United

Waterford United

7 -3 5
10
Shelbourne

Shelbourne

7 -4 3

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shelbourne

Shelbourne

7 3 14
2
St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

8 1 12
3
Bohemians

Bohemians

7 3 11
4
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers

7 1 9
5
Dundalk

Dundalk

8 -5 8
6
Drogheda United

Drogheda United

7 -5 8
7
Derry City

Derry City

7 -1 7
8
Galway United

Galway United

8 -4 6
9
Sligo Rovers

Sligo Rovers

7 -6 4
10
Waterford United

Waterford United

7 -13 1

UEFA CL play-offs

UEFA ECL Qualification

Relegation Play-offs

Degrade Team

Ireland Premier Division Đội bóng G
1
Ryan Edmondson

Ryan Edmondson

St. Patricks Athletic 7
2
John Martin

John Martin

Shelbourne 6
3
Mark Doyle

Mark Doyle

Drogheda United 6
4
Harry Wood

Harry Wood

Shelbourne 6
5
Colm Whelan

Colm Whelan

Bohemians 6
6
Kristopher Twardek

Kristopher Twardek

Galway United 5
7
Daryl Horgan

Daryl Horgan

Dundalk 5
8
Michael Duffy

Michael Duffy

Derry City 5
9
Graham Burke

Graham Burke

Shamrock Rovers 5
10
Gbemi Arubi

Gbemi Arubi

Dundalk 4

Drogheda United

Đối đầu

Shamrock Rovers

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Drogheda United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shamrock Rovers
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.2
2.4
2.35
4.25
2.41
2.4
4.33
2.5
2.37
4.2
2.4
2.35
4.07
2.58
2.14
3.9
2.37
2.15
4
2.29
2.42
4
3.3
1.9
4
2.3
2.38
4.2
2.4
2.35
4.2
2.3
2.38
4.2
2.4
2.3
4
2.29
2.42
4.16
2.33
2.42
4.31
2.26
2.36
4.1
2.4
2.4

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.94
+0.25 0.96
-0.25 0.9
+0.25 0.97
-0.25 0.87
+0.25 0.92
-0.25 0.93
+0.25 0.95
-0.25 0.88
+0.25 1.02
-0.5 0.76
+0.5 0.88
-0.25 0.93
+0.25 0.95
-0.25 0.83
+0.25 0.89
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.25 0.88
+0.25 1.02
-0.25 0.96
+0.25 0.96
-0.25 0.91
+0.25 0.97
-0.25 0.83
+0.25 0.92

Xỉu

Tài

U 1.25 0.81
O 1.25 1.07
U 1.25 0.79
O 1.25 1.06
U 1.25 0.75
O 1.25 1.05
U 1.25 0.81
O 1.25 1.05
U 1.5 0.75
O 1.5 0.89
U 2.5 0.18
O 2.5 2.9
U 1.25 0.8
O 1.25 1.08
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 1.25 0.79
O 1.25 1.05
U 1.25 0.8
O 1.25 1
U 2.5 0.2
O 2.5 3
U 1.25 0.8
O 1.25 1.08
U 1.25 0.81
O 1.25 1.09
U 1.25 0.83
O 1.25 1.03
U 1.25 0.76
O 1.25 1

Xỉu

Tài

U 6.5 1.2
O 6.5 0.61
U 7 0.8
O 7 0.9
U 10.5 0.75
O 10.5 1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.